Bạn đang tìm một vật liệu vừa trang trí đẹp, vừa giảm tiếng ồn cho căn phòng? Lam sóng tiêu âm WALLDI chính là dòng tấm ốp lam sóng cao cấp có lõi PET Polyester hút âm, bề mặt veneer gỗ tự nhiên — một trong những dòng vật liệu nổi bật nhất mà Sàn Gỗ Thiên Ngân đang có trong showroom tại 747 Lạc Long Quân.
Đây là dòng sản phẩm không phải lam sóng trang trí thông thường bạn vẫn thấy ở nhiều quán trang trí nội thất. Bề mặt gỗ làm đẹp thôi chỉ là một phần — điều làm nên khác biệt là lớp PET Polyester 9mm nằm phía sau mỗi khe lam, kết hợp với khe hở 13mm giữa các thanh gỗ để hấp thụ âm thanh, triệt tiêu tiếng vang trong phòng.
Trong bài viết này, chúng tôi review toàn bộ 6 mã sản phẩm đang có tại showroom (3 tông veneer × 2 quy cách), bóc tách lớp cấu tạo, đối chiếu giá với thị trường, và tính sẵn bảng chi phí trọn gói theo 3 phân khúc để bạn có con số tham khảo ngay khi đi báo giá.

LAM SÓNG TIÊU ÂM LÀ GÌ? PHÂN BIỆT VỚI LAM SÓNG TRANG TRÍ THÔNG THƯỜNG
Hiện nay trên thị trường có hai loại “lam sóng” rất dễ bị nhầm, nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau:
1. Lam sóng trang trí (loại phổ biến)
Đây là dòng lam sóng PVC hoặc WPC — cấu tạo rỗng, chủ yếu để tạo đường rãnh trang trí. Bạn đã gặp dòng này ở tấm ốp tường lam sóng của các thương hiệu như WALldi, Atlantis hay Kosmos. Chúng có giá rẻ, thi công nhanh, màu vân gỗ đẹp, nhưng không có khả năng hút âm — vì bản chất là rỗng, không có lớp vật liệu porous nào bên trong. Sử dụng đúng mục đích là làm đẹp, không phải xử lý âm học.
2. Lam sóng tiêu âm (dòng chuyên dụng)
Lam sóng tiêu âm có kiến trúc hoàn toàn khác: mỗi thanh gỗ MDF được bọc lớp PET Polyester dày 9mm ở phía sau, rồi gắn lên lõi MDF đen. Khi âm thanh đi vào, nó xuyên qua khe hở 13mm giữa các thanh, đi sâu vào lớp PET xốp và bị hấp thụ thay vì phản xạ lại. Đó là nguyên lý của toàn bộ dòng tấm tiêu âm, dù bề mặt nhìn bên ngoài vẫn là gỗ đẹp.

Để bạn hình dung rõ sự khác biệt, bảng dưới đây so sánh hai dòng lam sóng của cùng một thương hiệu WALldi:
| Tiêu chí | Lam sóng PVC trang trí (FW15825, FW15009) | Lam sóng tiêu âm (WA001 – WA012) |
|---|---|---|
| Cấu tạo lớp hấp âm | Không có — ruột rỗng | PET Polyester 9mm bọc sau mỗi thanh gỗ |
| Lõi bên trong | Rỗng (PVC nguyên sinh + bột gỗ) | MDF đen tỷ trọng 680 kg/m³ |
| Bề mặt | Vân in / phủ film trên nhựa | Veneer gỗ tự nhiên (phủ UV hoặc dầu) |
| Độ dày tổng | 9 – 25mm | 21mm cố định |
| Khoảng cách giữa 2 thanh | Không có khe hở (hoặc rất nhỏ) | 13mm — khe hở chính là nơi âm đi vào |
| Khả năng hút âm | Không | Có — lớp PET xốp hấp thụ âm thanh |
| Giá vật tư tham khảo | 380.000 – 520.000đ/m² | 605.000 – 625.000đ/m² |
| Phù hợp nhất cho | Trang trí tường, vách TV, mặt tiền | Phòng nghe nhạc, studio, phòng họp, quán cafe, khách sạn |
Nói ngắn gọn: nếu bạn chỉ cần làm đẹp, hãy chọn lam sóng PVC — rẻ hơn gần 40%. Nếu bạn cần xử lý tiếng ồn thật sự (phòng thu, studio, quán cà phê, sảnh khách sạn, phòng họp), lam sóng tiêu âm là lựa chọn duy nhất trong nhóm lam sóng trang trí.
BA LỚP VẬT LIỆU TẠO NÊN CHẤT LƯỢNG ÂM HỌC CỦA WALLDI
Điểm khác biệt lớn nhất của dòng WALldi so với các tấm tiêu âm thông thường trên thị trường là lớp PET Polyester — không phải bông polyester rời hay xốp PU thông dụng. PET (polyethylene terephthalate) là vật liệu có cấu trúc sợi kỹ thuật cao, mật độ lớn hơn bông polyester thông thường khoảng 2 – 3 lần, giúp hấp thụ âm tốt hơn với cùng một độ dày, đồng thời bền hơn, không bị xù lông hay lún theo thời gian.
Lớp 1 — Thanh gỗ MDF chuẩn E1 và FSC
Thanh gỗ nền có chiều rộng 27mm và độ dày 12mm, làm từ MDF đạt chuẩn E1 (phát thải formaldehyde thấp) và theo tiêu chuẩn FSC — nghĩa là gỗ nguồn gốc từ rừng quản lý bền vững, có dấu chứng nhận xuất xứ. Đây là phần bạn nhìn thấy và chạm vào: bề mặt veneer gỗ tự nhiên, có thể phủ UV hoặc sơn dầu để bảo vệ.
Lớp 2 — Tấm tiêu âm PET Polyester 9mm
Đây là “trái tim” của hệ thống. Lớp PET 9mm được bọc phía sau thanh gỗ, đồng thời lộ ra ở khe hở 13mm giữa các thanh — chính là nơi âm thanh xuyên vào bị hấp thụ. Với mật độ MDF nền 680 kg/m³ và lớp PET xen kẽ, tổng cấu tạo cho một bề mặt hoàn chỉnh là 21mm.
Lớp 3 — Lõi MDF đen chịu lực
Lõi MDF đen phía sau giữ toàn bộ tấm ở dạng phẳng, chịu được lực siết khi bắn đinh và khoảng cách 13mm không bị co lại theo thời gian. Đây cũng là lý do tấm 21mm có thể dán thẳng lên tường hoặc lên khung xương mà vẫn giữ được mặt phẳng — không bị “gợn sóng” như các dòng lam rỗng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA DÒNG LAM SÓNG TIÊU ÂM
Toàn bộ 6 mã sản phẩm dùng chung một bộ thông số kỹ thuật giống nhau — điểm khác biệt duy nhất là tông màu veneer và quy cách tấm. Bảng dưới đây là thông số lấy trực tiếp từ trang sản phẩm của nhà phân phối:
| Đặc tính | Thông số | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WALldi | Thương hiệu tấm ốp trang trí nội thất, Việt Nam |
| Quy cách tấm dài | 3000 × 600mm hoặc 600 × 600mm | Hai quy cách: dạng dài cho mảng tường lớn, dạng ô vuông cho bố cục linh hoạt |
| Độ dày tổng | 21mm | Đủ dày để giữ mặt phẳng và hấp thụ âm hiệu quả |
| Chất liệu thanh gỗ | MDF chuẩn E1, chuẩn FSC | Phát thải thấp, gỗ nguồn gốc bền vững |
| Chất liệu tấm tiêu âm | PET Polyester | Sợi kỹ thuật cao, mật độ lớn, bền, không xù |
| Lõi | MDF đen | Chịu lực, giữ phẳng, không co theo thời gian |
| Tỷ trọng MDF | 680 kg/m³ | Mật độ cao, tấm nặng, chắc chắn khi gắn |
| Chiều rộng từng thanh gỗ | 27mm | Tỷ lệ bề mặt gỗ chiếm 67,5% mặt cắt |
| Độ dày thanh gỗ | 12mm | Mặt gỗ đủ dày để chịu va chạm, không nứt mép |
| Độ dày tấm tiêu âm | 9mm | Lớp PET hấp thụ âm thanh |
| Khoảng cách giữa 2 thanh lam | 13mm | Khe hở để âm đi vào lớp PET |
| Loại bề mặt | Veneer gỗ tự nhiên (lớp phủ UV hoặc dầu) | Vân gỗ thật, không phải in hình |
| Bảo hành | 24 tháng | Bảo hành sản phẩm tại showroom SGTN |
Một chi tiết đáng lưu ý: với quy cách 600mm chiều rộng và bước lặp 40mm (27mm thanh gỗ + 13mm khe hở), mỗi tấm có đúng 15 thanh lam, và 32,5% mặt cắt là lớp PET lộ ra. Đây là con số quan trọng vì nó quyết định tỷ lệ hấp thụ âm — khe hở càng rộng, hiệu quả càng cao, nhưng càng nhiều khoảng trống, tấm càng dễ bị yếu.
Về tuổi thọ, nhà sản xuất công bố 15 – 20 năm cho dòng sản phẩm này, cùng cam kết không thấm nước và không mối mọt — đây là điểm mạnh nhờ lớp PET polyester đóng vai trò lớp bảo vệ giữa gỗ và môi trường.
6 MÃ SẢN PHẨM ĐANG CÓ TẠI SHOWROOM SGTN
Tại showroom 747 Lạc Long Quân, chúng tôi đang trưng bày đủ 6 mã của dòng lam sóng tiêu âm — được phân bổ theo công thức 3 tông veneer × 2 quy cách tấm:
| STT | Mã sản phẩm | Tông veneer | Quy cách | Giá vật tư (đ/m²) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | WA001 | Natural Oak Veneer | 3000 × 600 × 21mm | 605.000đ/m² |
| 2 | WA002 | Natural Walnut Veneer | 3000 × 600 × 21mm | 605.000đ/m² |
| 3 | WA003 | Natural Black Oak Veneer | 3000 × 600 × 21mm | 605.000đ/m² |
| 4 | WA010 | Natural Oak Veneer | 600 × 600 × 21mm | 625.000đ/m² |
| 5 | WA011 | Natural Walnut Veneer | 600 × 600 × 21mm | 625.000đ/m² |
| 6 | WA012 | Natural Black Oak Veneer | 600 × 600 × 21mm | 625.000đ/m² |
Lưu ý thực tế: trên đường dẫn sản phẩm của nhà sản xuất, bản 600 × 600mm còn dùng mã cũ WA004 (Natural Grey Oak) cho bản màu xám. Vì vậy khi đặt hàng, bạn nên xác nhận lại mã theo tông màu và quy cách thay vì chỉ nhớ mã số — ví dụ “tông Walnut, quy cách 600 × 600mm” sẽ chính xác hơn. Bạn có thể xem và chọn mẫu trực tiếp tại danh mục lam sóng tiêu âm WALldi trên website, hoặc gọi hotline 0937 664 464 để được gửi ảnh mẫu thật.
Vì sao quy cách 600 × 600mm lại đắt hơn 20.000đ/m²?
Câu hỏi hay gặp từ khách hàng. Lý do rất thực tế: tấm 600 × 600mm chỉ che 0,36m² mỗi tấm, nên để phủ 1m² bạn cần 2,78 tấm (tính cả hao hụt 15% khi cắt thì 3,06 tấm). Trong khi đó tấm dài 3000 × 600mm che 1,8m², chỉ cần 0,56 tấm cho 1m². Nhiều mối nối hơn nghĩa là nhiều đường keo, nhiều thời gian hoàn thiện và hao hụt cắt cao hơn — nhưng đổi lại bạn có tổng thể linh hoạt hơn khi mảng tường có góc cắt lệch, hoặc khi cần phối màu theo kiểu xếp kệ.
SO SÁNH GIÁ VỚI THỊ TRƯỜNG — LAM SÓNG TIÊU ÂM WALLDI Ở ĐÂU?
Để bạn đánh giá con số 605.000 – 625.000đ/m² là đắt hay hợp lý, chúng tôi đối chiếu với bảng giá các nhóm vật liệu tiêu âm đang bán phổ biến tại Việt Nam năm 2026:
| Vật liệu | Đặc điểm | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Lam sóng tiêu âm WALldi | MDF E1/FSC + PET 9mm + veneer, 21mm | 605.000 – 625.000đ/m² |
| Tấm gỗ tiêu âm đục lỗ MDF phủ veneer (9 – 18mm) | Cốt MDF/HDF, phủ veneer hoặc melamine | 480.000 – 620.000đ/m² |
| Gỗ tiêu âm MDF/HDF nói chung (9 – 25mm) | Đa dạng cốt, bề mặt, độ dày | 335.000 – 600.000đ/m² |
| Lam Sonic / tấm polyester fiber (18 – 25mm) | Polyester fiber ép, không có lớp gỗ veneer | 380.000 – 900.000đ/m² |
| Tấm polyester fiber phẳng (9 – 12mm) | Không có thanh lam, mặt phẳng | 200.000 – 380.000đ/m² |
| Tấm tiêu âm gỗ đục lỗ — giá thi công trọn gói | Tấm + vải nỉ + bông 50mm + khung xương | 750.000 – 1.450.000đ/m² |
| Lam sóng PVC trang trí WALldi (FW15825, 4 sóng) | Chỉ trang trí, không hút âm | 380.000 – 460.000đ/m² |
Nhìn bảng này sẽ thấy rõ: lam sóng tiêu âm WALldi nằm ở nhóm trung – cao của thị trường vật liệu tiêu âm, nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với tấm tiêu âm gỗ đục lỗ khi tính cả gói thi công trọn gói (750.000 – 1.450.000đ/m²). Lý do là bản thân dòng WALldi đã tích hợp sẵn lớp PET trong cấu tạo — bạn không phải mua thêm vải nỉ, không phải bọc thêm bông 50mm, không phải đổi quy trình thi công sang dán mút trên khung xương kép.
Đây là lý do nhiều khách hàng khi so sánh báo giá sẽ thấy con số cuối cùng của phương án WALldi thấp hơn so với tấm tiêu âm đục lỗ dù đơn giá vật tư không thấp nhất. Bạn có thể đọc thêm về tấm ốp than tre Kosmos — một dòng ốp trang trí cao cấp khác trong bộ sản phẩm của SGTN — để so sánh trực tiếp hai triết lý vật liệu.

TỔNG CHI PHÍ TRỌN GÓI THEO 3 PHÂN KHÚC (50m²)
Bảng giá vật tư mới là một phần. Để bạn so sánh được như thật, chúng tôi đã tính sẵn tổng chi phí trọn gói cho mảng tường 50m² — gồm vật tư, hao hụt cắt, nẹp móc, keo, silicone, khung xương, nhân công và vận chuyển — theo 3 cấu hình phổ biến nhất:
| Hạng mục | Phổ thông | Tầm trung | Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Cấu hình | Tấm dài 3000×600mm, nẹp gốc, keo dán, không khung xương | Tấm ô vuông 600×600mm, nẹp nhôm, khung xương gỗ nhẹ, keo chuyên dụng | Tấm ô vuông 600×600mm, nẹp nhôm cao cấp, khung thép, keo + silicone |
| Vật tư tấm ốp (50m² + hao hụt) | 33.275.000đ | 35.937.500đ | 35.937.500đ |
| Nẹp thanh (34 thanh) | 1.700.000đ | 1.870.000đ | 3.230.000đ |
| Nẹp góc trong/ngoài | 952.000đ | 1.190.000đ | 1.530.000đ |
| Keo dán chuyên dụng | 1.320.000đ | 1.380.000đ | 1.500.000đ |
| Keo silicon trám khe | 190.000đ | 190.000đ | 220.000đ |
| Khung xương | — | 3.250.000đ | 4.000.000đ |
| Nhân công thi công | 8.000.000đ | 8.500.000đ | 10.000.000đ |
| Vận chuyển nội thành | 700.000đ | 900.000đ | 1.200.000đ |
| TỔNG CỘNG (50m²) | 46.137.000đ | 53.217.500đ | 57.617.500đ |
| Đơn giá quy ra m² | 922.740đ/m² | 1.064.350đ/m² | 1.152.350đ/m² |
Đơn giá quy ra m² ở mức 920.000 – 1.150.000đ/m² trọn gói — nằm trong khoảng giá trọn gói của các tấm tiêu âm gỗ chất lượng cao trên thị trường, nhưng thấp hơn đáng kể so với mức 1.250.000 – 1.450.000đ/m² của phương án tấm gỗ đục lỗ full-set. Nếu bạn đang cân nhắc phương án khác, bảng báo giá tấm ốp Kosmos 2026 tại TP.HCM sẽ cho bạn con số đối chiếu tương tự.
BẢNG GIÁ THEO DIỆN TÍCH THỰC TẾ — CÀNG LỚN CÀNG RẺ
Đây là hiệu ứng rất dễ bỏ qua: trong báo giá tấm ốp, chi phí cố định chia trên nhiều m² luôn khiến đơn giá quy ra m² giảm dần. Chi phí vận chuyển, khung xương, keo silicon và phần nẹp góc đều không tăng tuyến tính theo diện tích.
| Diện tích ốp | Phổ thông | Tầm trung | Cao cấp |
|---|---|---|---|
| 15m² (mảng vách nhấn) | 14.631.500đ — 975.433đ/m² | 16.931.250đ — 1.128.750đ/m² | 18.611.250đ — 1.240.750đ/m² |
| 20m² (mảng vách nhấn) | 19.103.000đ — 955.150đ/m² | 22.085.000đ — 1.104.250đ/m² | 24.150.000đ — 1.207.500đ/m² |
| 30m² (một mảng phòng) | 28.141.000đ — 938.033đ/m² | 32.487.500đ — 1.082.917đ/m² | 35.337.500đ — 1.177.917đ/m² |
| 40m² (phòng khách) | 37.162.000đ — 929.050đ/m² | 42.885.000đ — 1.072.125đ/m² | 46.555.000đ — 1.163.875đ/m² |
| 50m² (phòng khách lớn) | 46.137.000đ — 922.740đ/m² | 53.217.500đ — 1.064.350đ/m² | 57.617.500đ — 1.152.350đ/m² |
| 70m² (căn hộ 3PN) | 64.196.000đ — 917.086đ/m² | 74.017.500đ — 1.057.393đ/m² | 80.022.500đ — 1.143.179đ/m² |
| 100m² (văn phòng, showroom) | 91.386.000đ — 913.860đ/m² | 105.330.000đ — 1.053.300đ/m² | 113.770.000đ — 1.137.700đ/m² |
Nhìn cột phổ thông: từ 975.433đ/m² ở 15m² xuống còn 913.860đ/m² ở 100m² — tiết kiệm khoảng 62.000đ/m² chỉ nhờ diện tích lớn hơn. Với công trình lớn, đây là khoản tiết kiệm đáng kể.
Nếu bạn cần tham khảo thêm các phương án ốp tường khác cùng đối tượng khách hàng, bài báo giá tấm ốp lam sóng Atlantis 2026 tại TP.HCM có cùng cấu trúc bảng tính để bạn so sánh trực tiếp.
SỐ TẤM CẦN MUA THEO DIỆN TÍCH THỰC TẾ
Để bạn tự tính nhanh khối lượng vật tư cần mua, bảng dưới đây đã quy đổi sẵn cho cả hai quy cách. Quy cách dài 3000 × 600mm (1 tấm = 1,8m², tính hao hụt cắt 10%); quy cách ô vuông 600 × 600mm (1 tấm = 0,36m², hao hụt 15% do nhiều mối nối):
| Diện tích | Dạng dài 3000×600mm | Vốn vật tư | Dạng ô vuông 600×600mm | Vốn vật tư |
|---|---|---|---|---|
| 10m² | 7 tấm | 6.655.000đ | 32 tấm | 7.187.500đ |
| 15m² | 10 tấm | 9.982.500đ | 48 tấm | 10.781.250đ |
| 20m² | 13 tấm | 13.310.000đ | 64 tấm | 14.375.000đ |
| 25m² | 16 tấm | 16.637.500đ | 80 tấm | 17.968.750đ |
| 30m² | 19 tấm | 19.965.000đ | 96 tấm | 21.562.500đ |
| 40m² | 25 tấm | 26.620.000đ | 128 tấm | 28.750.000đ |
| 50m² | 31 tấm | 33.275.000đ | 160 tấm | 35.937.500đ |
| 60m² | 37 tấm | 39.930.000đ | 192 tấm | 43.125.000đ |
| 80m² | 49 tấm | 53.240.000đ | 256 tấm | 57.500.000đ |
| 100m² | 62 tấm | 66.550.000đ | 320 tấm | 71.875.000đ |
Quy đổi nhanh cho từng tấm: dạng dài 1.089.000đ/tấm (605.000đ/m² × 1,8m²) và dạng ô vuông 225.000đ/tấm (625.000đ/m² × 0,36m²). Sự chênh lệch vốn giữa hai quy cách chỉ khoảng 8% cho cùng một diện tích — đủ nhỏ để bạn chọn theo thẩm mỹ và bố cục thay vì vì giá.

ỨNG DỤNG THỰC TẾ — DÒNG SẢN PHẨM NÀY DÙNG Ở ĐÂU?
Khác với tấm ốp trang trí thông thường chỉ cần “đẹp”, lam sóng tiêu âm sinh ra để giải một bài toán cụ thể: làm sao để phòng nghe rõ hơn mà vẫn giữ được vẻ đẹp của gỗ tự nhiên. Dưới đây là 6 không gian thực tế mà dòng sản phẩm này thể hiện rõ nhất:
| Không gian | Vấn đề cần giải | Cách dòng WALldi giải quyết |
|---|---|---|
| Phòng thu âm nhạc, studio | Âm vang, dội giữa các bức tường song song | Lớp PET 9mm hấp thụ âm thanh trung tần — cắt dội vang hiệu quả nhất ở dải trung tần, đúng dải gây khó chịu nhất |
| Phòng họp, phòng học, văn phòng | Nhiều người nói chuyện cùng lúc, âm thanh va chạm | Giảm vọng âm giữa các mặt phẳng cứng, tạo cảm giác riêng tư hơn cho mỗi ghế |
| Quán cà phê, quán bar, nhà hàng | Tiếng ồn từ máy pha, nhạc nền, khách nói chuyện | Khe 13mm + PET hấp thụ tiếng ù, giảm cảm giác “ồn vào nhà”; bề mặt veneer giữ được không gian sang trọng |
| Khách sạn, resort, sảnh lễ tân | Âm thanh hành lang và sảnh vọng vào phòng | Tạo mảng âm học ở sảnh, đồng thời là điểm nhấn trang trí quà tặng doanh nghiệp |
| Showroom, cửa hàng thời trang | Loa phát nhạc cường, khách phải nói to | Hấp thụ bớt âm trong không gian bán hàng, khách nói chuyện thoải mái hơn |
| Phòng nghe nhạc, góc giải trí gia đình | Loa sub, âm bass phản xạ tường | Cải thiện độ rõ của dải trung, dành chỗ cho mảng âm nhỏ trong phòng khách |
Nếu bạn đang thiết kế theo hướng “trang trí tường” cho căn hộ, hãy xem thêm các bài tấm ốp tường PVC cho phòng khách, tấm ốp PVC cho phòng ngủ và tấm ốp PVC cho nhà bếp — mỗi không gian một lựa chọn khác nhau. Lam sóng tiêu âm đặc biệt phù hợp khi bạn cần vừa đẹp vừa xử lý âm, ví dụ ở khu vực phòng tắm hoặc khu vực thường xuyên có tiếng ồn.
ƯU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ CẦN BIẾT TRƯỚC KHI MUA
5 ưu điểm nổi bật
1. Vân gỗ thật, không phải in hình. Bề mặt là veneer gỗ tự nhiên — mỗi tấm có hoa văn khác nhau, tự nhiên và sang trọng hơn hẳn so với film in trên nhựa của dòng lam sóng thông thường.
2. Lớp PET Polyester bền hơn bông polyester thông dụng. PET có mật độ cao hơn 2 – 3 lần, không bị xù lông, không lún, không mất khả năng hút âm sau 3 năm như một số dòng mút rời.
3. Tuổi thọ 15 – 20 năm, bảo hành 24 tháng. Nhà sản xuất cam kết không thấm nước, không mối mọt, không phai màu trong điều kiện sử dụng trong nhà.
4. Dễ thi công, nhanh gấp 3 lần ốp gạch. Không cần đục, không cần keo gạch, không cần chà grout. Dán keo chuyên dụng lên tường hoặc lên khung xương là xong.
5. Hai quy cách trong một bộ. Dạng dài cho mảng lớn, dạng ô vuông cho bố cục linh hoạt — cùng một lớp PET, cùng một chất lượng âm học, cùng một bảng màu veneer.
4 hạn chế cần cân nhắc
1. Đắt hơn lam sóng trang trí khoảng 40%. Nếu phòng của bạn vốn đã yên tĩnh và chỉ cần làm đẹp, dòng FW15825 hay FW9400 sẽ tiết kiệm hơn nhiều. Bạn có thể xem bảng giá chi tiết các dòng lam sóng PVC trong bài tấm ốp tường WALLDI.
2. Không phù hợp khu vực ẩm ướt thường xuyên. Lõi là MDF, nên dù là bề mặt veneer có lớp phủ bảo vệ, vẫn không nên đặt ở phòng tắm có nước, ngoài trời hoặc nơi tường hay ẩm. Với khu vực ẩm, bạn nên xem tấm ốp tường PVC cho nhà bếp hoặc tấm ốp PVC cho phòng tắm.
3. Không hút âm tần số thấp. Đây là giới hạn chung của mọi vật liệu tiêu âm mỏng, không riêng WALldi. Muốn xử lý tiếng bass, bạn cần thêm lớp bông hoặc khoang không khí phía sau — tức là phương án tấm đục lỗ trên khung xương kép. Hãy nói rõ nhu cầu với chúng tôi để được tư vấn đúng hướng.
4. Không tháo dỡ được như lam sóng PVC. Vì được dán cố định, tấm lam sóng tiêu âm không thể gỡ ra tái sử dụng. Nếu bạn thuê hoặc cần thay đổi thiết kế sau này, đây là yếu tố cần tính vào.
QUY TRÌNH THI CÔNG CHUẨN 6 BƯỚC
Để bạn hình dung rõ độ phức tạp khi thi công, dưới đây là quy trình mà đội thi công của Sàn Gỗ Thiên Ngân thực hiện cho dòng sản phẩm này:
Bước 1 — Khảo sát và đo đạc
Đo chính xác chiều cao, chiều rộng mảng tường, kiểm tra độ phẳng bằng thủy ngang. Tính số tấm theo bảng ở mục trên, cộng thêm 10 – 15% hao hụt cắt. Với mảng tường có góc hoặc đường ống, nên dùng tấm ô vuông 600 × 600mm để xử lý mối nối gọn hơn.
Bước 2 — Xử lý bề mặt nền
Trải phẳng nền, bù các vùng lõm bằng vữa trét. Nền phải chắc, sạch, không bong tróc. Nếu tường cũ ẩm mốc hoặc bong tróc, cần xử lý chống thấm trước — chi phí phát sinh thường khoảng 50.000 – 80.000đ/m².
Bước 3 — Lắp khung xương (nếu dùng)
Với cấu hình Tầm trung và Cao cấp, khung xương gỗ nhẹ hoặc thép được lắp trước, cách tường 20 – 40mm để tạo khoang không khí phía sau. Khoang này tác động đến hiệu quả hấp thụ âm — càng xa tường càng tốt. Với cấu hình Phổ thông, tấm được dán trực tiếp lên tường.
Bước 4 — Cắt tấm theo kích thước
Cắt bằng cưa gỗ điện hoặc dao đa năng, có băng keo dán mặt cắt để giữ lớp PET không bị tua. Nên cắt thử một tấm trước khi cắt hàng loạt.
Bước 5 — Dán keo và lắp tấm
Trải keo chuyên dụng lên mặt sau hoặc lên khung, ép tấm vào, cố định bằng đinh hoặc vit. Khoảng cách giữa các tấm đều 2 – 3mm để chừa co giãn. Thời gian chờ keo khô trước khi vác mặt phào hoặc đèn hắt là 24 giờ.
Bước 6 — Hoàn thiện nẹp và silicon
Lắp nẹp góc, nẹp nối, nẹp kết thúc vào mép tấm; silicon trấm các mối nối để chống bụi và tăng thẩm mỹ. Bạn có thể tham khảo thêm các loại phụ kiện trong bài phụ kiện sàn gỗ gồm những gì và các loại nẹp F, nẹp T, nẹp V để hình dung cách dùng nẹp cho vách đứng và kết thúc tường.

PHỤ KIỆN VÀ NHÂN CÔNG THI CÔNG THAM KHẢO
Bảng giá phụ kiện dưới đây được tổng hợp từ các bài báo giá đã công bố trên website SGTN cho dòng tấm ốp than tre và tấm ốp Kosmos — cùng nhóm vật liệu và cùng cách thi công nên bạn có thể dùng làm cơ sở so sánh:
| Phụ kiện / hạng mục | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|
| Nẹp nhôm cho tấm ốp (profile H, V, L, NGN) | Thanh 3.000mm | 55.000đ |
| Nẹp góc trong/ngoài đồng bộ màu vân | Thanh 2.400mm | 18.000 – 28.000đ |
| Nẹp chữ T nối tấm | Thanh 2.400mm | 15.000 – 22.000đ |
| Keo dán chuyên dụng | Tuýp 300ml (1 tuýp ốp 4 – 5m²) | 85.000 – 110.000đ |
| Keo silicon trấm khe, chống thấm | Tuýp | 75.000 – 95.000đ |
| Khung xương gỗ / thép nhẹ | m² | 45.000 – 65.000đ |
| Đinh vít không gỉ | Hộp 100 cái | 120.000 – 150.000đ |
| Nhân công lắp đặt tấm lam sóng | m² | 120.000 – 160.000đ |
| Xử lý chống thấm tường nền cũ | m² | 50.000 – 80.000đ |
| Vận chuyển nội thành TP.HCM | Theo khối lượng | 400.000 – 1.200.000đ |
Chi tiết đầy đủ về các mã nẹp nhôm, kích thước và cách chọn nẹp theo độ dày tấm, bạn xem tại bài nẹp nhôm than tre là gì. Với tấm 21mm của dòng này, bạn nên dùng nẹp profile H50 hoặc nẹp góc NGN để ôm trọn mép tấm — nẹp thông thường dày 8,5mm sẽ không ôm được tấm 21mm.
VÌ SAO NÊN MUA TẤM ỐP TIÊU ÂM TẠI SÀN GỖ THIÊN NGÂN?
Sàn Gỗ Thiên Ngân là đơn vị phân phối sàn gỗ, sàn nhựa, sàn gỗ nhựa ngoài trời, giấy dán tường, phụ kiện lắp đặt và vật liệu trang trí tại TP.HCM. Với dòng lam sóng tiêu âm, bạn sẽ nhận được:
- Mẫu thật để xem và chạm tay. Toàn bộ 6 mã đều đang trưng bày tại showroom 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền. Bạn nên đến xem trực tiếp — màu veneer dưới ánh sáng thật khác hẳn màu trên màn hình, và độ sâu của khe 13mm cũng chỉ thấy được khi đứng gần.
- Báo giá trọn gói, không phát sinh. Bảng trong bài đã bao gồm vật tư, phụ kiện, khung xương, nhân công và vận chuyển. Bạn nhận đúng con số đó, không bị phát sinh thêm giữa chừng.
- Đội thi công tại chỗ. Chúng tôi thi công trọn gói tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, không bỏ qua phần khung xương và silicon — hai hạng mục hay bị bỏ sót khi mua vật tư lẻ, và là nguyên nhân phổ biến nhất khiến mối nối sau vài tháng bị bong.
- Đồng bộ với hệ vật liệu khác. Bạn có thể dùng chung nẹp, phào chỉ và cùng đội thi công cho tấm ốp than tre, tấm ốp PVC, hộp trần và cầu thang — đồng bộ về màu và về profile. Tham khảo tấm ốp hộp trần và hộp cột và tấm ốp cầu thang nếu bạn đang làm nhiều hạng mục trong cùng một công trình.
Chúng tôi cũng nhận thi công các hạng mục tấm ốp tường 3D, tấm ốp PVC giả đá hoa cương và vách ngăn nhựa Galawood nếu bạn đang tìm giải pháp cho không gian khác.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ LAM SÓNG TIÊU ÂM WALLDI
Q1: Lam sóng tiêu âm WALLDI có khác lam sóng PVC thường không?
Có, và khác biệt nằm ở cấu tạo chứ không chỉ ở ngoại hình. Lam sóng PVC trang trí có ruột rỗng, chỉ tạo đường rãnh. Lam sóng tiêu âm WALLDI có lớp PET Polyester 9mm bọc sau mỗi thanh gỗ, khe hở 13mm nối thẳng ra lớp PET — đây mới là bộ phận thực sự hấp thụ âm. Về giá, dòng tiêu âm cao hơn khoảng 40% (605.000 – 625.000đ/m² so với 380.000 – 520.000đ/m²).
Q2: Giá lam sóng tiêu âm WALLDI tính theo mét vuông hay theo tấm?
Giá niêm yết tại showroom tính theo mét vuông: 605.000đ/m² cho quy cách dài 3000 × 600mm và 625.000đ/m² cho quy cách ô vuông 600 × 600mm. Quy đổi ra từng tấm: dạng dài 1.089.000đ/tấm (1 tấm = 1,8m²), dạng ô vuông 225.000đ/tấm (1 tấm = 0,36m²). Khi nhận báo giá, bạn có thể yêu cầu bảng chi tiết số tấm theo diện tích thực tế.
Q3: Tấm lam sóng tiêu âm có dùng được ở phòng tắm và nhà bếp không?
Không khuyến nghị. Lõi tấm là MDF, dù bề mặt veneer có lớp phủ bảo vệ thì độ ẩm cao và nước thường xuyên vẫn có thể gây phồng, nở hoặc bong mép theo thời gian. Với nhà bếp và phòng tắm, hãy dùng tấm ốp PVC chuyên dụng cho các khu vực ẩm.
Q4: Lam sóng tiêu âm có hấp thụ được tiếng bass (tần số thấp) không?
Không. Đây là giới hạn chung của mọi vật liệu tiêu âm mỏng, không riêng dòng WALldi. Lớp PET 9mm hấp thụ hiệu quả nhất ở dải tần trung và cao — đúng dải gây khó chịu nhất trong phòng. Với tiếng bass từ loa sub, bạn cần bổ sung lớp bông hoặc khoang không khí phía sau.
Q5: Bao lâu thì lớp PET bị lún hoặc mất khả năng hút âm?
Với PET Polyester bản này, thời gian lún và suy giảm khả năng hút âm được nhà sản xuất tính theo thang đo hàng chục năm trong điều kiện sử dụng trong nhà — đây là ưu điểm so với dòng mút polyester rời thường bị xù lông và lún sau 2 – 3 năm. Sản phẩm được bảo hành 24 tháng tại showroom SGTN.
Q6: Tôi nên chọn quy cách 3000 × 600mm hay 600 × 600mm?
Nếu mảng tường lớn, ít góc cắt và bạn muốn giảm số mối nối, chọn dạng dài 3000 × 600mm — rẻ hơn 20.000đ/m² và thi công nhanh hơn. Nếu mảng tường có nhiều góc, cửa sổ, đường ống hoặc bạn muốn bố cục xếp kệ, chọn dạng ô vuông 600 × 600mm — linh hoạt hơn nhiều trong xử lý mối nối, đổi bù với hao hụt cao hơn.
Q7: Có thể tự thi công không?
Có thể, nếu bạn đã từng ốp tấm gỗ hoặc tấm ốp nhựa. Tấm 21mm với lõi MDF khá nặng nên cần 2 người khi nâng tấm lên cao. Lưu ý quan trọng: phải lắp khung xương nếu muốn hiệu quả hấp thụ âm tốt nhất, và phải silicon trấm khe sau khi keo khô. Nếu bạn ở ngoài TP.HCM, chúng tôi có thể gửi hướng dẫn thi công chi tiết theo bản vẽ của bạn.
Q8: Mua tấm lam sóng tiêu âm WALLDI ở đâu chính hãng tại TP.HCM?
Tại showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân — 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM, hotline 0937 664 464. Bạn có thể đến xem trực tiếp cả 6 mã mẫu, hoặc gọi để được gửi ảnh mẫu và báo giá theo bản vẽ. Toàn bộ sản phẩm đều có bảo hành tại showroom, không qua trung gian.
KẾT LUẬN
Lam sóng tiêu âm WALLdi là dòng tấm ốp lam sóng chuyên dụng xử lý âm học, với cấu tạo 21mm gồm thanh gỗ MDF chuẩn E1/FSC phủ veneer tự nhiên, lớp PET Polyester 9mm và lõi MDF đen — 3 tông veneer (Natural Oak, Natural Walnut, Natural Black Oak) với 2 quy cách tấm, tổng cộng 6 mã sản phẩm.
Với giá vật tư 605.000 – 625.000đ/m² và tổng chi phí trọn gói 920.000 – 1.150.000đ/m² cho mảng 50m², đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi bạn cần vừa đẹp vừa xử lý tiếng ồn cho phòng thu, phòng họp, quán cà phê, sảnh khách sạn hay showroom — nơi mà lam sóng trang trí thông thường không giải quyết được vấn đề âm học.
Hãy ghé showroom 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM để xem và chạm tay thật các mẫu veneer, hoặc gọi hotline 0937 664 464 để được tư vấn chọn quy cách, tính số tấm theo bản vẽ và nhận báo giá trọn gói trong 24 giờ. Chúng tôi cũng nhận thi công trọn gói tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
