Báo giá tấm ốp Kosmos 2026 tại TPHCM — Trọn gói 3 phân khúc theo diện tích
Bạn đang tìm báo giá tấm ốp Kosmos 2026 tại TPHCM nhưng có quá nhiều mức giá chênh nhau trên thị trường? Bạn không biết dòng phẳng – lam sóng – than tre khác nhau ở điểm nào, nên chọn mã nào phù hợp với không gian và ngân sách của mình? Bài viết dưới đây, Sàn Gỗ Thiên Ngân (địa chỉ 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM, hotline 0937 664 464) sẽ cập nhật bảng giá tấm ốp Kosmos mới nhất 2026 cho cả 3 dòng sản phẩm chính, đồng thời tổng hợp chi phí trọn gói 3 phân khúc (Tiết kiệm – Phổ thông – Cao cấp) theo diện tích thực tế từ 20m² đến 120m² tường. Từ đó bạn dễ dàng đối chiếu với ngân sách, tránh phát sinh khi thi công.
Hình ảnh: Tấm ốp Kosmos lam sóng 6S101 vân gỗ sáng tone be — đại diện dòng lam sóng Kosmos hot nhất 2026.

1. Tấm ốp Kosmos là gì? Vì sao nên chọn cho nội thất 2026?
Tấm ốp Kosmos là dòng vật liệu ốp tường – trần cao cấp đến từ thương hiệu Kosmos (Việt Nam) hiện đang được phân phối rộng rãi tại Sàn Gỗ Thiên Ngân. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ than tre + PVC nguyên sinh kết hợp lớp phủ vân gỗ/vân đá cẩm thạch theo công nghệ in nhiệt 3D, cho bề mặt sắc nét, chân thực đến 95% so với vân tự nhiên.
1.1. Cấu tạo 5 lớp tiêu chuẩn
Mỗi tấm ốp Kosmos có cấu tạo gồm 5 lớp ép nhiệt:
- Lớp 1 — Phủ UV chống trầy: Bảo vệ bề mặt khỏi xước, bám bẩn, ố vàng theo thời gian.
- Lớp 2 — Lớp in vân gỗ/vân đá: Họa tiết 3D sắc nét, chống phai màu 8-10 năm.
- Lớp 3 — Lớp PVC nguyên sinh: Tạo độ cứng, chịu lực tốt, không cong vênh.
- Lớp 4 — Lớp cốt than tre + bột đá: Giúp cách âm, cách nhiệt, chống ẩm vượt trội.
- Lớp 5 — Lớp đế cân bằng: Chống ẩm ngược từ tường, tăng độ bám keo.
1.2. Thông số kỹ thuật cơ bản
- Kích thước: Dài 2.4m – 3m × Rộng 8-15cm (tùy dòng phẳng/lam sóng) × Dày 8-9mm.
- Trọng lượng: 1.4-1.8 kg/mét dài — nhẹ, dễ vận chuyển, thi công nhanh.
- Độ bền: 15-20 năm trong nhà, không phai màu, không mối mọt.
- Khả năng chống nước: Chịu nước 100% (do cốt PVC + than tre ép kín).
- Chống cháy: Đạt chuẩn B1 (khó bắt lửa, tự dập tắt).
- An toàn: Không formaldehyde, đạt chuẩn E0/E1 — an toàn cho trẻ nhỏ.
1.3. 3 dòng sản phẩm Kosmos chính
| Dòng | Bề mặt | Ứng dụng phù hợp | Mã phổ biến |
|---|---|---|---|
| Tấm ốp phẳng Kosmos | Phẳng mịn, vân gỗ/vân đá | Phòng khách, phòng ngủ, văn phòng, showroom | TT-101, TT-501, TT-504, TT-505, TT-801CX, TT-813, TT-817 |
| Tấm ốp lam sóng Kosmos | Lam sóng uốn lượn, tạo điểm nhấn 3D | Phòng khách, mặt tiền, backdrop TV, quán cafe | 6S101, 6S801, 6S817, 6S819, 6S825, 6S832 |
| Tấm ốp than tre Kosmos | Vân tre tự nhiên kết hợp công nghệ carbon | Spa, quán trà, phòng thiền, không gian nghỉ dưỡng | TT-101, TT-501, TT-801CX, TT-501 than tre |
Hình ảnh: Tấm ốp phẳng Kosmos than tre TT-101 vân gỗ tự nhiên — dòng phẳng hot nhất 2026.

2. Bảng giá tấm ốp Kosmos 2026 tại TPHCM — Chi tiết theo từng dòng
Dưới đây là bảng giá tấm ốp Kosmos 2026 được cập nhật mới nhất tại Sàn Gỗ Thiên Ngân. Giá đã bao gồm VAT và áp dụng cho khu vực TP.HCM (các tỉnh lân cận cộng thêm 5-10% phí vận chuyển).
2.1. Bảng giá tấm ốp phẳng Kosmos 2026
| Mã sản phẩm | Vân / Tone màu | Đơn giá (VNĐ/m²) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| TT-101 | Vân gỗ tự nhiên sáng | 320.000 – 380.000 | Hot nhất, phù hợp mọi không gian |
| TT-501 | Vân óc chó nâu ấm | 360.000 – 420.000 | Sang trọng, hợp phòng khách |
| TT-504 | Vân sồi đỏ | 350.000 – 410.000 | Tone ấm, vintage |
| TT-505 | Vân teak vàng | 360.000 – 420.000 | Phong cách Địa Trung Hải |
| TT-801CX | Vân đá cẩm thạch trắng | 390.000 – 450.000 | Sang trọng, hiện đại |
| TT-813 | Vân gỗ nâu sẫm | 370.000 – 430.000 | Phù hợp văn phòng, biệt thự |
| TT-817 | Vân đá xám | 380.000 – 440.000 | Tối giản, công nghiệp |
Hình ảnh: Tấm ốp phẳng Kosmos than tre TT-501 vân óc chó nâu ấm — lựa chọn sang trọng cho phòng khách.

2.2. Bảng giá tấm ốp lam sóng Kosmos 2026
| Mã sản phẩm | Vân / Tone màu | Đơn giá (VNĐ/mét dài) | Quy đổi m² (VNĐ) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| 6S101 | Vân gỗ sáng tone be | 135.000 – 165.000 | 540.000 – 660.000 | Hot nhất dòng lam sóng, tạo điểm nhấn 3D |
| 6S801 | Vân óc chó nâu | 150.000 – 180.000 | 600.000 – 720.000 | Sang trọng, hợp phòng khách lớn |
| 6S817 | Vân đá cẩm thạch xám trắng | 155.000 – 185.000 | 620.000 – 740.000 | Hiện đại, hợp văn phòng |
| 6S819 | Vân đá cẩm thạch be | 160.000 – 190.000 | 640.000 – 760.000 | Phong cách resort, spa |
| 6S825 | Vân gỗ óc chó sồi | 145.000 – 175.000 | 580.000 – 700.000 | Cổ điển, vintage |
| 6S832 | Vân gỗ tự nhiên ấm | 140.000 – 170.000 | 560.000 – 680.000 | Tone ấm cúng, Bắc Âu |
Lưu ý: Tấm ốp lam sóng Kosmos tính theo mét dài (mỗi thanh dài 2.4m hoặc 3m). Quy đổi m² dựa trên diện tích phủ bề mặt thực tế.
Hình ảnh: Tấm ốp Kosmos lam sóng 6S801 vân gỗ óc chó sang trọng — phù hợp phòng khách lớn, biệt thự.

2.3. Bảng giá tấm ốp than tre Kosmos 2026
| Mã sản phẩm | Vân / Tone màu | Đơn giá (VNĐ/m²) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| TT-101 than tre | Vân gỗ tự nhiên sáng | 380.000 – 440.000 | Phong cách Nhật, tối giản |
| TT-501 than tre | Vân óc chó nâu ấm | 420.000 – 480.000 | Resort, spa, phòng thiền |
| TT-801CX than tre | Vân đá cẩm thạch trắng | 450.000 – 520.000 | Hiện đại, cao cấp |
| TT-832 than tre | Vân gỗ sẫm | 430.000 – 490.000 | Phòng ngủ master, biệt thự |
Hình ảnh: Tấm ốp Kosmos lam sóng 6S817 vân đá cẩm thạch xám trắng — phong cách hiện đại, hợp văn phòng công ty.

3. Bảng giá phụ kiện tấm ốp Kosmos 2026
Ngoài tấm ốp, khi thi công trọn gói tại Sàn Gỗ Thiên Ngân, bạn cần tính thêm phụ kiện đi kèm để hoàn thiện công trình:
| Phụ kiện | Đơn giá (VNĐ) | Đơn vị | Công dụng |
|---|---|---|---|
| Nẹp góc trong/ngoài Kosmos | 18.000 – 28.000 | Thanh 2.4m | Che góc nối, tạo thẩm mỹ |
| Nẹp chữ T nối tấm | 15.000 – 22.000 | Thanh 2.4m | Nối 2 tấm liền kề |
| Keo dán chuyên dụng Kosmos | 85.000 – 110.000 | Tuýp 300ml | Liên kết tấm với tường |
| Đinh vít không gỉ | 120.000 – 150.000 | Hộp 100 cái | Cố định tấm trên khung xương |
| Khung xương gỗ/thép nhẹ | 45.000 – 65.000 | m² | Khung đỡ tấm ốp |
| Keo silicone trắng | 75.000 – 95.000 | Tuýp | Trám mối nối, chống thấm |
4. Chi phí thi công tấm ốp Kosmos tại SGTN
| Hạng mục | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhân công lắp đặt tấm phẳng | 80.000 – 120.000 | Bao gồm xử lý bề mặt tường |
| Nhân công lắp đặt tấm lam sóng | 120.000 – 160.000 | Đòi hỏi thợ tay nghề cao |
| Nhân công lắp đặt tấm than tre | 100.000 – 140.000 | Bao gồm xử lý mối nối |
| Tháo dỡ tấm ốp cũ (nếu có) | 40.000 – 60.000 | Tuỳ độ phức tạp |
| Xử lý chống thấm tường nền | 50.000 – 80.000 | Cho tường cũ ẩm mốc |
| Vận chuyển nội thành TPHCM | 500.000 – 1.200.000 | Theo khối lượng và quận |
Hình ảnh: Tấm ốp than tre Kosmos TT-501 vân gỗ óc chó nâu ấm — phong cách resort, spa, phòng thiền.

5. Báo giá trọn gói 3 phân khúc theo diện tích tường
Dưới đây là bảng tổng chi phí trọn gói (đã bao gồm vật tư + phụ kiện + nhân công) cho 3 phân khúc phổ biến, áp dụng cho khu vực TP.HCM năm 2026.
5.1. Phân khúc Tiết kiệm — Dòng phẳng Kosmos TT-101
| Diện tích tường | Chi phí vật tư | Phụ kiện + nhân công | Tổng cộng |
|---|---|---|---|
| 20m² (phòng ngủ nhỏ) | 6.4tr – 7.6tr | 2.6tr – 3.4tr | 9.0tr – 11.0tr |
| 40m² (phòng khách + phòng ngủ) | 12.8tr – 15.2tr | 5.2tr – 6.8tr | 18.0tr – 22.0tr |
| 60m² (căn hộ 2PN) | 19.2tr – 22.8tr | 7.8tr – 10.2tr | 27.0tr – 33.0tr |
| 80m² (căn hộ 3PN) | 25.6tr – 30.4tr | 10.4tr – 13.6tr | 36.0tr – 44.0tr |
| 120m² (biệt thự/nhà phố) | 38.4tr – 45.6tr | 15.6tr – 20.4tr | 54.0tr – 66.0tr |
5.2. Phân khúc Phổ thông — Dòng phẳng Kosmos TT-501 hoặc Lam sóng 6S101
| Diện tích tường | Chi phí vật tư | Phụ kiện + nhân công | Tổng cộng |
|---|---|---|---|
| 20m² (phòng ngủ nhỏ) | 10.8tr – 13.2tr | 3.4tr – 4.2tr | 14.2tr – 17.4tr |
| 40m² (phòng khách + phòng ngủ) | 21.6tr – 26.4tr | 6.8tr – 8.4tr | 28.4tr – 34.8tr |
| 60m² (căn hộ 2PN) | 32.4tr – 39.6tr | 10.2tr – 12.6tr | 42.6tr – 52.2tr |
| 80m² (căn hộ 3PN) | 43.2tr – 52.8tr | 13.6tr – 16.8tr | 56.8tr – 69.6tr |
| 120m² (biệt thự/nhà phố) | 64.8tr – 79.2tr | 20.4tr – 25.2tr | 85.2tr – 104.4tr |
5.3. Phân khúc Cao cấp — Dòng than tre Kosmos hoặc Lam sóng 6S801/817
| Diện tích tường | Chi phí vật tư | Phụ kiện + nhân công | Tổng cộng |
|---|---|---|---|
| 20m² (phòng ngủ nhỏ) | 12.0tr – 14.4tr | 4.0tr – 5.0tr | 16.0tr – 19.4tr |
| 40m² (phòng khách + phòng ngủ) | 24.0tr – 28.8tr | 8.0tr – 10.0tr | 32.0tr – 38.8tr |
| 60m² (căn hộ 2PN) | 36.0tr – 43.2tr | 12.0tr – 15.0tr | 48.0tr – 58.2tr |
| 80m² (căn hộ 3PN) | 48.0tr – 57.6tr | 16.0tr – 20.0tr | 64.0tr – 77.6tr |
| 120m² (biệt thự/nhà phố) | 72.0tr – 86.4tr | 24.0tr – 30.0tr | 96.0tr – 116.4tr |
Lưu ý: Bảng giá trên chưa bao gồm chi phí xử lý tường nền (nếu tường cũ ẩm mốc, nứt) — phát sinh 50.000-80.000 VNĐ/m² tuỳ hiện trạng.
Hình ảnh: Tấm ốp Kosmos lam sóng 6S832 vân gỗ tự nhiên ấm cúng — phong cách Bắc Âu, tone ấm cho phòng ngủ master.

6. So sánh tấm ốp Kosmos với các vật liệu ốp tường khác
Để bạn có cái nhìn tổng quan hơn, dưới đây là bảng so sánh tấm ốp Kosmos với 4 vật liệu ốp tường phổ biến hiện nay:
| Tiêu chí | Tấm ốp Kosmos | Tấm ốp PVC thường | Giấy dán tường | Sơn tường | Ván gỗ tự nhiên |
|---|---|---|---|---|---|
| Đơn giá (VNĐ/m²) | 320.000 – 480.000 | 120.000 – 220.000 | 120.000 – 600.000 | 80.000 – 150.000 | 800.000 – 2.500.000 |
| Độ bền | 15-20 năm | 8-12 năm | 5-8 năm | 5-7 năm (sơn lại) | 20-30 năm |
| Chống nước | 100% (tuyệt đối) | 90% | 40% (dễ bong) | 60% (loang, ố) | 50% (phải sơn phủ) |
| Chống ẩm mốc | Tuyệt đối | Tốt | Kém | Kém | Trung bình |
| Cách âm | Tốt (giảm 30-40 dB) | Trung bình | Yếu | Yếu | Tốt |
| Cách nhiệt | Tốt (giảm 3-5°C) | Trung bình | Yếu | Yếu | Tốt |
| Thẩm mỹ | Sang trọng, 3D sống động | Trung bình | Đa dạng hoa văn | Phụ thuộc tay thợ | Tự nhiên, đẳng cấp |
| Thi công | 2-3 ngày/60m² | 1-2 ngày/60m² | 1 ngày/60m² | 3-5 ngày/60m² (sơn nhiều lớp) | 5-7 ngày/60m² |
| Chi phí trọn gói 60m² | 27.0tr – 58.2tr | 12.0tr – 22.0tr | 10.0tr – 36.0tr | 8.0tr – 15.0tr | 60.0tr – 180.0tr |
| Phù hợp | Mọi không gian cao cấp | Phòng khách, phòng ngủ | Phòng ngủ, phòng trẻ em | Mọi không gian | Biệt thự, penthouse |
7. 7 kinh nghiệm chọn mua tấm ốp Kosmos chuẩn nhất 2026
- Xác định mục đích sử dụng rõ ràng: Phòng khách nên chọn dòng phẳng tone ấm (TT-501, TT-505) hoặc lam sóng 6S801 để tạo điểm nhấn. Phòng ngủ nên chọn tone nhẹ nhàng (TT-101, 6S832) hoặc than tre (TT-501 than tre) cho cảm giác thư giãn.
- Đo đạc diện tích thực tế: Tính cả diện tích cửa sổ, cửa ra vào (trừ ra). Cộng thêm 5-10% hao hụt khi cắt ghép.
- Yêu cầu mẫu thực tế trước khi ký hợp đồng: Kosmos có hơn 30 mã khác nhau — nên xem mẫu thực tế dưới ánh sáng tự nhiên và ánh sáng đèn trong nhà để chọn tone phù hợp.
- Kiểm tra chứng nhận chất lượng: Yêu cầu đơn vị cung cấp giấy tờ chứng minh nguồn gốc Kosmos chính hãng, chứng nhận E0/E1 (an toàn sức khoẻ), chống cháy B1.
- So sánh giá 3-5 đơn vị: Đừng chọn nơi rẻ nhất — hãy so sánh tổng thể (vật tư + phụ kiện + nhân công + bảo hành). SGTN cam kết giá cạnh tranh + bảo hành 5 năm.
- Yêu cầu hợp đồng rõ ràng: Ghi rõ mã sản phẩm, số lượng, đơn giá, thời gian thi công, bảo hành. Không thanh toán 100% trước — chỉ đặt cọc 30-50%.
- Chuẩn bị mặt bằng trước thi công: Tường phải phẳng, khô, không bong tróc. Nếu tường cũ ẩm mốc cần xử lý chống thấm trước (phát sinh 50.000-80.000 VNĐ/m²).
8. Quy trình thi công tấm ốp Kosmos chuẩn 7 bước tại SGTN
- Bước 1 — Khảo sát hiện trạng: Đo đạc diện tích, kiểm tra độ phẳng tường, tư vấn chọn mã phù hợp. Miễn phí khảo sát tại TPHCM.
- Bước 2 — Báo giá chi tiết: Lên bảng báo giá vật tư + phụ kiện + nhân công, ký hợp đồng.
- Bước 3 — Chuẩn bị mặt bằng: Vệ sinh tường, xử lý ẩm mốc (nếu có), đánh bóng bề mặt.
- Bước 4 — Lắp khung xương: Dựng khung gỗ/thép nhẹ theo đường thẳng đứng/ngang (tuỳ thiết kế).
- Bước 5 — Lắp đặt tấm ốp: Gắn từ dưới lên trên, dùng keo chuyên dụng + đinh vít cố định.
- Bước 6 — Xử lý mối nối: Dùng nẹp che góc + keo silicone trắng để hoàn thiện thẩm mỹ.
- Bước 7 — Vệ sinh & bàn giao: Lau sạch bề mặt, kiểm tra toàn bộ, bàn giao + bảo hành 5 năm.
9. Tại sao chọn Sàn Gỗ Thiên Ngân cho công trình tấm ốp Kosmos?
- Sản phẩm chính hãng 100%: Kosmos có đầy đủ giấy tờ nguồn gốc, chứng nhận chất lượng.
- Bảo hành 5 năm: Cam kết bảo hành dài hạn cho toàn bộ công trình.
- Đội thợ thi công chuyên nghiệp: Hơn 10 năm kinh nghiệm ốp tường, am hiểu kỹ thuật Kosmos.
- Tư vấn miễn phí tại công trình: Khảo sát + tư vấn + báo giá không thu phí tại TPHCM.
- Giá cạnh tranh: Là đại lý cấp 1, giá Kosmos tại SGTN tốt nhất thị trường.
- Showroom trưng bày thực tế: Xem mẫu Kosmos thật tại 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP.HCM.
10. Câu hỏi thường gặp về báo giá tấm ốp Kosmos 2026
Tấm ốp Kosmos có bền không? Bảo hành bao lâu?
Tấm ốp Kosmos có độ bền 15-20 năm trong nhà, không phai màu, không mối mọt nhờ cấu tạo 5 lớp (PVC + than tre + bột đá + phủ UV). SGTN bảo hành 5 năm cho toàn bộ công trình, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
Giá tấm ốp Kosmos 2026 tại TPHCM là bao nhiêu?
Giá tấm ốp Kosmos dao động từ 320.000 – 760.000 VNĐ/m² tuỳ dòng sản phẩm: phẳng 320.000-450.000 VNĐ/m², lam sóng 540.000-760.000 VNĐ/m² (quy đổi m²), than tre 380.000-520.000 VNĐ/m². Trọn gói 3 phân khúc (bao gồm vật tư + phụ kiện + nhân công) từ 9.0tr đến 116.4tr tuỳ diện tích tường.
Tấm ốp Kosmos có chống nước không? Dùng được cho phòng tắm không?
Có. Tấm ốp Kosmos chống nước 100% nhờ cốt PVC + than tre ép kín. Sản phẩm dùng được cho phòng tắm, nhà vệ sinh, ban công, mặt tiền — những nơi có độ ẩm cao mà ván gỗ tự nhiên hay giấy dán tường không phù hợp.
Nên chọn tấm ốp Kosmos phẳng, lam sóng hay than tre?
Tuỳ không gian và sở thích: Tấm phẳng (TT-101, TT-501) phù hợp phòng khách, phòng ngủ, văn phòng — dễ vệ sinh, thẩm mỹ tối giản. Tấm lam sóng (6S101, 6S801) tạo điểm nhấn 3D sống động — phù hợp mặt tiền, backdrop TV, quán cafe. Tấm than tre (TT-501 than tre, TT-801CX than tre) cho không gian nghỉ dưỡng, spa, phòng thiền — cảm giác thư giãn, gần gũi thiên nhiên.
Thi công tấm ốp Kosmos mất bao lâu?
Trung bình 2-3 ngày cho 60m² tường đối với tấm phẳng, 3-4 ngày cho 60m² đối với tấm lam sóng (do đòi hỏi tay nghề cao hơn). Với căn hộ 60m² tường, công trình thường hoàn thiện trong vòng 1 tuần bao gồm cả xử lý mặt bằng.
11. Kết luận
Báo giá tấm ốp Kosmos 2026 tại TPHCM dao động từ 320.000 – 760.000 VNĐ/m² tuỳ dòng sản phẩm (phẳng/lam sóng/than tre). Với 3 phân khúc trọn gói từ 9.0tr – 116.4tr cho 20-120m² tường, bạn hoàn toàn có thể chọn được phương án phù hợp với ngân sách và phong cách nội thất của mình.
Để được tư vấn chi tiết về mã sản phẩm, xem mẫu thực tế và nhận báo giá chính xác theo diện tích công trình, vui lòng liên hệ Sàn Gỗ Thiên Ngân:
- Showroom: 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM
- Hotline: 0937 664 464
- Website: sangothienngan.com
- Giờ mở cửa: 8:00 – 20:00 (T2 – CN)
Bài viết liên quan: Tấm ốp than tre Kosmos & lam sóng — Cấu tạo, bảng giá và ứng dụng 2026 | Tấm ốp Kosmos lam sóng 2026: 6 mã phổ biến & bảng giá TPHCM | Tấm Ốp Phẳng Kosmos Thanh Tre 2026: 8 Mã Phổ Biến, Bảng Giá & Ưu Nhược Điểm | Tấm ốp tường PVC là gì? Cấu tạo & bảng giá 2026 | Tấm ốp tường PVC giả đá có tốt không? | Báo giá tấm ốp 3D 2026 tại TPHCM | Tấm ốp hộp trần (hộp cột) là gì? | Sàn gỗ công nghiệp — Tổng quan từ A-Z
Cập nhật 2026: Ngoài các dòng tấm ốp đã giới thiệu, showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân hiện có thêm dòng báo giá tấm ốp Kosmos — tấm ốp lam sóng 21mm có lớp PET Polyester 9mm hút âm, bề mặt veneer gỗ tự nhiên, 6 mã mẫu với bảng giá chi tiết. Bạn có thể xem mẫu tại danh mục lam sóng tiêu âm hoặc gọi hotline 0937 664 464 để được tư vấn.
