Báo giá tấm ốp tường WALLDI 2026 tại TPHCM là câu hỏi nhiều gia chủ và chủ thầu đặt ra khi muốn ốp tường phòng khách, phòng ngủ hay mặt tiền có mái che. Giá ván chỉ là một phần; chi phí trọn gói còn phụ thuộc dòng sản phẩm (thanh lam, 3–5 sóng, phẳng), phụ kiện nẹp và nhân công thi công.
Vậy báo giá tấm ốp tường WALLDI thực tế năm 2026 như thế nào? Chi phí trọn gói 50m² khoảng bao nhiêu? Dòng nào hợp ngân sách phổ thông, tầm trung hay cao cấp?
Trong bài viết này, Sàn Gỗ Thiên Ngân tổng hợp bảng giá vật tư, phụ kiện, nhân công và 3 gói trọn gói 50m² dựa trên dữ liệu showroom & bài tổng quan tấm ốp tường WALLDI — để bạn so sánh nhanh trước khi khảo sát thực tế.

TẤM ỐP TƯỜNG WALLDI GIÁ BAO NHIÊU 1M² NĂM 2026?
Giá tấm ốp WALLDI trên thị trường TP.HCM năm 2026 dao động khoảng 280.000đ – 720.000đ/m² (vật tư, đã VAT tham khảo), tùy dòng và độ dày. Đây là khoảng giá showroom chính hãng, không áp dụng hàng trôi nổi hay “hàng xả” không nguồn gốc.
Bạn nên nhớ: đắt hay rẻ không chỉ nhìn giá ván. Cùng mức 450K/m², nếu cốt composite đặc, bề mặt UV 2H–3H và bảo hành 10 năm sẽ “đáng tiền” hơn hàng in phun mỏng bảo hành ngắn. WALLDI thuộc nhóm tấm ốp tường PVC / composite cao cấp hơn so với nhiều dòng phổ thông.
- 280–340K/m² — Thanh lam FW10050 (trang trí điểm, giật cấp, ốp trần).
- 380–520K/m² — Tấm 3 sóng / 4 sóng / 5 sóng (phòng khách, mặt tiền, vách TV).
- 480–720K/m² — Tấm phẳng FW9400 / FW9400-07 12mm (phòng ngủ, WC, bếp, công trình cao cấp).

BẢNG GIÁ VẬT TƯ TẤM ỐP WALLDI CHI TIẾT 2026
Bảng dưới tổng hợp đơn giá tham khảo tại showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân. Giá có thể điều chỉnh theo số lượng, mã màu và thời điểm nhập hàng — luôn xác nhận lại khi chốt đơn.
| STT | Dòng sản phẩm | Độ dày | Khổ (rộng × dài) | Đơn giá (đ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh lam FW10050 | 25mm | 50mm × 3m | 280.000 – 340.000 | Giật cấp, ốp cột, điểm nhấn |
| 2 | Tấm ốp 3 sóng FW18021 | 9mm | 180mm × 2,9m | 420.000 – 480.000 | Vân sồi, walnut |
| 3 | Tấm ốp 4 sóng FW15825 | 9mm | 158mm × 2,9m | 380.000 – 460.000 | Bán chạy nhất 2026 |
| 4 | Tấm ốp 5 sóng FW15009 | 9mm | 150mm × 2,9m | 420.000 – 520.000 | Phòng khách, mặt tiền |
| 5 | Tấm ốp phẳng FW9400 | 9mm | 400mm × 2,9m | 480.000 – 580.000 | Phòng ngủ, văn phòng |
| 6 | Tấm phẳng cao cấp FW9400-07 | 12mm | 400mm × 2,9m | 620.000 – 720.000 | Chống ẩm tối đa |
Giá trên là vật tư; chưa gồm nẹp, keo và nhân công. Xem thêm review tổng quan tại bài Tấm ốp tường WALLDI là gì?.

BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN VÀ NHÂN CÔNG THI CÔNG
Gọi là phụ kiện nhưng nẹp góc, nẹp chữ T và keo dán chuyên dụng quyết định thẩm mỹ mối nối và độ bám lâu dài. Bỏ qua phần này dễ “rẻ đầu đắt đuôi”.
| Hạng mục | Thông số / đơn vị | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Nẹp chữ T / nẹp nối | Thanh 3m | 45.000 – 75.000đ/thanh |
| Nẹp góc ngoài / góc trong | Thanh 3m | 55.000 – 95.000đ/thanh |
| Keo dán chuyên dụng WALLDI | Tuýp / kg theo diện tích | 15.000 – 35.000đ/m² tường |
| Xử lý tường phẳng (nếu cần) | Trát, bả, sơn lót | 40.000 – 90.000đ/m² |
| Nhân công ốp tường | Tay nghề chuẩn kỹ thuật | 90.000 – 160.000đ/m² |
| Vận chuyển nội thành TPHCM | Đơn ≥30–40m² thường miễn phí | 0 – 500.000đ/chuyến |
Thợ thi công đóng vai trò rất lớn: tường không phẳng, keo sai loại hoặc không để khe giãn nở sẽ làm tấm phồng mép sau 6–12 tháng. Tại SGTN, đội thợ làm theo quy trình 5 bước đã chuẩn hóa trên hàng trăm công trình ốp tường & tấm ốp cầu thang.

TỔNG CHI PHÍ TRỌN GÓI 3 PHÂN KHÚC (50M² TƯỜNG)
Để bạn hình dung nhanh, chúng tôi quy đổi 3 gói hoàn thiện cho 50m² tường (diện tích thông dụng phòng khách + 1 vách TV hoặc 2 phòng ngủ). Đơn giá đã gộp ván + phụ kiện + công; chưa gồm xử lý tường hư nặng.
| Phân khúc | Gói sản phẩm | Đơn giá TB | Tiền vật tư + PK | Tiền công | Tổng 50m² |
|---|---|---|---|---|---|
| Phổ thông | Thanh lam FW10050 + 4 sóng FW15825 | ~340K/m² | ~17.000.000đ | ~6.000.000đ | ~23.000.000đ |
| Tầm trung | 4 sóng FW15825 + 5 sóng FW15009 + phẳng FW9400 | ~470K/m² | ~23.500.000đ | ~7.000.000đ | ~30.500.000đ |
| Cao cấp | 5 sóng FW15009 + phẳng FW9400-07 12mm | ~640K/m² | ~32.000.000đ | ~8.000.000đ | ~40.000.000đ |
Quy ra từng m² trọn gói:
- Phổ thông ≈ 460.000đ/m² (~23tr / 50m²)
- Tầm trung ≈ 610.000đ/m² (~30,5tr / 50m²)
- Cao cấp ≈ 800.000đ/m² (~40tr / 50m²)
Công thức tham khảo 1m²: ván + keo/nẹp phân bổ + nhân công. Đơn lớn hoặc công trình biệt thự sẽ tối ưu chi phí vận chuyển và hao hụt.

SO SÁNH GIÁ WALLDI VỚI TẤM ỐP PVC, LAM SÓNG VÀ GIẤY DÁN TƯỜNG
Nhiều khách phân vân giữa WALLDI, tấm ốp PVC giả đá, lam sóng hay giấy dán tường. Bảng dưới giúp bạn định vị ngân sách nhanh:
| Giải pháp | Giá vật tư TB | Tuổi thọ TB | Chống nước | Bài tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| WALLDI composite | 280–720K/m² | 15–25 năm | 100% | CHA WALLDI |
| Tấm ốp PVC / 3D | 230–550K/m² | 10–15 năm | Rất tốt | Báo giá tấm ốp 3D 2026 |
| PVC giả đá hoa cương | Theo mã TGI | 10–15 năm | Rất tốt | Báo giá giả đá hoa cương |
| Lam sóng | Theo khổ | 10–20 năm | Tốt | Báo giá lam sóng 2026 |
| Giấy dán tường HQ | 150–350K/m² | 3–8 năm | Hạn chế | Báo giá giấy dán tường 2026 |
Nếu bạn cần không gian “đổi tone” rẻ và nhanh 3–5 năm, giấy dán tường vẫn hợp lý. Còn muốn ốp một lần dùng 15–25 năm, chống ẩm tốt hơn sơn/giấy — WALLDI hoặc PVC giả đá hoa cương / lam sóng là lựa chọn bền hơn.
YẾU TỐ LÀM THAY ĐỔI BÁO GIÁ WALLDI TRÊN THỰC TẾ
Cùng một dòng FW15825, hai căn nhà có thể chênh 10–20% tổng chi phí. Vì sao?
- Tình trạng tường: tường cũ bong tróc, ẩm cần trát lại → phát sinh xử lý nền.
- Chiều cao tường & số góc: nhà cao tầng, nhiều góc lồi lõm tốn nẹp và thời gian cắt.
- Mã màu đặc biệt / số lượng nhỏ: đơn dưới 20–30m² khó tối ưu hao hụt.
- Khu vực ẩm cao: WC, bếp nên chọn phẳng 12mm (FW9400-07) — đơn giá cao hơn 9mm.
- Thời điểm nhập hàng: giá nhựa và logistics có thể điều chỉnh nhẹ theo quý.
Vì vậy báo giá web chỉ mang tính tham khảo. Báo giá chính xác nhất vẫn là sau khi đo thực tế tại công trình.
NÊN CHỌN GÓI NÀO CHO TỪNG KHÔNG GIAN?
- Phòng khách / vách TV: 4 sóng FW15825 hoặc 5 sóng FW15009 — vân nổi đẹp dưới đèn spotlight.
- Phòng ngủ / văn phòng: phẳng FW9400 — tối giản, dễ lau, ít bám bụi hơn sóng sâu.
- WC / bếp / tường ẩm: FW9400-07 12mm hoặc phối phẳng + nẹp kín keo.
- Giật cấp trần / cột trang trí: thanh lam FW10050.
- Cầu thang: xem thêm dòng mặt bậc chuyên dụng tại tấm ốp cầu thang (không thay bằng tấm tường sóng thông thường nếu bậc chịu lực).
Muốn so sánh thêm giải pháp tường 3D nhẹ hơn, xem tấm ốp tường 3D và báo giá tấm ốp 3D 2026.
VÌ SAO NÊN MUA VÀ THI CÔNG WALLDI TẠI SÀN GỖ THIÊN NGÂN?
- Hàng chính hãng, có nguồn gốc — bảo hành theo chính sách hãng (thường đến 10 năm).
- Bảng giá minh bạch: ván + phụ kiện + công tách rõ, không “bọc gói mù”.
- Showroom 747 Lạc Long Quân — xem mẫu thật FW10050, FW15825, FW15009, FW9400…
- Đội thi công nội thất tường + sàn + phụ kiện đồng bộ (có thể kết hợp sàn gỗ Châu Âu, sàn nhựa SPC cùng gói).
- Hỗ trợ đo nhà, tư vấn phối màu, bàn giao vệ sinh sạch sẽ.
Hotline tư vấn & báo giá nhanh: 0937 664 464.
KẾT LUẬN — BÁO GIÁ WALLDI 2026 CÓ ĐÁNG ĐẦU TƯ?
Tóm lại, báo giá tấm ốp tường WALLDI 2026 tại TPHCM nằm khoảng 280–720K/m² vật tư; trọn gói 50m² khoảng 23 – 40 triệu tùy phân khúc. Với tuổi thọ 15–25 năm, chống ẩm tốt và thẩm mỹ vân nổi, đây là mức chi phí hợp lý nếu bạn muốn “ốp một lần dùng dài” thay vì sơn/giấy thay định kỳ.
Bạn đang cần báo giá đúng mét tường nhà mình? Liên hệ Sàn Gỗ Thiên Ngân để được khảo sát miễn phí:
- 📍 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM
- 📞 Hotline: 0937 664 464
- 🌐 sangothienngan.com
Bài viết liên quan:
- Tấm ốp tường WALLDI là gì? Cấu tạo & top 4 dòng 2026
- Tấm ốp tường PVC — tổng quan
- Tấm ốp tường 3D
- Báo giá tấm ốp 3D 2026 tại TPHCM
- Tấm ốp PVC giả đá hoa cương
- Báo giá PVC giả đá hoa cương 2026
- Tấm ốp lam sóng có tốt không?
- Báo giá tấm ốp lam sóng 2026
- Tấm ốp cầu thang — phân loại & giá
- Giấy dán tường tổng hợp A–Z
- Báo giá giấy dán tường 2026 đa brand
- Sàn gỗ Malaysia — báo giá & thương hiệu
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ BÁO GIÁ TẤM ỐP WALLDI 2026
1. Báo giá tấm ốp tường WALLDI 2026 tại TPHCM khoảng bao nhiêu 1m²?
Giá vật tư khoảng 280.000–720.000đ/m² tùy dòng (thanh lam, 3–5 sóng, phẳng 9–12mm). Trọn gói (ván + phụ kiện + công) thường khoảng 460.000–800.000đ/m² tùy phân khúc.
2. Gói trọn gói 50m² tường WALLDI hết khoảng bao nhiêu?
Tham khảo 3 mức: phổ thông ~23 triệu, tầm trung ~30,5 triệu, cao cấp ~40 triệu (đã gồm vật tư + phụ kiện + nhân công cơ bản).
3. Giá trên web đã gồm thi công chưa?
Bảng giá dòng sản phẩm là giá vật tư. Phần nhân công và phụ kiện được liệt kê riêng; các gói 3 phân khúc đã gộp để bạn ước lượng nhanh.
4. Mua bao nhiêu m² thì được miễn phí vận chuyển nội thành?
Thông thường đơn từ khoảng 30–40m² trở lên tại TP.HCM có thể được hỗ trợ vận chuyển (tùy thời điểm và khu vực). Nên xác nhận khi đặt hàng.
5. Ở đâu mua WALLDI chính hãng và nhận báo giá chính xác?
Tại Sàn Gỗ Thiên Ngân — 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM, hotline 0937 664 464. Chúng tôi đo thực tế, chốt mã màu và gửi báo giá chi tiết trước khi thi công.
Cập nhật 2026: Ngoài các dòng tấm ốp đã giới thiệu, showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân hiện có thêm dòng báo giá lam sóng tiêu âm — tấm ốp lam sóng 21mm có lớp PET Polyester 9mm hút âm, bề mặt veneer gỗ tự nhiên, 6 mã mẫu với bảng giá chi tiết. Bạn có thể xem mẫu tại danh mục lam sóng tiêu âm hoặc gọi hotline 0937 664 464 để được tư vấn.
