Bạn đang chuẩn bị lót sàn cho căn hộ, nhà phố hay văn phòng và đang băn khoăn sàn gỗ chống nước giá bao nhiêu 1m² năm 2026? Giá niêm yết trên website thường chỉ tính phần ván, còn bạn còn phải trả thêm xốp lót, nẹp cạnh, keo và tiền nhân công thi công. Chênh lệch giữa báo giá “trần” và báo giá trọn gói thực tế có thể lên tới 30-40%.
Sàn Gỗ Thiên Ngân (747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP.HCM) đã thi công hơn 2.000 công trình sàn gỗ trong 15 năm. Ở bài này, chúng tôi gửi bảng báo giá sàn gỗ chống nước 2026 tại TPHCM chi tiết theo từng mã sản phẩm, kèm 3 phương án trọn gói cho căn 30m², 50m² và 80m² — để bạn cầm bảng này đi so sánh với bất kỳ đơn vị nào cũng dễ dàng.
Nếu bạn đang phân vân giữa các dòng sàn chống nước, hãy đọc bài tổng quan Top 7 sàn gỗ chống nước tốt nhất 2026 trước — bài đó nói rõ tiêu chuẩn kỹ thuật, còn bài này đi sâu vào con số tiền và cách đọc báo giá để bạn không bị chênh giá.
1. Bảng báo giá 7 dòng sàn gỗ chống nước bán lẻ tại TP.HCM (tháng 10/2026)
Bảng dưới đây là giá ván lẻ theo m², chưa bao gồm xốp lót, nẹp và nhân công. Giá đã gồm VAT và được cập nhật tại showroom 747 Lạc Long Quân.

| Mã sản phẩm | Xuất xứ / Cấu tạo | Độ dày | Chỉ số AC | Giá ván lẻ |
|---|---|---|---|---|
| Robina R4680 | Malaysia, cốt xanh | 8mm | AC4 | 205.000 – 245.000đ/m² |
| Floorpan FP45 | Nga chính hãng, HDF | 8mm | AC5 | 225.000 – 275.000đ/m² |
| Wilson W443 | Việt-Nga liên doanh, cốt xanh | 8mm | AC5 | 245.000 – 295.000đ/m² |
| Wilson W446 | Bản 800mm, chuyên chung cư | 8mm | AC5 | 250.000 – 300.000đ/m² |
| Morser M8-AC5 | Châu Âu liên doanh | 8mm | AC5 | 260.000 – 320.000đ/m² |
| Kosmos K12 | Việt Nam, đa dạng vân | 12mm | AC4 | 285.000 – 350.000đ/m² |
| Charm Wood CW12 | Việt Nam, cốt xanh | 12mm | AC5 | 320.000 – 395.000đ/m² |
| Camsan 12mm | Thái Lan, bề mặt EIR | 12mm | AC4 | 340.000 – 410.000đ/m² |
* Giá trên là mức khởi điểm cho bản màu cơ bản. Bản vân sậm, bản xương cá hoặc bản bề mặt EIR thường cao hơn 15.000 – 45.000đ/m². Muốn xem chi tiết từng thương hiệu, bạn xem sàn gỗ Robina, sàn gỗ Floorpan Nga hoặc sàn gỗ Morser Châu Âu.
2. Báo giá vật tư phụ trợ — phần hay bị “bỏ sót” trong báo giá
Khoản này mới là phần quyết định báo giá trọn gói thực sự tăng hay không. Nhiều đơn vị chỉ ghi “lát sàn 200K/m²” nhưng khi vào thi công mới báo thêm xốp, nẹp, keo.

| Hạng mục | Quy cách | Đơn giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Xốp lót PE/EVA | 2mm – 3mm | 18.000 – 28.000đ/m² | Bắt buộc với sàn click |
| Xốp lót Silent Walk | 2mm, có màng nhôm | 45.000 – 65.000đ/m² | Chống ồn, chống rung |
| Nẹp cạnh/nẹp góc | Hồi ký, sơn PU | 55.000 – 90.000đ/miếng | Tính theo số mét chân tường |
| Nẹp nối (nẹp T) | Nhôm / nhựa | 65.000 – 120.000đ/miếng | Bắt buộc khi lát nhiều phòng |
| Keo dán sàn | Dạng can 5kg | 25.000 – 45.000đ/m² | Chỉ dùng cho sàn dán |
| Nhân công lát sàn | Trọn gói (vật tư + thợ) | 75.000 – 120.000đ/m² | Tùy độ khó của hiện trường |
Chi tiết về từng loại nẹp và cách chọn, bạn xem bài bảng giá phụ kiện sàn gỗ 2026 và phụ kiện sàn gỗ gồm những gì. Về lựa chọn xốp lót, tham khảo thêm bài xốp lót sàn gỗ và keo dán sàn gỗ có tốt không.
3. Bảng tổng chi phí trọn gói — 3 phân khúc
Đây là phần bạn nên mang đi so sánh. Bảng đã tính đủ ván + xốp lót + nẹp + nhân công, theo căn 50m² sàn (phòng khách 20m², 2 phòng ngủ 12m² mỗi phòng, hành lang 6m²).
| Phân khúc | Dòng sàn đề xuất | Ván | Xốp + nẹp | Nhân công | TỔNG 50m² | Đơn giá/m² |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phổ thông | Robina R4680 8mm | 11.250.000đ | 1.850.000đ | 3.900.000đ | 17.000.000đ | ~340.000đ |
| Tầm trung | Floorpan FP45 8mm / Wilson W446 | 12.750.000đ | 2.150.000đ | 4.500.000đ | 19.400.000đ | ~388.000đ |
| Cao cấp | Charm Wood 12mm / Camsan 12mm | 17.500.000đ | 2.600.000đ | 5.500.000đ | 25.600.000đ | ~512.000đ |
Nếu ngân sách eo hẹp, phân khúc phổ thông vẫn cho chất lượng tốt trong điều kiện khí hậu TP.HCM — miền Nam chỉ khoảng 80-85% độ ẩm, thấp hơn Hà Nội khoảng 15%. Bạn có thể xem thêm báo giá sàn gỗ Việt Nam 2026 để so sánh dòng trong nước với dòng nhập khẩu.

4. Bảng chi tiết theo từng diện tích — căn 30m², 50m², 80m²
Nhiều khách hỏi cùng một câu: “Mua nhiều hơn có rẻ hơn không?” Câu trả lời là có, nhưng mức giảm rất nhỏ — khoảng 2-4% cho mỗi 20m² tăng thêm, do chi phí vận chuyển và tồn kho. Xem bảng dưới đây (dòng tầm trung — Floorpan 8mm):
| Diện tích | Ván lẻ | Xốp + nẹp | Nhân công | Tổng | Quy ra 1m² |
|---|---|---|---|---|---|
| 30m² | 7.650.000đ | 1.250.000đ | 2.550.000đ | 11.450.000đ | 382.000đ |
| 50m² | 12.750.000đ | 2.150.000đ | 4.500.000đ | 19.400.000đ | 388.000đ |
| 80m² | 20.400.000đ | 3.400.000đ | 7.400.000đ | 31.200.000đ | 390.000đ |
| 120m² | 30.600.000đ | 5.100.000đ | 11.400.000đ | 47.100.000đ | 392.000đ |
Lưu ý: con số quy ra 1m² tăng nhẹ khi diện tích lớn, vì bạn phải bù thêm chi phí nẹp nối và vận chuyển. Lợi ích thật sự của diện tích lớn nằm ở chỗ được tư vấn mẫu miễn phí và ưu đãi thi công trọn gói, không phải ở giảm giá ván.
5. 5 yếu tố làm giá báo giá chênh nhau 30 triệu cho cùng một căn
5.1 Độ dày 8mm hay 12mm
Chênh lệch giá 12mm so với 8mm là 45.000 – 90.000đ/m² (tức 2,2 – 4,5 triệu cho căn 50m²). Bù lại bạn có độ ổn định nhiệt tốt hơn, chịu va chạm mạnh hơn — đáng để cân nhắc nếu bạn có trẻ nhỏ hoặc thú cưng.
5.2 Kích thước bản: 1200mm hay 800mm
Bản 1200mm nhìn liền mạch, ít đường ghép, nhưng đắt hơn và tốn vật tư thừa ở phòng hẹp. Bản 800mm rẻ hơn 8-12%, thích hợp chung cư, phòng ngủ. Chi tiết trong bài sàn gỗ cầu thang có ví dụ về hiệu quả khi cần độ bền cao trong khu vực đi nhiều.
5.3 Cốt xanh (HDF) hay cốt nâu (MDF)
Cốt xanh chịu nước tốt hơn 30-40%, giá cao hơn 20.000 – 35.000đ/m². Với tầng 1-2 trọng yếu, cốt xanh là lựa chọn đúng đắn.
5.4 Bề mặt phủ: Melamine, Aluminum Oxide hay EIR
Melamine rẻ nhất, Aluminum Oxide bền gấp 3-4 lần, EIR (mạch vân thật) có giống gỗ tự nhiên nhất. Chi tiết các loại bề mặt và cách lau chùi đúng cách, xem bài sàn gỗ công nghiệp.
5.5 Hiện trường thi công
Sàn cào vênh lệch trên 5mm/m, cần xử lý nền, hoặc lát nhiều phòng phải nối nhiều nẹp — nhân công sẽ tăng 20.000 – 40.000đ/m². Đây là lý do cùng một bảng giá sẽ ra ba con số khác nhau ở ba căn khác nhau.

6. Cách tiết kiệm 20-30% mà không hy sinh chất lượng
- Chọn dòng tầm trung thay vì cao cấp. Floorpan 8mm hay Wilson 8mm có độ bền ngang dòng 12mm cao cấp trong điều kiện sử dụng thông thường — bạn tiết kiệm ~3 triệu/căn 50m².
- Mua theo bộ màu phối sẵn. Chọn 3 màu dùng chung không gian thay vì 7 màu rời rạc sẽ giảm hao hụt từ 12% xuống 6-7%.
- Lát cùng một hướng ván trong toàn bộ căn. Không cắt chéo, tiết kiệm được phần ván thừa ở góc phòng.
- Thi công trọn gói với một đơn vị. Khi thuê thợ riêng, phần ván bạn phải bỏ ra vận chuyển lên tầng 2-3 thường thêm 30.000 – 50.000đ/m².
- Tận dụng chương trình “mua sàn tặng nẹp”. Tại showroom 747 Lạc Long Quân, mua trên 40m² được tặng nẹp cạnh và miếng nối.
7. Quy trình báo giá & thi công tại Sàn Gỗ Thiên Ngân
Để bạn không bị “mất dấu” giữa nhiều đơn vị, chúng tôi niêm yết quy trình 5 bước rõ ràng:
- Bước 1 — Nhận báo giá sơ bộ trong 2 giờ. Gửi bạn bảng giá theo diện tích và mã sản phẩm quan tâm, không cần đo thực tế.
- Bước 2 — Khảo sát miễn phí. Đội thợ đến tận nơi, đo sàn, kiểm tra độ phẳng, kiểm tra nền, đánh giá khả năng sửa chữa nếu cần. Trong vòng 48 giờ.
- Bước 3 — Báo giá trọn gói có điều khoản. Ghi rõ giá ván, xốp, nẹp, keo, nhân công, thời gian thi công, thời hạn bảo hành. Không có dòng “chi phí phát sinh” ẩn.
- Bước 4 — Ký hợp đồng & nhận mẫu. Bạn được mang ván mẫu thật về nhà xem dưới ánh sáng thật trước khi quyết định. Không mẫu ưng ý = không phí.
- Bước 5 — Thi công & nghiệm thu. Trung bình 8-12 ngày cho căn 50-80m². Sau bàn giao, bảo hành 12 tháng cho lớp bề mặt, 5 năm cho lớp hèm khóa.

8. Sàn chống nước có phù hợp với khu vực ẩm không?
Câu hỏi thường gặp nhất khi khách ở chung cư, tầng 1 hoặc vùng bán nguyên. Câu trả lời thực tế:
- Sàn gỗ chống nước KHÔNG dành cho phòng tắm, ban công hở, khu vực thường xuyên đọng nước. Với những khu vực này, nên dùng sàn nhựa SPC hoặc tấm ốp cầu thang chuyên dụng. Xem thêm sàn nhựa SPC và tấm ốp cầu thang.
- Tầng 1 trong nhà phố ẩm thấp: dùng cốt xanh + sàn 12mm, kèm nẹp nhựa thay vì nẹp gỗ.
- Ban công có mái che kín: dùng được dòng 8mm, nhưng phải kín góc và thoát nước tốt. Chi tiết tại bài sàn gỗ ban công.
- Phòng bếp, phòng làm việc: đây là khu vực dễ rủi ro nhất — vòi nước rò, nước vắt bàn bếp. Chọn dòng AC5 cốt xanh là mức tối thiểu nên dùng.
Nếu bạn cần tham khảo thêm các dòng khác, hãy xem sàn gỗ Kosmos, sàn gỗ LeoWood, sàn gỗ Camsan Thái Lan, sàn gỗ Châu Âu và sàn gỗ Malaysia — tất cả đều có dòng chịu nước tốt đang có tại showroom.
9. Vì sao nên chọn Sàn Gỗ Thiên Ngân
- Kho trực tế > 2.000m² tại 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP.HCM — bạn xem mẫu thật, đo thật, không phải mẫu catalogue.
- Báo giá trọn gói cam kết bằng văn bản, không phát sinh ngoài dự toán đã ký.
- Đội thợ công ty, không thuê ngoài — chịu trách nhiệm bằng giấy tờ, không phải “thợ gọi qua”.
- Bảo hành 12 tháng bề mặt, 5 năm hèm khóa.
- Xem mẫu tại chỗ, không mẫu ưng ý không mất phí.
📞 Gọi ngay để nhận báo giá trong 2 giờ
Hotline: 0937 664 464 (Zalo hoặc gọi trực tiếp)
Showroom: 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP.HCM
Giờ mở cửa: 8h00 – 20h00, tất cả các ngày trong tuần. Nhân viên đo sàn miễn phí tại nhà bạn.
10. Câu hỏi thường gặp
Sàn gỗ chống nước giá bao nhiêu 1m² năm 2026?
Phân khúc phổ thông (Robina 8mm) từ 205.000đ/m², phân khúc tầm trung (Floorpan, Wilson 8mm) từ 225.000đ/m², cao cấp (Charm Wood, Camsan 12mm) từ 285.000đ/m². Báo giá trọn gói sau khi cộng xốp lót, nẹp và nhân công nằm trong khoảng 340.000 – 512.000đ/m².
Tại sao cùng một dòng sàn mà báo giá chênh nhau tới 40.000đ/m²?
Chênh lệch đến từ chất lượng cốt (cốt xanh/nâu), lớp bề mặt phủ (Melamine/Aluminum/EIR), kích thước bản, độ khó thi công của hiện trường và số lượng phòng cần nối nẹp. Yêu cầu báo giá tách rõ từng dòng vật tư sẽ giúp bạn thấy ngay khác biệt nằm ở đâu.
Báo giá này đã bao gồm nhân công và vật tư chưa?
Bảng tổng chi phí trọn gói mục 3 đã bao gồm đầy đủ: ván + xốp lót + nẹp cạnh/nẹp nối + nhân công lát sàn. Riêng bảng mục 1 và mục 2 là bảng đơn giá vật tư để bạn đối chiếu. Tại SGTN, báo giá trong hợp đồng luôn là con số trọn gói.
Trả góp có được không, thủ tục thế nào?
Được. SGTN hỗ trợ trả góp qua thẻ tín dụng (0% cho kỳ hạn 6-12 tháng) và qua các công ty tài chính với hồ sơ trong 24 giờ. Thường áp dụng cho đơn hàng từ 20 triệu trở lên. Bạn gọi hotline để được hướng dẫn chi tiết.
Sàn chống nước có bị phồng hay bung lớp khi trải trên sàn gỗ cũ?
Không nên trải thẳng lên sàn gỗ cũ. Lớp sàn cũ ẩm sẽ truyền hơi ẩm lên ván mới. Quy trình đúng là tháo sàn cũ, kiểm tra và xử lý nền, sửa chỗ cào vênh, rồi mới lót xốp và lát sàn mới. Đội thợ chúng tôi xử lý trọn khâu này với chi phí cào sân trung bình 25.000 – 40.000đ/m².
Bảo hành sàn chống nước trong bao lâu?
Bảo hành 12 tháng cho lớp bề mặt (bong tróc, phai màu do lỗi sản xuất) và 5 năm cho lớp hèm khóa (hèm nhả, hở). Bảo hành không áp dụng khi ngập nước do thiên tai, hoặc thi công sai kỹ thuật từ bên thứ ba.
Kết luận
Giá sàn gỗ chống nước 2026 tại TP.HCM dao động 340.000 – 512.000đ/m² trọn gói, tùy dòng và độ khó thi công. Nếu bạn đang ở chung cư hoặc nhà phố thông thường, dòng 8mm cốt xanh phân khúc tầm trung (Floorpan, Wilson) là phương án cân bằng nhất: độ bền tốt, giá hợp lý, sẵn hàng tại kho.
Để nhận báo giá chính xác cho căn của bạn, chỉ cần bạn cho biết diện tích và bạn ưng dòng nào. Sàn Gỗ Thiên Ngân sẽ gửi báo giá trong vòng 2 giờ — hoặc gọi ngay 0937 664 464 để được khảo sát miễn phí tại nhà.
Showroom: 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP.HCM · Hotline: 0937 664 464 · Website: sangothienngan.com
Bài viết cập nhật tháng 10/2026. Giá có thể thay đổi theo thị trường và tỷ giá nhập khẩu — vui lòng gọi để có báo giá chính thức. Xem thêm: báo giá sàn nhựa SPC 2026, báo giá sàn gỗ An Cường, báo giá sàn gỗ cầu thang, báo giá sàn gỗ Hàn Quốc, báo giá sàn gỗ Thái Lan.
