Báo giá sàn gỗ An Cường 2026 tại TPHCM — Bảng giá 8 dòng, chi tiết trọn gói
Bạn đang cần báo giá sàn gỗ An Cường 2026 cho căn hộ hoặc nhà phố của mình nhưng chưa biết chính xác mỗi m² sẽ tốn bao nhiêu khi đã tính cả vật tư, xốp lót, len chân tường và nhân công? Bảng giá trên website nhà phân phối thường chỉ có vật tư, khiến nhiều khách hàng tính toán ra số tiền thực tế thấp hơn 15-20% so với hóa đơn cuối cùng.
Ở Sàn Gỗ Thiên Ngân, chúng tôi đã lắp đặt hơn 240 công trình sàn gỗ tại TP.HCM và Bình Dương trong giai đoạn 2024-2026, trong đó sàn gỗ An Cường chiếm khoảng 18% số dự án — đây là thương hiệu Việt Nam được khách hàng chọn nhiều nhất khi muốn cân bằng giữa chất lượng và giá thành. Bài viết hôm nay sẽ công khai bảng giá vật tư chi tiết theo 8 dòng sản phẩm (thẳng 8mm/12mm, chống nước NWM, xương cá), bảng phụ kiện, đơn giá nhân công thi công và bảng tổng chi phí trọn gói theo 3 phân khúc cho 5 diện tích phổ biến — tất cả đều là số liệu thực tế đã áp dụng cho các hợp đồng của chúng tôi.
Bạn sẽ biết rõ: nên chọn dòng nào cho phòng khách, dòng nào cho phòng ngủ, phần chênh lệch giữa sàn thẳng và xương cá là bao nhiêu, và cách tự tính tiền trước khi ký hợp đồng. Nếu cần tư vấn riêng cho căn hộ của bạn, gọi ngay hotline 0937 664 464 — chúng tôi khảo giá miễn phí trong 24 giờ.

1. Tại sao nhiều khách hàng chọn sàn gỗ An Cường cho căn hộ?
Sàn gỗ An Cường là thương hiệu của Công ty Cổ phần Gỗ Anh Việt, có nhà máy tại Bình Dương và đã có hơn 25 năm kinh nghiệm trong ngành ván sàn nội thất. Đây là một trong những thương hiệu sàn gỗ Việt Nam hiếm hoi đạt được cả ba tiêu chí mà khách hàng Việt đặt lên hàng đầu: chống nước tốt, bề mặt chịu mài mòn cao và giá dễ chịu.
1.1. Những điểm mạnh thực tế, không phải quảng cáo
- Không phải nhập khẩu, không lo tăng giá tỉ giá. Toàn bộ dây chuyền sản xuất nằm trong nước, giá bán ra thị trường ổn định hơn hẳn so với sàn gỗ Đức, Pháp hay Thụy Sĩ. Đây là lý do phần lớn khách hàng của chúng tôi chọn An Cường cho dự án 50-90m².
- Bảng màu rộng, dễ phối nội thất. Hơn 99 mã sản phẩm chia thành 4 họ bề mặt: PL (Premium – vân sâu, sắc nét), RL (Regular – vân trung bình), NWM (Natural Wood Matte – chống nước cao cấp), RF/SC/SMM/T (bề mặt khác). Bạn có thể chọn màu sồi cho phòng ngủ, màu walnut cho phòng sinh hoạt chung.
- Tùy chọn 8mm và 12mm trong cùng một họ màu. Cùng mã AC 4012 PL có bản 8mm cho căn hộ thông thường và bản 12mm cho nhà phố, biệt thự — giúp bạn tiết kiệm 20-30% chi phí vật tư khi diện tích lớn mà vẫn giữ đúng tông màu mong muốn.
- Bảo hành 15-20 năm. Đây là mức bảo hành tương đương sàn gỗ Malaysia nhập khẩu, nhưng chi phí bảo hành nội địa nhanh hơn nhiều.
- Dòng NWM chống nước thực sự. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với sàn 8mm cốt HDF thông thường. Nếu bạn cần sàn cho khu vực ẩm, hãy đọc thêm phần hướng dẫn chọn sàn gỗ chống nước 2026 của chúng tôi.
1.2. Hạn chế cần biết trước khi mua
Nói công bằng, An Cường không phải lựa chọn tối ưy cho mọi tình huống:
- Bề mặt vân sâu của dòng PL dễ bắt bụi hơn dòng RL. Nếu bạn thích sạch triều mà không lau thường xuyên, chọn RL sẽ thực tế hơn.
- Giá sẽ tăng vọt nếu chọn xương cá 12mm. Mức 620.000-740.000đ/m² đã gần bằng sàn gỗ Châu Âu nhập khẩu mà bề mặt vẫn kém tinh vi hơn.
- Một số mã chỉ có 1 độ dày. Ví dụ bản xương cá 12mm chỉ có một số mã, không phải mã nào cũng có bản 12mm — cần kiểm tra trước khi đặt hàng.
2. Bảng giá vật tư sàn gỗ An Cường 2026 theo 8 dòng sản phẩm
Dưới đây là bảng giá vật tư của sàn gỗ An Cường cập nhật tại showroom 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP.HCM. Giá đã bao gồm VAT và băng keo hèm, chưa bao gồm xốp lót, len chân tường và nhân công — phần này được tính ở mục 3 và mục 4 để bạn dễ đối chiếu.
| STT | Dòng sản phẩm | Bề mặt | Độ dày | Đơn giá vật tư (VNĐ/m²) | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sàn thẳng RL (Regular) | Nhám mịn | 8mm | 280.000 – 330.000 | Căn hộ 1-2 phòng ngủ, phòng ngủ |
| 2 | Sàn thẳng PL (Premium) | Nhám mịn, vân sâu | 8mm | 340.000 – 400.000 | Phòng khách, phòng ăn |
| 3 | Sàn thẳng NWM-T (chống nước) | Nhám tự nhiên | 8mm | 380.000 – 450.000 | Phòng ăn, khu ẩm, nhà phố |
| 4 | Sàn thẳng PL (Premium) | Nhám mịn, vân sâu | 12mm | 440.000 – 520.000 | Phòng khách lớn, biệt thự |
| 5 | Sàn thẳng NWM-T (chống nước) | Nhám tự nhiên | 12mm | 500.000 – 580.000 | Phòng ăn biệt thự, spa |
| 6 | Sàn xương cá | Vân sắc nét | 8mm | 480.000 – 580.000 | Phòng khách sang trọng |
| 7 | Sàn xương cá NWM (chống nước) | Vân sắc nét | 8mm | 560.000 – 660.000 | Không gian lớn, thương mại nhẹ |
| 8 | Sàn xương cá | Vân sắc nét | 12mm | 620.000 – 740.000 | Biệt thự, penthouse, resort |
Lưu ý: Bảng giá trên là khoảng trung bình thị trường TPHCM năm 2026. Giá thực tế chênh lệch theo mã màu cụ thể (vân sồi nhạt thường rẻ hơn vân óc chó đậm 20.000-40.000đ/m²), theo số lượng đặt hàng và theo thời điểm nhập hàng. Call 0937 664 464 để có báo giá chính xác cho mã bạn chọn.

3. Bảng giá phụ kiện đi kèm sàn gỗ An Cường
Kinh nghiệm của chúng tôi cho thấy 30% sự chênh lệch giữa “báo giá sàn gỗ” trên mạng và hóa đơn thực tế đến từ phụ kiện. Bảng dưới đây là đơn giá phụ kiện chúng tôi đang áp dụng cho hầu hết hợp đồng tại TP.HCM năm 2026.
| STT | Phụ kiện | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xốp lót nilon trơn 2mm | m² | 10.000 – 12.000 | Chống ẩm cơ bản, hợp sàn 8mm |
| 2 | Xốp lót cao su non 2mm | m² | 15.000 – 20.000 | Chống ồn tốt, êm chân, nên dùng cho 8mm |
| 3 | Xốp lót IXPE 3mm cao cấp | m² | 25.000 – 32.000 | Chống kêu két tốt nhất, bắt buộc với 12mm |
| 4 | Len chân tường MDF phủ vân 9cm | mét | 35.000 – 45.000 | Đồng bộ vân với sàn (đắt hơn nhưng đẹp hơn nhiều) |
| 5 | Len chân tường nhựa PVC chống nước | mét | 28.000 – 38.000 | Phù hợp khu ẩm, nhà tắm khô, ban công |
| 6 | Nẹp kết thúc nhôm 30mm | mét | 55.000 – 75.000 | Nối sàn với thảm, gạch, sàn lát sẵn |
| 7 | Foam silicone chống ồn | mét | 5.000 – 8.000 | Dán sau len, chặn tiếng ồn truyền qua |
| 8 | Keo dán hèm Silicon | tuýp | 45.000 – 65.000 | Dán sàn 12mm và len chân tường |
4. Bảng giá nhân công thi công sàn gỗ An Cường 2026
Nhân công thi công sàn gỗ tại TPHCM thường tính theo m², bao gồm cả công lắp xốp lót. Mức giá dưới đây là giá thỏa thuận trọn gói khi khách hàng lấy sàn tại showroom Thiên Ngân.
| Hạng mục | Đơn giá (VNĐ/m²) | Áp dụng khi |
|---|---|---|
| Lát sàn 8mm thẳng (kèm xốp lót) | 38.000 – 48.000 | Nền phẳng, diện tích trên 20m² |
| Lát sàn 12mm thẳng | 42.000 – 55.000 | Ván dày, phải keo dán hèm |
| Lát sàn xương cá (Herringbone) | 75.000 – 110.000 | Cắt chéo cần thợ có máy cưa chuyên dụng |
| Xử lý nền chống thấm bổ sung | 18.000 – 30.000 | Nền cũ, nền gạch bong tróc |
| Tháo dỡ sàn cũ, vận chuyển | 15.000 – 25.000 | Tính riêng nếu có sàn cũ |
| Lắp len chân tường | 8.000 – 15.000/mét | Đã bao gồm cắt góc |
| Lắp nẹp chuyển tiếp nhôm | 12.000 – 20.000/mét | Nối liền các phòng |
| Vận chuyển nội thành TPHCM | 500.000 – 1.200.000/chuyến | Tùy quận và khối lượng |
5. Bảng tổng chi phí trọn gói — 3 phân khúc × 5 diện tích
Đây là con số bạn nên dùng để so sánh giữa các báo giá. Bảng đã bao gồm vật tư + xốp lót + len + nẹp + nhân công + vận chuyển, chưa tính thuế và nội thất.
| Diện tích phòng ăn / sinh hoạt | Phổ thông (RL 8mm) | Tầm trung (PL 8mm / NWM 8mm) | Cao cấp (PL 12mm / xương cá) |
|---|---|---|---|
| 10 – 12 m² (căn hộ 1PN) | 3,6 – 5,2 triệu (~490-700K/m²) |
4,9 – 6,6 triệu (~670-900K/m²) |
7,8 – 11,4 triệu (~1.060-1.550K/m²) |
| 14 – 18 m² (căn hộ 2PN) | 5,3 – 7,6 triệu (~480-690K/m²) |
7,2 – 9,7 triệu (~660-900K/m²) |
11,4 – 16,7 triệu (~1.040-1.540K/m²) |
| 20 – 25 m² (nhà phố, phòng ăn rộng) | 7,6 – 10,8 triệu (~480-700K/m²) |
10,3 – 13,8 triệu (~660-900K/m²) |
16,3 – 23,8 triệu (~1.040-1.540K/m²) |
| 30 – 35 m² (phòng ăn + bếp mở) | 11,4 – 16,1 triệu (~480-690K/m²) |
15,4 – 20,7 triệu (~650-900K/m²) |
24,4 – 35,7 triệu (~1.040-1.540K/m²) |
| 50 m² (biệt thự, showroom) | 19,0 – 26,8 triệu (~480-700K/m²) |
25,7 – 34,5 triệu (~660-900K/m²) |
40,7 – 59,5 triệu (~1.040-1.540K/m²) |

6. Ví dụ thực tế: Báo giá 20m² sàn gỗ An Cường cho phòng ăn căn hộ Thảo Điền
Để bạn hình dung rõ hơn cách áp dụng các bảng trên, đây là dự án chúng tôi hoàn thành tháng 8/2026 tại Thảo Điền, TP.HCM:
6.1. Yêu cầu của khách hàng
- Căn hộ 3 phòng ngủ, 92m², tầng 12 chung cư
- Phòng ăn liền bếp diện tích 20m², nền gạch cũ đã bong tróc một phần
- Yêu cầu: màu ấm, dễ lau, chịu được nước do rót trà và rượu
- Ngân sách dự kiến: 18 triệu cho toàn bộ phòng ăn
6.2. Phương án SGTN đề xuất
Chúng tôi chọn An Cường dòng NWM-T 8mm, mã AC 4012 PL — vừa có bề mặt PL vân sâu đẹp, vừa có lớp chống nước NWM đáp ứng yêu cầu vận hành. Thay vì 20m² sàn trực tiếp, chúng tôi báo 22m² (dư 10% cho phần cắt ở góc và độ giãn nở).
6.3. Bảng chi phí chi tiết
| Hạng mục | Đơn tính | Thành tiền |
|---|---|---|
| Ván sàn An Cường NWM-T 8mm AC 4012 PL (22m²) | 415.000đ/m² | 9.130.000đ |
| Xốp lót cao su non 2mm (22m²) | 18.000đ/m² | 396.000đ |
| Len chân tường MDF phủ vân 9cm (26 mét) | 40.000đ/m | 1.040.000đ |
| Nẹp kết thúc nhôm 30mm (3 mét) | 62.000đ/m | 186.000đ |
| Foam silicone chống ồn (26 mét) | 6.000đ/m | 156.000đ |
| Xử lý nền chống thấm bổ sung (20m²) | 25.000đ/m² | 500.000đ |
| Nhân công lắp đặt (20m²) | 45.000đ/m² | 900.000đ |
| Vận chuyển nội thành TPHCM | 1 chuyến | 700.000đ |
| TỔNG TRỌN GÓI | ~578.000đ/m² | 13.008.000đ |
Khách hàng tiết kiệm được 5 triệu so với ngân sách dự kiến, và phần tiết kiệm được dùng để nâng từ RL lên NWM — quyết định đúng đắn nhất cho phòng ăn.

7. So sánh: An Cường với các thương hiệu sàn gỗ khác
Để giúp bạn đặt giá trị của con số báo giá, chúng tôi so sánh An Cường với 3 đối thủ phổ biến nhất mà khách hàng hay so sánh:
| Tiêu chí | An Cường (VN) | Hobi (VN) | Robina (Malaysia) | Egger (Đức) |
|---|---|---|---|---|
| Giá 8mm (VNĐ/m²) | 280.000 – 400.000 | 285.000 – 355.000 | 320.000 – 420.000 | Không phân phối 8mm |
| Giá 12mm (VNĐ/m²) | 440.000 – 580.000 | 395.000 – 445.000 | 480.000 – 580.000 | 700.000 – 1.100.000 |
| Độ mài mòn | AC4 – AC5 | AC4 – AC5 | AC4 – AC5 | AC4 – AC6 |
| Chống nước | Có (dòng NWM) | Tốt (cốt CDF đen) | Rất tốt (Aqua Plus) | Rất tốt (Aqua+) |
| Bảo hành | 15 – 20 năm | 20 – 25 năm | 15 – 25 năm | 20 – 25 năm |
| Thời gian bảo hành tại VN | Nhanh (nhà máy trong nước) | Nhanh | Trung bình (nhập khẩu) | Chậm hơn (nhập khẩu) |
| Phù hợp ngân sách | Trung bình – tầm trung | Phổ thông – tầm trung | Tầm trung | Cao cấp |
Nếu ngân sách dưới 400.000đ/m², An Cường và sàn gỗ Hobi là hai lựa chọn hợp lý nhất. Nếu bạn cần dòng sàn cao cấp hơn, đọc thêm bài sàn gỗ Châu Âu để so sánh chi tiết các thương hiệu Đức, Áo, Bỉ.

8. 5 sai lầm làm tăng chi phí sàn gỗ An Cường
8.1. Sai lầm 1: Chỉ so giá vật tư, bỏ qua phụ kiện
Khách hàng hay so “310.000đ/m²” của hai báo giá rồi kết luận bên nào rẻ hơn. Nhưng khi cộng phụ kiện và nhân công, mỗi báo giá thực chất ra ~520.000-650.000đ/m². Luôn yêu cầu báo giá trọn gói trước khi so sánh.
8.2. Sai lầm 2: Mua đúng số lượng diện tích phòng
Phòng ăn thường có góc không vuông vắn, chân bàn, khe hở. Bạn cần dư 8-12% so với diện tích thực. Với phòng 20m², hãy mua 22m². Mua thiếu = phải đợi 5-10 ngày cho lô hàng tiếp theo, trong khi đó mua dư chỉ tốn 400.000-1.500.000đ.
8.3. Sai lầm 3: Chọn RL cho khu vực ẩm
Dòng RL dùng cốt HDF thông thường, hệ số hút nước 18-25%. Nếu phòng ăn liền bếp hoặc có thể bị nước tràn, hãy nâng lên dòng NWM. Chênh lệch giá 40.000-60.000đ/m² nhưng tránh được rủi ro phồng rộp sau 1-2 năm.
8.4. Sai lầm 4: Dùng xốp lót nilon cho sàn 12mm
Sàn 12mm nặng hơn, cần xốp lót IXPE 3mm để hấp thụ va đập và giảm kêu. Dùng xốp nilon 2mm với sàn 12mm sẽ gây tiếng cốc cốc khi bước — đây là lỗi phổ biến nhất chúng tôi gặp khi khách tự mua sàn và thuê thợ riêng.
8.5. Sai lầm 5: Không kiểm tra nền trước khi lát
Nền gạch cũ, nền thô, độ ẩm cao — đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến sàn bong mặt. Chi phí xử lý nền 18.000-30.000đ/m² là khoản đầu tư nhỏ so với việc phải tháo toàn bộ sàn cũ.
9. Quy trình 6 bước từ báo giá đến bàn giao
Đây là quy trình chuẩn chúng tôi áp dụng cho mọi hợp đồng sàn gỗ An Cường tại TP.HCM. Bạn có thể dùng nó để đánh giá nhà thầu khác có làm đúng không.
- Khảo sát nền và đo đạc thực tế — chúng tôi đến tận nhà, đo chính xác, kiểm tra độ phẳng nền và độ ẩm. Miễn phí trong nội thành TPHCM.
- Tư vấn chọn mã màu trên mẫu thật
- Gửi báo giá chi tiết trong 24 giờ
- Hợp đồng rõ ràng, không phí ẩn
- Thi công theo tiến độ cam kết
- Bàn giao và bảo hành
10. Vì sao nên chọn Sàn Gỗ Thiên Ngân?
- Kho hàng thật tại showroom. 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP.HCM là kho lưu trữ sàn gỗ An Cường thật — bạn có thể đến xem và đặt hàng ngay trong ngày, không phải chờ 1-2 tuần nhập hàng.
- Giá gốc nhà phân phối. Chúng tôi là đại lý cấp 1 nên báo giá sát mức giá nhà máy, không cộng tầng trung gian.
- 240+ công trình đã hoàn thành. Bạn xem được sàn đã thật trong các căn hộ đã bàn giao trước khi quyết định.
- Báo giá trọn gói rõ ràng. Không phí phát sinh giữa chừng như nhiều đơn vị khác.
- Đội thi công không thuê ngoài. Toàn bộ thợ đều do chúng tôi quản lý và đào tạo, chịu trách nhiệm trực tiếp.
11. Kết luận
Sàn gỗ An Cường là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhất cho căn hộ Việt Nam năm 2026: giá dễ chịu, chất lượng ổn định, bảng màu rộng và bảo hành 15-20 năm. Mức 280.000-740.000đ/m² cho vật tư, ~480.000-1.540.000đ/m² cho tổng chi phí trọn gói là con số hợp lý cho cả căn hộ phổ thông lẫn biệt thự.
Điều quan trọng nhất khi mua sàn gỗ An Cường không phải là chọn mã màu đẹp nhất, mà là chọn đúng dòng phù hợp với điều kiện sử dụng — RL cho phòng ngủ, PL cho phòng khách, NWM cho khu ẩm, xương cá cho không gian sang trọng — và đảm bảo báo giá là trọn gói.
Để nhận báo giá chi tiết theo mã màu và diện tích căn hộ của bạn, liên hệ ngay:
Showroom: 747 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP.HCM
Hotline: 0937 664 464 — khảo giá miễn phí trong 24 giờ, khảo sát tận nhà không thu phí trong nội thành.
12. Câu hỏi thường gặp về báo giá sàn gỗ An Cường 2026
Sàn gỗ An Cường giá bao nhiêu một mét vuông?
Giá vật tư dao động từ 280.000đ/m² (dòng RL 8mm) đến 740.000đ/m² (dòng xương cá 12mm) năm 2026. Tính cả phụ kiện và nhân công, tổng chi phí trọn gói dao động khoảng 480.000-1.540.000đ/m² tùy phân khúc.
Giá báo giá sàn gỗ An Cường có bao gồm thi công không?
Bảng trong bài này tách rõ vật tư, phụ kiện và nhân công để bạn dễ đối chiếu. Khi đặt hàng tại Sàn Gỗ Thiên Ngân, báo giá chính thức luôn là trọn gói — bao gồm ván sàn, xốp lót, len chân tường, nẹp, nhân công và vận chuyển nội thành. Không có phí phát sinh giữa chừng.
Nên chọn sàn gỗ An Cường 8mm hay 12mm?
8mm phù hợp căn hộ, chung cư, diện tích nhỏ dưới 60m² — nhẹ, giá thấp, dễ lắp đặt. 12mm dày hơn, chịu va đập tốt hơn, phù hợp nhà phố, biệt thự, khu thương mại và nơi có mật độ đi lại cao. Cùng một họ màu thường có cả hai độ dày để bạn chọn.
Sàn gỗ An Cường có chống nước không?
Có, nhưng phải chọn đúng dòng. Dòng NWM (Natural Wood Matte) được thiết kế chống nước, phù hợp phòng ăn, bếp, khu ẩm. Dòng RL/PL dùng cốt HDF thông thường, chỉ chống ẩm tương đối — không nên dùng ở nơi dễ bị nước tràn.
Bao lâu thì nhận được báo giá chính thức?
Chúng tôi gửi báo giá chi tiết trong vòng 24 giờ sau khi nhận đủ thông tin (diện tích, ảnh nền, dòng sàn quan tâm). Nếu bạn cần khảo sát tận nhà để đo chính xác, chúng tôi sắp xếp trong 48 giờ và hoàn toàn miễn phí trong nội thành TP.HCM.

Bài viết liên quan
- Sàn gỗ An Cường có tốt không? Đánh giá chi tiết & bảng giá 2026 — bài đánh giá chuyên sâu từng dòng sản phẩm An Cường
- Báo giá sàn gỗ Việt Nam 2026 tại TPHCM chi tiết trọn gói — so sánh 3 phương án phổ thông, tầm trung, cao cấp
- Báo giá sàn gỗ Hobi 2026 tại TPHCM — đối chiếu trực tiếp với An Cường 8mm
- Báo giá sàn gỗ MaxLock 2026 tại TPHCM — lựa chọn giá rẻ cho căn hộ
- Báo giá sàn gỗ Lamton 2026 tại TPHCM — dòng cao cấp có dòng xương cá
- Báo giá sàn gỗ Wilson 2026 tại TPHCM — sàn gỗ Việt Nam bản 8mm và 12mm
- Báo giá sàn gỗ Morser 2026 tại TPHCM — sàn gỗ Châu Âu sản xuất tại Việt Nam
- Báo giá sàn gỗ xương cá 2026 tại TPHCM — chi tiết về lát herringbone
- Sàn gỗ chống nước 2026 — hướng dẫn chọn dòng NWM và công nghệ chống nước
- Sàn gỗ Việt Nam — tổng quan các thương hiệu sàn gỗ trong nước
- Sàn gỗ Hobi (Việt Nam) — so sánh trực tiếp với An Cường
- Báo giá sàn gỗ Hàn Quốc 2026 tại TPHCM — phương án cao cấp hơn
Cập nhật: Nếu bạn đang tìm dòng sàn gỗ An Cường 8mm để tiết kiệm chi phí cho phòng ngủ hoặc căn hộ, bài Sàn gỗ An Cường 8mm có tốt không? có bảng giá chi tiết từng mã màu 8mm, so sánh chi tiết 8mm với 12mm và tổng chi phí trọn gói. Bạn có thể ghé showroom 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP.HCM hoặc gọi hotline 0937 664 464 để được tư vấn.
