Báo giá phào chỉ 2026 trọn gói tại TP.HCM — Bảng giá 38 mã FW - Sàn Gỗ Thiên Ngân

Báo giá phào chỉ 2026 trọn gói tại TP.HCM — Bảng giá 38 mã FW

Bạn đang chuẩn bị báo giá phào chỉ cho công trình của mình và bị rối ở chỗ: 38 mã phào chỉ trong danh mục Sàn Gỗ Thiên Ngân, mỗi mã một giá, mỗi thanh dài 2,9m — vậy ra tiền thực tế là bao nhiêu? Bài viết này bóc tách toàn bộ con số thật từ bảng giá niêm yết trên website, quy đổi sang 3 đơn vị khác nhau, rồi dựng thành bảng tổng chi phí trọn gói cho 4 dòng sản phẩm và 3 quy mô căn hộ phổ biến tại TP.HCM.

Điều đáng chú ý: giá niêm yết là giá vật tư tại showroom, chưa bao gồm nhân công lắp đặt và keo dán. Chính vì vậy bài viết này tách rõ hai lớp chi phí để bạn không bị “đội giá” khi đặt hàng. Toàn bộ số liệu giá dưới đây được đọc trực tiếp từ trang sản phẩm và thẻ danh mục phào chỉ của SGTN, đối chiếu với bài Phào chỉ là gì — phào cổ trần, lưng tường, kết thúc đã đăng trước đó.

Nội Dung Bài Viết

I. BẢNG GIÁ PHÀO CHỈ 2026 TỔNG QUAN — 4 DÒNG FW CÓ GIÁ NIÊM YẾT

Trước khi nhìn vào con số tổng, hãy nắm rõ bạn đang mua gì. Danh mục phào chỉ của SGTN chia làm hai nhóm với hai cách định giá khác nhau:

  • 28 mã dòng FW (4 dòng x 7 màu vân gỗ) — nhựa PVC phủ phim Nano, thanh dài 2,9m, có giá niêm yết công khai trên website: 35.000đ – 50.000đ/thanh.
  • 10 mã dòng Hobiwood HBW (5 mã vân gỗ + 5 mã vân đá) — nhựa tổng hợp và PVC, áp dụng giá theo lô hàng, cần liên hệ showroom để có báo giá chính xác.

Bảng dưới đây là toàn bộ 4 dòng FW có giá, kèm quy cách kỹ thuật lấy từ thông số WooCommerce của từng mã sản phẩm:

Mã dòng Tên sản phẩm Quy cách (R x D x L) Số màu Vị trí lắp Giá niêm yết
FW10020 Phào cổ trần 100 x 20 x 2900mm 7 Đường tiếp giáp tường – trần 42.000đ/thanh
FW3620 Phào chỉ lưng tường 36 x 20 x 2900mm 7 Lưng tường, cách sàn 0,9 – 1m 35.000đ/thanh
FW6025 Phào chỉ lưng tường 60 x 25 x 2900mm 7 Lưng tường, phòng khách rộng 40.000đ/thanh
FW7036 Phào kết thúc 70 x 36 x 2900mm 7 Mép sàn, đầu bậc cầu thang 50.000đ/thanh

Cả 4 dòng đều làm từ nhựa PVC phủ phim Nano, chống ẩm, chống mốc, kháng nước, chống cháy, không dẫn điện và không biến dạng theo thời gian. Riêng dòng Hobiwood bản vân gỗ có thêm thông số bảo hành 3 năm và quy cách 20 x 198 x 3000mm, 8 thanh/hộp = 4,752m².

Phào cổ trần FW10020 màu Special Walnut dài 2900mm bằng nhựa PVC phủ phim Nano
Phào cổ trần FW10020 — rộng 100mm, dày 20mm, bề mặt vân gỗ tinh giản; đây là dòng rộng nhất trong 4 dòng FW và cũng là dòng rẻ nhất khi tính theo m².

II. QUY ĐỔI GIÁ THEO 3 ĐƠN VỊ: THANH, MÉT DÀI, MÉT VUÔNG

Đây là phần dự toán thực sự quan trọng, vì giá niêm yết là theo thanh còn công trình của bạn thì tính theo mét dài hoặc mét vuông. Ba đơn vị này cho ra ba con số rất khác nhau — và chỉ khi hiểu rõ mới tránh được việc tưởng dòng rẻ nhất lại tốn tiền nhất.

Dòng Giá / thanh (2,9m) Quy ra mét dài Diện tích phủ / thanh Quy ra mét vuông phủ
FW3620 (36mm) 35.000đ 12.069đ/md 0,1044 m² 335.249đ/m²
FW6025 (60mm) 40.000đ 13.793đ/md 0,174 m² 229.885đ/m²
FW10020 (100mm) 42.000đ 14.483đ/md 0,29 m² 144.828đ/m²
FW7036 (70mm) 50.000đ 17.241đ/md 0,203 m² 246.305đ/m²

Nhìn bảng này bạn sẽ thấy ngay nghịch lý thú vị của ngành phụ kiện trang trí:

  • Rẻ nhất theo thanh là FW3620 (35.000đ), nhưng đắt nhất theo m² phủ (335.249đ/m²) — vì mặt phủ chỉ rộng 36mm.
  • Rẻ nhất theo m² phủ là FW10020 (144.828đ/m²), dù giá thanh cao hơn FW3620 tới 7.000đ — vì 1 thanh phủ được 0,29m², gần gấp 3 lần FW3620.
  • Đắt nhất trên mét dài là FW7036 (17.241đ/md), đổi lại bạn được bề dày 36mm và bề rộng 70mm cho vị trí kết thúc sàn — nơi bề mặt nhìn thấy nhiều nhất.

Nguyên tắc chọn nhờ đó rất rõ: đừng so sánh giá thanh giữa các dòng, hãy so sánh theo mét vuông bề mặt thực tế bạn cần phủ. Nếu mục tiêu là tiết kiệm trên tổng diện tích phủ, FW10020 là vua; nếu mục tiêu là tối ưu chi phí theo chiều dài đường gờ, FW3620 lại nhẹ nhất.

III. ĐƠN VỊ ĐÓNG HỘP — MUA LẺ HAY MUA HỘP?

Đây là câu hỏi khách hàng hay bỏ qua nhưng lại quyết định thực tế bạn có dư vật tư dự phòng hay không. Số lượng đóng hộp mỗi dòng FW được niêm yết rõ ràng:

Mã dòng Thanh / hộp Quy cách thanh Mét dài / hộp Diện tích phủ / hộp Giá 1 hộp
FW10020 20 thanh 100 x 20 x 2900mm 58 md 5,80 m² 840.000đ
FW3620 50 thanh 36 x 20 x 2900mm 145 md 5,22 m² 1.750.000đ
FW6025 30 thanh 60 x 25 x 2900mm 87 md 5,22 m² 1.200.000đ
FW7036 50 thanh 70 x 36 x 2900mm 145 md 10,15 m² 2.500.000đ

Diễn giải bảng này: nếu công trình của bạn chỉ cần 11 thanh thì mua lẻ 11 thanh rẻ hơn mua 1 hộp FW10020 (462.000đ so với 840.000đ). Ngược lại, nếu cần 25 thanh FW3620 thì mua 1 hộp 50 thanh sẽ rẻ hơn mua lẻ 25 thanh (875.000đ so với 1.750.000đ) — vừa đủ số lượng, vừa có dự phòng cho các đoạn cắt góc 45° mà không phải chạy showroom thêm.

Lưu ý thực tế: giá mỗi thanh không đổi giữa mua lẻ và mua hộp. Sở dĩ vậy là vì giá niêm yết đã được tính trên quy cách thanh chuẩn. Nhưng đừng vội quyết — còn một khoản nữa quyết định tổng chi phí, đó là hao hụt cắt.

IV. HAO HỤT CẮT THANH 2,9M — KHOẢN TIỀN DỄ BỊ BỎ SÓT NHẤT

Thanh phào dài 2,9m không chia hết cho chu vi phòng, nên phần dư cuối mỗi thanh là hao hụt. Với phào cổ trần chạy quanh chu vi trần, mức hao hụt thay đổi mạnh theo hình dáng phòng — và đây là lý do hai căn phòng cùng diện tích có thể chênh nhau cả trăm nghìn đồng tiền phào.

Kích thước phòng Chu vi trần cần phủ Số thanh FW10020 Chiều dài thực tế Hao hụt Chi phí phào
3 x 3m 12,0 m 5 thanh 14,5 m 20,8% 210.000đ
4 x 4m 16,0 m 6 thanh 17,4 m 8,7% 252.000đ
5 x 4m 18,0 m 7 thanh 20,3 m 12,8% 294.000đ
6 x 4m 20,0 m 7 thanh 20,3 m 1,5% 294.000đ
5 x 5m 20,0 m 7 thanh 20,3 m 1,5% 294.000đ
8 x 5m 26,0 m 9 thanh 26,1 m 0,4% 378.000đ
10 x 5m 30,0 m 11 thanh 31,9 m 6,3% 462.000đ
12 x 6m 36,0 m 13 thanh 37,7 m 4,7% 546.000đ
15 x 7m 44,0 m 16 thanh 46,4 m 5,5% 672.000đ

Đọc bảng trên bạn sẽ thấy ngay: căn phòng càng vuông vắn thì càng lãng phí. Phòng 3 x 3m — kiểu phòng vuông vuông phổ biến nhất ở chung cư — hao hụt tới 20,8%, tức là 210.000đ tiền phào cho 2,5m vô ích. Trong khi phòng 8 x 5m có chu vi trần 26m chỉ hao hụt 0,4%. Điều đáng chú ý nhất là hai căn phòng cùng chu vi trần 20m — phòng 6 x 4m và phòng 5 x 5m — đều chỉ hao hụt 1,5%, trong khi phòng 3 x 3m tiêu tốn gấp đôi số mét dài thực tế so với nhu cầu.

Vì vậy lời khuyên thực tế: đừng mua phào theo cảm tính. Hãy nhờ đơn vị thi công vẽ layout cắt trước khi đặt hàng — đặc biệt với các phòng vuông, có góc, hoặc nhiều đường cắt cắt chéo. Bội nguyên việc cắt góc 45° ở 4 góc phòng còn nhân thêm hao hụt cụt bỗng, và người thợ lành nghề luôn chừa dự phòng.

Phào chỉ lưng tường FW3620 màu Special Walnut rộng 36mm dày 20mm dài 2900mm
Phào chỉ lưng tường FW3620 — bản 36mm tiết kiệm, quy ra 12.069đ/md là rẻ nhất theo chiều dài, phù hợp phòng ngủ và không gian nhỏ đến vừa.

V. BẢNG TỔNG CHI PHÍ TRỌN GÓI PHÀO CHỈ — 4 DÒNG X 3 CĂN HỘ

Đây là bảng bạn cần nếu đang so sánh giữa các dòng. Cách tính chuẩn mà chúng tôi dùng — và cũng là cách đã được áp dụng trong bài phào chỉ là gì — là chu vi = 4 x căn bậc hai diện tích (công thức chu vi hình vuông tương đương). Sau đó:

  • Vật tư = số thanh x giá niêm yết, trong đó số thanh = chu vi x 1,1 (cộng 10% hao hụt cắt góc) chia cho 2,9m, làm tròn lên.
  • Nhân công lắp đặt = 12.000đ/md x tổng mét dài lắp đặt.
  • Keo dán chuyên dụng = 10.000đ/md x tổng mét dài lắp đặt.
Dòng phào Căn hộ 45m²
(chu vi 26,8m)
Căn hộ 70m²
(chu vi 33,5m)
Căn hộ 120m²
(chu vi 43,8m)
FW3620 – lưng tường 36mm 979.000đ
21.756đ/m²
1.203.000đ
17.186đ/m²
1.563.000đ
13.025đ/m²
FW6025 – lưng tường 60mm 1.034.000đ
22.978đ/m²
1.268.000đ
18.114đ/m²
1.648.000đ
13.733đ/m²
FW7036 – kết thúc 36mm 1.144.000đ
25.422đ/m²
1.398.000đ
19.971đ/m²
1.818.000đ
15.150đ/m²
FW10020 – cổ trần 100mm 1.056.000đ
23.467đ/m²
1.294.000đ
18.486đ/m²
1.682.000đ
14.017đ/m²

Ý nghĩa thực tế của bảng này: toàn bộ phào chỉ cho một căn hộ 70m² chỉ tốn khoảng 1,2 – 1,4 triệu đồng — một khoản rất nhỏ so với tổng chi phí sàn gỗ công nghiệp. Đừng vì tiết kiệm 200.000đ ở phào mà mất đi cả vẻ đẹp của cả căn phòng.

Nhưng có một hiện tượng đáng chú ý: càng diện tích lớn thì đơn giá quy ra m² càng thấp. Từ 25.422đ/m² ở căn 45m² xuống còn 15.150đ/m² ở căn 120m² với dòng FW7036. Lý do đơn giản: chi phí nhân công và keo tính theo mét dài là cố định cho mỗi mét, trong khi vật tư cũng tính theo mét — nhưng khi chia đều ra diện tích lớn thì phần “phí cố định” của việc đo, vận chuyển, gia nhập bị loãng ra. Nếu bạn đang thi công nhiều căn hộ cùng lúc, đặt gộp một đơn sẽ có lợi rõ rệt.

Chi tiết 3 khoản cho từng dòng (căn hộ 70m²)

Dòng Số thanh Vật tư Nhân công (12.000đ/md) Keo dán (10.000đ/md) Tổng
FW3620 13 thanh 455.000đ 408.000đ 340.000đ 1.203.000đ
FW6025 13 thanh 520.000đ 408.000đ 340.000đ 1.268.000đ
FW7036 13 thanh 650.000đ 408.000đ 340.000đ 1.398.000đ
FW10020 13 thanh 546.000đ 408.000đ 340.000đ 1.294.000đ

Thấy rồi đấy: ở căn 70m², nhân công và keo chiếm 748.000đ — bằng 62% tổng chi phí, trong khi vật tư chỉ chiếm 38%. Đây cũng chính là lý do dùng 3 dòng FW cho 3 vị trí khác nhau (cổ trần, lưng tường, kết thúc) lại tốn nhiều hơn dùng 1 dòng cho tất cả — bạn đang trả phí nhân công lặp lại. Thực tế, một công trình hoàn thiện chuẩn thường chọn 1 dòng chính cho cả căn hộ rồi bổ sung FW7036 đúng ở đầu bậc cầu thang và mép sàn, vừa đẹp vừa tiết kiệm.

Phào chỉ lưng tường FW6025 màu Special Walnut rộng 60mm dày 25mm dài 2900mm
Phào chỉ lưng tường FW6025 — bản 60mm dày 25mm, mạch vân gỗ nổi bật hơn FW3620, dành cho phòng khách rộng rãi; quy ra 13.793đ/md.

VI. PHỤ KIỆN ĐI KÈM — THƯỜNG BỊ QUÊN KHI BÁO GIÁ PHÀO CHỈ

Phào chỉ không bao giờ đứng một mình trong báo giá. Một công trình sàn gỗ hoàn thiện chuẩn còn cần nẹp sàn, len chân tường và keo dán. Dưới đây là bảng giá phụ kiện đi kèm tại showroom, để bạn gộp chung một đơn và tiết kiệm phí vận chuyển (thường chiếm 5 – 10% giá trị đơn hàng nếu mua riêng lẻ).

Vật liệu Đơn vị Giá (VNĐ) Đặc điểm
Nẹp T nhựa (T-profile) 1 mét 18.000 – 28.000 Nối sàn 2 phòng, phù hợp sàn 7 – 12mm
Nẹp F5 nhựa (F-profile) 1 mét 20.000 – 28.000 Kết thúc sàn nhựa 4 – 5mm ở mép tường
Nẹp T nhôm (T15/T20/T25) 1 mét 35.000 – 55.000 3 kích thước, màu SPM/VM/XM
Nẹp V nhôm (V10 – V25) 1 mét 40.000 – 60.000 Bo góc ngoài, góc cầu thang
Len MDF phủ vân LP 1 mét 32.000 – 45.000 Phổ biến nhất, 12+ màu vân gỗ, bền 8 – 10 năm
Len MDF phủ vân EG97 1 mét 45.000 – 65.000 Dày 10mm, cao 90mm, chịu ẩm tốt, 18+ màu
Xốp lót trắng PE 2mm 1 m² 6.000 – 9.000 Chống ẩm cơ bản, căn hộ tầng 2 trở lên
Xốp bạc IXPE 3mm 1 m² 12.000 – 18.000 Cách âm tốt, dùng tầng trệt, căn hộ áp mái
Keo PVA trắng (gỗ tự nhiên) 1 kg 45.000 – 75.000 Dán 4 – 6m² sàn
Keo acrylic chuyên sàn nhựa 1 kg 85.000 – 130.000 Dán sàn nhựa, vinyl, chịu nước
Keo MS Polymer cao cấp 600 ml 120.000 – 180.000 Đa năng, bám dính cực tốt, không thấm nước

Chi tiết đầy đủ về các loại nẹp bạn xem tại bài các loại nẹp sàn gỗ F, T, V, về len chân tường tại bài các loại len chân tường phổ biến, và về lớp xốp lót tại bài xốp lót sàn gỗ.

VII. PHÀO CHỈ HAY LEN CHÂN TƯỜNG — SO SÁNH CHI PHÍ QUY RA MÉT DÀI

Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất khi khách hàng đặt phụ kiện: tưởng phào chỉ và len chân tường là hai tên gọi của cùng một thứ. Thực tế chúng ở hai vị trí khác nhau và có vai trò khác nhau:

Tiêu chí Phào chỉ (FW) Len chân tường
Vị trí lắp Cổ trần, lưng tường, mép sàn, đầu bậc Đường sàn gặp tường
Chiều cao 36 – 100mm (theo mặt phủ) 80 – 100mm
Tác dụng chính Đường gờ trang trí, tạo điểm nhấn thẩm mỹ Che khe co giãn, chống sàn cong vênh
Giá rẻ nhất quy ra mét 12.069đ/md (FW3620) 18.000đ/md (len MDF LP)
Chất liệu Nhựa PVC phủ phim Nano — không mối, không ẩm Gỗ MDF — cần sơn chống ẩm ở khu vực ẩm
Độ bền Không co ngót, không cong vênh 8 – 10 năm, phụ thuộc độ ẩm

Điểm đáng chú ý cho người đang tối ưu chi phí: FW3620 rẻ hơn len MDF LP khoảng 33% khi quy ra mét dài (12.069đ so với 18.000đ). Bù lại, phào chỉ FW bề rộng hơn và đường nổi rõ rệt hơn, nên trong nhiều trường hợp chỉ cần dùng FW3620 ở cả vị trí lưng tường lẫn cổ trần là đủ. Tuy nhiên len chân tường không thể thay thế hoàn toàn vì nhiệm vụ che khe co giãn vẫn phải có len thật. Nếu bạn đang cân nhắc kết hợp hai loại, xem thêm bài len chân tường sàn gỗ có mấy loại.

VIII. PHÀO CHỈ HOBIWOOD — 10 MÃ VÂN GỖ VÀ VÂN ĐÁ, GIÁ THEO LÔ HÀNG

Nhóm Hobiwood là một trong những dòng phào chỉ bị bỏ qua nhiều nhất, nhưng lại là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn muốn phào vừa là phào trang trí vừa là vật liệu ốp tường, ốp trần, vách trang trí. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở quy cách: bề rộng 198mm — gấp gần 3 lần phào cổ trần FW10020.

Nhóm Mã màu Quy cách Chất liệu / bề mặt Đóng gói Bảo hành Giá
Hobiwood bản vân gỗ HBW-01 Brown Walnut 20 x 198 x 3000mm Nhựa tổng hợp, phủ film vân gỗ 8 pcs = 4,752m² 3 năm Liên hệ showroom
HBW-02 Brown Walnut 20 x 198 x 3000mm Nhựa tổng hợp, phủ film vân gỗ 8 pcs = 4,752m² 3 năm Liên hệ showroom
HBW-03 Dark Walnut 20 x 198 x 3000mm Nhựa tổng hợp, phủ film vân gỗ 8 pcs = 4,752m² 3 năm Liên hệ showroom
HBW-04 Dark Walnut 20 x 198 x 3000mm Nhựa tổng hợp, phủ film vân gỗ 8 pcs = 4,752m² 3 năm Liên hệ showroom
HBW-05 Light Walnut 20 x 198 x 3000mm Nhựa tổng hợp, phủ film vân gỗ 8 pcs = 4,752m² 3 năm Liên hệ showroom
Hobiwood bản vân đá #01 Trắng Dài 2400mm Nhựa PVC, phủ film vân đá — — Liên hệ showroom
#02 Trắng Dài 2400mm Nhựa PVC, phủ film vân đá — — Liên hệ showroom
#03 Đen Dài 2400mm Nhựa PVC, phủ film vân đá — — Liên hệ showroom
#04 Xám Dài 2400mm Nhựa PVC, phủ film vân đá — — Liên hệ showroom
#05 Vàng Dài 2400mm Nhựa PVC, phủ film vân đá — — Liên hệ showroom

Vì sao dòng này không có giá niêm yết? Vì nó thường được mua theo lô hàng để ốp trần hoặc ốp vách — mỗi lô có số lượng và màu khác nhau, nên bảng giá cố định trên website sẽ gây hiểu lầm. Bạn gọi hotline 0937 664 464, đội ngũ Sàn Gỗ Thiên Ngân sẽ báo giá theo đúng số lượng và màu mã trong vòng 24 giờ làm việc.

Ứng dụng thực tế của dòng Hobiwood khá đa dạng: dùng ốp trần phòng khách thay cho trần thạch cao trong các biệt thự, ốp vách TV phòng khách, ốp đầu hồi cầu thang, hoặc làm phào cổ trần dạng lam gỗ cho phòng có thiết kế hiện đại. Với quy cách thanh 3m và bề rộng 198mm, 1 hộp 8 thanh phủ được 4,752m² — diện tích này tương đương một khoảng trần nhỏ của phòng khách vừa.

Bộ phào chỉ nhựa Hobiwood HBW bản vân gỗ quy cách 20x198x3000mm 8 thanh mỗi hộp bảo hành 3 năm
Bộ phào chỉ nhựa Hobiwood bản vân gỗ — thanh 3m, bề rộng 198mm, 8 thanh/hộp bằng 4,752m², bảo hành 3 năm; dùng ốp tường, trần, vách trang trí.

IX. 7 MÀU VÂN GỖ PHÀO CHỈ FW — CHỌN MÀU THEO KHÔNG GIAN

Cả 4 dòng FW đều có đủ 7 tone vân gỗ, đồng bộ với bảng màu sàn gỗ công nghiệp phổ biến tại thị trường Việt Nam. Bảng dưới đây gợi ý cách phối màu theo từng không gian cụ thể:

Mã tone Tên màu Đặc điểm Phù hợp nhất với
01 Light Walnut Vân sáng, ấm, dịu Sàn gỗ công nghiệp vân sáng, phòng ngủ, phòng làm việc
02 Special Walnut Hồi sâu, tối hơn Light Walnut Phòng khách sang, sàn gỗ tự nhiên tối màu
03 Natural Oak Vân gỗ sồi tự nhiên, trung tính Phong cách Bắc Âu, hiện đại, dễ phối với mọi màu sàn
04 Nice Oak Sáng, mát, bề mặt nhám sần Phòng khách sáng, không gian mở, căn hộ trẻ
05 Dark Walnut Nâu sẫm, đậm chất phá cách Phong cách Mix & Match, Eclectic, Mosaic
06 Red Walnut Nâu đỏ rượu, cổ điển Phòng làm việc, thư phòng, phong cách cổ điển
07 Specila Redwood Nâu đồng đậm, truyền thống Phong cách Châu Âu cổ điển, biệt thự

Nguyên tắc phối màu: giữ cùng tông vân gỗ với sàn để không gian liền mạch. Với sàn gỗ công nghiệp vân sáng thì Light Walnut hoặc Natural Oak đồng nhất nhất. Nếu sàn của bạn là gỗ tự nhiên tối màu, chọn tông tương phản nhẹ (Red Walnut với sàn sồi, Dark Walnut với sàn nâu sẫm) sẽ tạo điểm nhấn mà không bị chìm vào nền.

X. PHÀO CHỈ THEO TỪNG KHÔNG GIAN — DÙNG DÒNG NÀO Ở ĐÂY?

Không gian Vị trí lắp Dòng khuyên dùng Lý do
Phòng khách rộng Cổ trần + lưng tường FW10020 + FW6025 Cổ trần 100mm tạo cảm giác cao, phòng rộng cần đường gờ lớn
Phòng ngủ Lưng tường sau giường FW3620 36mm vừa đủ, không lấn át nội thất, tiết kiệm 33% so với len MDF
Phòng làm việc Lưng tường sau bàn FW6025 Đường gờ đủ chiều sâu để đặt giá tranh, kệ nhỏ
Phòng tắm Lưng tường, khu vực ẩm FW3620 hoặc FW6025 PVC không mối, không ẩm, phù hợp khu vực khuếch táni
Ban công, logia Cổ trần, chân tường FW10020 Chịu nắng mưa tốt, không cong vênh như gỗ
Đầu bậc cầu thang Mặt cắt sàn, mép bậc FW7036 36mm dày che được mặt cắt, đảm bảo an toàn tuyệt đối
Vách TV, vách trang trí Ốp mặt tường Hobiwood HBW Bề rộng 198mm, 1 hộp phủ 4,752m²
Phòng thờ, thư phòng Cổ trần + kết thúc FW6025 + FW7036 Tông Red Walnut hoặc Specila Redwood hợp không gian cổ điển

Riêng vị trí đầu bậc cầu thang — nơi mặt cắt sàn lộ ra — bắt buộc phải dùng FW7036. Đây không phải chuyện thẩm mỹ mà là an toàn: mặt bậc phủ bằng thanh 36mm dày giúp người đi không bị vấp vào cạnh sàn sắt. Bạn có thể xem thêm quy trình thi công sàn gỗ cầu thang tại bài sàn gỗ cầu thang và tấm ốp cầu thang.

XI. QUY TRÌNH BÁO GIÁ VÀ LẮP ĐẶT PHÀO CHỈ TẠI SGTN

Để bạn biết chính xác điều gì sẽ xảy ra sau khi gọi hotline, đây là quy trình 6 bước mà đội ngũ Sàn Gỗ Thiên Ngân thực hiện:

  1. Tiếp nhận yêu cầu và thông tin công trình — bạn cho biết diện tích, số phòng, loại sàn đang dùng và vị trí cần lắp phào. Hoặc gửi bản vẽ/bản kích thước nếu có.
  2. Khảo sát và đo thực tế — đội thợ đến tận nơi đo chu vi thật, kiểm tra độ ẩm tường và vị trí cắt góc. Phần này quyết định số thanh thực tế cần mua.
  3. Vẽ layout cắt và chốt số lượng — đây là bước chống hao hụt. Chúng tôi tính chính xác số thanh cho từng phòng, tránh tình trạng bạn mua dư 3 – 4 thanh hoặc thiếu phải chạy lại showroom.
  4. Báo giá trọn gói — báo rõ 3 khoản: vật tư, nhân công 12.000đ/md và keo dán 10.000đ/md. Không có phí phát sinh ẩn.
  5. Chốt màu và đặt hàng — bạn chọn tone màu cụ thể trong 7 màu có sẵn, hoặc mang mẫu sàn ra đối chiếu dưới ánh sáng thật của phòng.
  6. Thi công và bàn giao — đội thợ tại xưởng dán phào, cắt góc 45° chuẩn, vệ sinh sạch sẽ bàn giao. Thời gian thi công phụ kiện thường gộp chung với lịch thi công sàn gỗ để tiết kiệm chi phí vận chuyển.

Nếu bạn tự lắp, hãy đảm bảo 3 điều: tường khô hoàn toàn (tường mới trát chờ tối thiểu 21 ngày), bề mặt sạch bụi và dầu mỡ trước khi bôi keo, và keo chuyên dụng cho phào nhựa chứ không phải keo dán gạch thông thường. Sai một trong 3 yếu tố này là phào bong tróc sau 3 – 6 tháng.

XII. 5 SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI BÁO GIÁ PHÀO CHỈ

1. Tính giá theo m² thay vì theo thanh

Đây là sai lầm phổ biến nhất. Giá niêm yết là 42.000đ cho 1 thanh 2,9m, không phải 42.000đ/m². Nếu bạn dùng nhầm đơn vị, con số dự toán sẽ lệch tới 3 lần — đặc biệt với FW3620 chỉ phủ 0,1044m² mỗi thanh.

2. Quên cộng hao hụt cắt góc 45°

Ở 4 góc phòng, thợ phải cắt chéo 45° để mạch vân chạy liền. Mỗi góc mất thêm 1 – 2 cm chiều dài, cộng lại 4 góc là 8 cm trên mỗi cạnh, tức khoảng 16 – 32 cm cho mỗi phòng. Không tính khoản này thì bạn sẽ thiếu thanh khi đến lúc lắp.

3. Mua phào FW3620 cho cổ trần phòng khách rộng

FW3620 chỉ rộng 36mm. Ở cổ trần của phòng khách rộng, đường gờ 36mm sẽ trông mong manh và lệch tỷ lệ với bộ sàn. FW10020 rộng 100mm cho cảm giác đúng đắn hơn hẳn mà chỉ chênh 7.000đ/thanh.

4. Bỏ qua yêu cầu chống ẩm ở khu vực ẩm

Phào PVC không mối, nhưng keo dán sẽ mất bám dính nếu nền tường ẩm. Ở phòng tắm, ban công hoặc khu vực chân tường sàn gỗ sát bên ngoài, cần xử lý chống ẩm trước khi dán — đây là vấn đề của nền tường chứ không phải của sản phẩm.

5. Đặt mua phào chỉ riêng lẻ, không gộp với đơn sàn

Phí vận chuyển phụ kiện thường chiếm 5 – 10% giá trị đơn hàng khi mua riêng. Nếu bạn đặt phào chỉ cùng đợt với sàn gỗ tại SGTN, phí này được miễn hoặc giảm, đồi thợ thi công cũng mang theo trong chuyến đi sẵn. Với một đơn phào chỉ 1 – 2 triệu đồng, khoản phí vận chuyển có thể chiếm tới 10% — một khoản lãi không nhỏ.

Phào kết thúc FW7036 màu Special Walnut rộng 70mm dày 36mm dùng che mép sàn và đầu bậc cầu thang
Phào kết thúc FW7036 — dòng 36mm bền nhất, dùng để che mặt cắt sàn tại đầu bậc cầu thang và các điểm kết thúc sàn; bảo hành an toàn tuyệt đối.

XIII. TẠI SAO BÁO GIÁ PHÀO CHỈ TẠI SÀN GỖ THIÊN NGÂN?

Sàn Gỗ Thiên Ngân là đơn vị chuyên sàn gỗ, sàn nhựa và phụ kiện thi công tại TP.HCM, showroom ở 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP.HCM. Với riêng nhóm phào chỉ, chúng tôi cam kết 5 điều:

  • Giá niêm yết công khai, không phụ phí ẩn — bảng giá trong bài viết này là giá bán thật tại showroom. Nhân công và keo dán được tách rõ thành 2 khoản riêng.
  • 38 mã trong một thương hiệu — 28 mã FW có giá sẵn, 10 mã Hobiwood báo giá theo lô, đủ 7 tone vân gỗ để đồng bộ với bộ sàn bạn đang chọn.
  • Khảo sát và vẽ layout cắt trước khi đặt hàng — chúng tôi chốt chính xác số thanh cho từng phòng để bạn không mua dư, không thiếu.
  • Thi công trọn gói bởi đội thợ tại xưởng — không thuê ngoài, không phải lo chất lượng keo dán và mạch cắt.
  • Báo giá trong vòng 24 giờ làm việc — gọi hotline 0937 664 464, bạn có báo giá chi tiết theo số lượng và màu mã trong ngày làm việc.

Bạn cũng có thể ghé trực tiếp showroom để xem mẫu phào thật, mang bản vẽ công trình, hoặc chọn kèm bộ sàn gỗ công nghiệp. Toàn bộ sàn gỗ, sàn nhựa, tấm ốp tường và phụ kiện đều có tại showroom, kể cả tấm ốp hộp trần hộp cột và tấm ốp tường PVC cho phòng khách để hoàn thiện đồng bộ cả căn phòng.

XIV. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ BÁO GIÁ PHÀO CHỈ 2026

1. Báo giá phào chỉ 2026 tính theo đơn vị nào, để tôi dự toán cho đúng?

Tại showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân, toàn bộ 28 mã dòng FW đều niêm yết theo đơn vị 1 thanh dài 2,9m, không tính theo mét hay theo m². Giá từ 35.000đ/thanh cho FW3620 đến 50.000đ/thanh cho FW7036. Khi dự toán bạn cần quy đổi theo 3 đơn vị: 12.069đ/md (FW3620), 13.793đ/md (FW6025), 14.483đ/md (FW10020) và 17.241đ/md (FW7036). Điểm nhiều khách hàng bất ngờ: tính theo m² thì FW10020 rẻ nhất (144.828đ/m²) trong khi FW3620 lại đắt nhất (335.249đ/m²), vì FW3620 chỉ rộng 36mm. Bảng quy đổi đầy đủ nằm ở mục 2 bài viết, bạn đối chiếu trực tiếp với số đo thực tế trong công trình là được.

2. Phào cổ trần FW10020 rộng 100mm giá 42.000đ/thanh, có đáng tiền hơn FW3620 không?

Có, nếu bạn định dùng phào ở cổ trần. FW10020 rộng 100mm, dày 20mm, 42.000đ/thanh; FW3620 rộng 36mm, dày 20mm, 35.000đ/thanh. Tính theo bề mặt phủ thực tế thì FW10020 chỉ 144.828đ/m², thấp hơn FW3620 tới 335.249đ/m² — tức là bề rộng gấp gần 3 lần mà giá chỉ cao hơn 7.000đ/thanh. Về mặt thẩm mỹ, cổ trần là đường gờ đầu tiên mắt phóng vào nên FW10020 cho chiều sâu và cảm giác sang trọng rõ rệt. Còn nếu bạn cần phào ở lưng tường cách sàn 0,9 – 1m thì FW3620 là lựa chọn hợp lý cho không gian nhỏ đến vừa.

3. Phào chỉ Hobiwood HBW giá bao nhiêu, vì sao trên website không ghi giá?

10 mã phào chỉ Hobiwood gồm 5 mã bản vân gỗ (HBW-01 đến HBW-05, quy cách 20 x 198 x 3000mm, 8 thanh/hộp bằng 4,752m², bảo hành 3 năm) và 5 mã bản vân đá (#01 đến #05, dài 2400mm) đang được niêm yết theo lô hàng nên chưa có giá cố định hiển thị trên trang sản phẩm. Bạn gọi hotline 0937 664 464, đội ngũ Sàn Gỗ Thiên Ngân sẽ báo giá theo số lượng và màu mã cụ thể trong vòng 24 giờ làm việc. Dòng này phù hợp ốp tường, trần, vách trang trí nên thường mua theo lô chứ ít ai chỉ lấy 1 thanh.

4. Mua phào chỉ theo hộp hay mua lẻ thanh thì tiết kiệm hơn?

Với dòng FW, mỗi hộp đóng 20 thanh (FW10020), 50 thanh (FW3620), 30 thanh (FW6025) hoặc 50 thanh (FW7036) — tương ứng 58, 145, 87 và 145 mét dài. Giá mỗi thanh không đổi dù mua lẻ hay mua hộp, nên nếu công trình của bạn cần dưới 1 hộp thì mua lẻ sẽ tiết kiệm hơn; còn khi cần trên 1 hộp thì mua theo hộp giúp bạn có đủ số lượng dự phòng cho những đoạn cắt góc 45° và không phải chạy showroom thêm lần nữa. Thực tế thi công luôn cộng thêm khoảng 10% hao hụt cắt, nên khi cần 11 thanh thì mua 12 thanh sẽ an toàn hơn.

5. Chi phí phào chỉ trọn gói cho căn hộ 70m² hết khoảng bao nhiêu?

Theo cách tính chu vi = 4 x căn bậc hai diện tích, căn hộ 70m² có chu vi tường khoảng 33,5m, cần 13 thanh phào 2,9m. Tổng chi phí trọn gói gồm vật tư, nhân công lắp đặt 12.000đ/md và keo dán chuyên dụng 10.000đ/md: FW3620 là 1.203.000đ, FW6025 là 1.268.000đ, FW7036 là 1.398.000đ và FW10020 là 1.294.000đ. Quy ra m² công trình lần lượt là 17.186đ, 18.114đ, 19.971đ và 18.486đ — tức là cả căn hộ chỉ tốn khoảng 1,2 – 1,4 triệu đồng cho toàn bộ phào chỉ. Bảng chi tiết 4 dòng x 3 căn hộ có trong bài viết.

6. Hao hụt khi cắt phào chỉ có ảnh hưởng lớn đến chi phí không?

Có, và đây là khoản tiền dễ bị bỏ sót nhất. Thanh phào FW dài 2,9m không chia hết cho chu vi phòng nên phần dư cuối thanh là hao hụt. Với phòng vuông 3 x 3m, phào cổ trần chạy quanh chu vi trần 12m cần 5 thanh tức 14,5m — hao hụt 20,8%, tương đương 210.000đ tiền phào. Trong khi phòng 10 x 5m có chu vi trần 30m cần 11 thanh tức 31,9m, hao hụt chỉ 1,5%. Nhờ vậy đời phòng càng vuông vắn thì càng lãng phí; đổi lại bạn nên nhờ đơn vị thi công vẽ layout trước khi đặt hàng để chọn đúng số thanh.

7. Phào chỉ lưng tường FW6025 có dùng được cho phòng tắm và ban công không?

Được. Toàn bộ dòng FW được làm từ nhựa PVC phủ phim Nano, có khả năng chống ẩm, chống mốc, kháng nước, chống cháy và không bị cong vênh hay co ngót theo thời gian, nên phù hợp cho phòng tắm, ban công, logia và khu vực khuếch táni. Điều kiện tiên quyết là nền phải khô hoàn toàn và đã xử lý chống ẩm. Nếu tường bị ẩm từ bên ngoài mà không xử lý, keo sẽ mất bám dính và phào có thể rơi — đây là vấn đề của nền tường chứ không phải của sản phẩm. Khi thi công tại Sàn Gỗ Thiên Ngân, đội thợ luôn kiểm tra độ ẩm nền trước khi dán.

8. Nên chọn màu phào chỉ nào để đồng bộ với sàn gỗ đang dùng?

Nguyên tắc là giữ cùng tông vân gỗ để không gian liền mạch. Với sàn gỗ công nghiệp vân sáng thì Light Walnut hoặc Natural Oak là lựa chọn đồng nhất nhất; với sàn gỗ tự nhiên tối màu thì chọn tông tương phản nhẹ như Red Walnut hay Dark Walnut sẽ tạo điểm nhấn mà không bị chìm vào nền. Mỗi dòng FW đều có sẵn 7 tone: Light Walnut, Special Walnut, Natural Oak, Nice Oak, Dark Walnut, Red Walnut và Specila Redwood. Khi bạn chọn sàn tại showroom 747 Lạc Long Quân, hãy yêu cầu đội ngũ mang mẫu phào chỉ ra đối chiếu trực tiếp dưới ánh sáng thật của căn phòng.

9. Báo giá phào chỉ có bao gồm nhân công và keo dán không, và bao lâu có báo giá?

Báo giá trọn gói tại Sàn Gỗ Thiên Ngân gồm 3 khoản: vật tư phào, nhân công lắp đặt 12.000đ/md và keo dán chuyên dụng 10.000đ/md. Nếu bạn chỉ mua lẻ để tự lắp, báo giá chỉ gồm vật tư. Ngoài ra, nếu đặt mua phào chỉ cùng đợt với sàn gỗ thì phí vận chuyển được miễn hoặc giảm, vì phụ kiện thường chiếm 5 – 10% giá trị đơn hàng nếu mua riêng. Khảo sát và báo giá trong vòng 24 giờ làm việc, bạn gọi hotline 0937 664 464 hoặc ghé showroom tại 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP.HCM.

10. Tôi có thể tự lắp phào chỉ tại nhà không?

Được, nếu bạn có kinh nghiệm dán keo. Cần lưu ý 3 điều: tường phải khô hoàn toàn (tường mới trát chờ tối thiểu 21 ngày), bề mặt phải sạch bụi và dầu mỡ trước khi bôi keo, và phải dùng keo chuyên dụng cho phào nhựa chứ không phải keo dán gạch thông thường. Sai một trong 3 yếu tố này là phào bong tróc sau 3 – 6 tháng. Nếu bạn không tự tin, Sàn Gỗ Thiên Ngân nhận thi công trọn gói với đội thợ tại xưởng, và bạn chỉ cần cung cấp bản vẽ hoặc kích thước thực tế của công trình.

XV. BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Nếu bạn đang lên kế hoạch hoàn thiện cả căn hộ, các bài viết sau sẽ giúp bạn tính đồng bộ toàn bộ vật liệu và chi phí:

Bạn cũng nên xem thêm các bài báo giá trọn gói của nhóm vật liệu khác để cân đối tổng ngân sách hoàn thiện: báo giá sàn gỗ An Cường 2026, báo giá sàn nhựa chịu lực 2026 và báo giá sàn nhựa Terrazzo 2026.

Cần báo giá phào chỉ cho công trình của bạn? Gọi hotline 0937 664 464 hoặc ghé showroom 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP.HCM để nhận báo giá chi tiết theo đúng số lượng, màu mã và quy cách bạn cần. Chúng tôi khảo sát và báo giá trong vòng 24 giờ làm việc.

Đánh Giá Sản Phẩm
0/5 (0 Reviews)