Báo Giá Sàn Nhựa Terrazzo 2026 Tại TPHCM — Trọn Gói Thi Công - Sàn Gỗ Thiên Ngân

Báo Giá Sàn Nhựa Terrazzo 2026 Tại TPHCM — Trọn Gói Thi Công

Bạn đang cân nhắc sàn nhựa Terrazzo cho căn hộ, văn phòng hay showroom của mình và muốn biết con số chính xác phải trả? Bài viết này là bảng báo giá chi tiết của Sàn Gỗ Thiên Ngân cho dòng sàn nhựa vân đá mài Terrazzo — cập nhật tháng 10/2026, đã bao gồm vật tư, phụ kiện và nhân công thi công trọn gói.

Điểm hay của dòng sàn này là khách hàng thường hỏi chung một câu: “Sàn nhựa Terrazzo giá bao nhiêu một mét vuông?” — và câu trả lời phụ thuộc rất nhiều vào việc bạn chọn dòng 2,5mm hay 3mm, màu nào, và thi công trên nền gạch hay nền thạch cao. Vì vậy chúng tôi tách bảng giá thành 3 lớp rõ ràng: giá vật tư, giá phụ kiện và tổng chi phí trọn gói, để bạn tự cộng hoặc gọi hotline 0937 664 464 để chúng tôi báo khung giá chính xác theo diện tích thực tế của bạn.

Nếu bạn mới bắt đầu tìm hiểu dòng sàn này, hãy đọc bài Sàn nhựa Terrazzo là gì? Vân đá mài hiện đại & báo giá 2026 trước — bài đó giải thích chi tiết cấu tạo, ưu nhược điểm và 12 mã màu thực tế. Còn nếu bạn cần đối chiếu với dòng SPC hèm khóa thì xem sàn nhựa SPC là gì và bảng giá sàn nhựa SPC để so sánh trực tiếp.

Nội Dung Bài Viết

Báo giá sàn nhựa Terrazzo 2026 — con số nào bạn thực sự phải trả?

Con số “chốt” mà khách hàng quan tâm nhất là chi phí trọn gói trên 1m² — tức là đã bao gồm vật tư sàn, keo dán, len chân tường, nẹp kết thúc và nhân công thi công. Với diện tích 50m² (mức phổ biến của căn hộ 2 phòng ngủ), con số này dao động từ 260.000đ/m² (dòng giả đá hèm khóa) đến 369.000đ/m² (dòng Terrazzo 2,5mm bản màu đặc biệt).

Phương án Vật tư Đơn giá vật tư Tổng trọn gói 50m² Quy ra m²
Tiết kiệm MSFloor giả đá 3mm (hèm khóa) 175.000đ/m² 13.031.000 – 13.451.000đ 260.625 – 269.025đ/m²
Phổ thông Terrazzo IS-Series 3mm (dán keo) 205.000đ/m² 13.781.000 – 14.201.000đ 275.625 – 284.025đ/m²
Cao cấp Terrazzo IT-Series 2,5mm (dán keo) 290.000đ/m² 18.031.000 – 18.451.000đ 360.625 – 369.025đ/m²

Bảng trên dùng đơn vị thực tế tại showroom 747 Lạc Long Quân, quận Bình Thạnh. Nếu bạn cần bảng giá niêm yết của nhà sản xuất để đối chiếu, mức niêm yết của dòng IT-Series 2,5mm là 320.000đ/m² và dòng 3mm là 280.000đ/m² — nhưng đó là giá niêm yết, giá bán thật tại SGTN luôn thấp hơn.

Sàn nhựa Terrazzo Interflor bản màu Pink 2,5mm - đá mài màu pastel
Bản màu đặc biệt Pink – dành cho quán cà phê, salon và không gian cá tính

Sàn nhựa Terrazzo có mấy dòng? Chọn dòng nào cho đúng nhu cầu?

Trong tên gọi “sàn nhựa Terrazzo” thực ra có 3 họ sản phẩm khác nhau với quy cách, độ dày và giá khác nhau rõ rệt. Đây là lý do nhiều khách hàng thấy báo giá ở đây 205.000đ/m² mà showroom khác báo 290.000đ/m² — đơn giản là hai bên đang nói về hai dòng sản phẩm khác nhau.

Dòng 1 — Terrazzo IT-Series 2,5mm (Interflor)

Đây là dòng bán chạy nhất của dòng Terrazzo vì họa tiết đá mài được in sâu, màu sắc tươi và có lớp phủ UV chống phai màu. Quy cách 457,2 × 457,2 × 2,5mm, đóng gói 20 tấm/hộp (4,18m²), chất liệu vinyl clorua nguyên sinh. Các mã màu gồm IT301, IT302, IT302-2, IT303, IT304, IT310, IT320, IT330, IT331 cùng 3 bản màu đặc biệt Green, Black, Pink.

Dòng 2 — Terrazzo IT365 3mm & IS-Series 3mm (Interflor)

Cùng quy cách tấm 457,2 × 457,2 × 3,0mm nhưng đóng gói 16 tấm/hộp (3,34m²). Dòng 3mm dày hơn nên chịu lực và chịu mài mòn tốt hơn, phù hợp hơn cho khu vực đi lại nhiều như hành lang văn phòng, cửa hàng hay không gian thương mại. Dòng IS-Series (IS3001, IS3002, IS3003, IS3009) là bản đá giả họa tiết đá tự nhiên, độ cứng cao hơn dòng IT.

Dòng 3 — Sàn nhựa giả đá MSFloor 3mm

Quy cách 609,6 × 609,6 × 3,0mm, đóng gói 14 tấm/hộp (5,20m²), các mã 33324, 33325, 33326. Đây là lựa chọn hợp lý nhất về giá nếu bạn ưu tiên tiết kiệm nhưng vẫn muốn có bề mặt đá mài; sàn dán keo dễ thi công hơn và tỷ lệ hao hụt do cắt thấp hơn dòng 457,2mm vuông.

Vật liệu và ứng dụng thực tế

Cả 3 dòng đều dùng vinyl clorua nguyên sinh (PVC nguyên sinh) với lớp phủ UV coating, chứng nhận CE, TUV, thân thiện môi trường. Nhà sản xuất khuyến nghị ứng dụng ở Home, school, office, shop, airport — tức là dòng sàn này phù hợp cho cả căn hộ lẫn không gian thương mại, không chỉ dùng để “trang trí” cho đẹp.

Sàn nhựa vinyl Terrazzo Interflor IT301 2,5mm - nền sáng mảng đá trắng xám
Terrazzo IT301 2,5mm – nền sáng, mảng đá phân bố thưa, dễ phối nội thất

Bảng giá chi tiết theo từng dòng sàn nhựa Terrazzo

Đây là bảng giá vật tư tại showroom, đã đối chiếu trực tiếp với giá niêm yết trên website bán hàng. Mỗi mã màu trong bảng đều có sẵn tại kho 747 Lạc Long Quân.

STT Dòng sản phẩm Quy cách Mã màu Giá vật tư tại showroom
1 Terrazzo IT-Series 2,5mm (Interflor) 457,2 × 457,2 × 2,5mm · 20 tấm/hộp (4,18m²) IT301, IT302, IT302-2, IT303, IT304, IT310, IT320, IT330, IT331 290.000đ/m²
2 Terrazzo bản màu đặc biệt (Interflor) 457,2 × 457,2 × 2,5mm · 20 tấm/hộp (4,18m²) Green, Black, Pink 290.000đ/m²
3 Terrazzo IT365 3mm (Interflor) 457,2 × 457,2 × 3,0mm · 16 tấm/hộp (3,34m²) IT365 205.000đ/m²
4 Terrazzo IS-Series 3mm (Interflor) 457,2 × 457,2 × 3,0mm · 16 tấm/hộp (3,34m²) IS3001, IS3002, IS3003, IS3009 205.000 – 220.000đ/m²
5 Sàn nhựa giả đá MSFloor 3mm 609,6 × 609,6 × 3,0mm · 14 tấm/hộp (5,20m²) 33324, 33325, 33326 175.000đ/m²

Giá niêm yết của nhà sản xuất lần lượt là 320.000đ/m² (dòng 2,5mm), 280.000đ/m² (dòng 3mm) và 250.000đ/m² (dòng MSFloor giả đá). Chúng tôi bán dưới mức niêm yết vì nhập trực tiếp từ nhà phân phối và tồn kho tại showroom — đây là lý do bảng giá của SGTN luôn thấp hơn giá niêm yết bạn thấy trên catalogue.

Bảng giá phụ kiện đi kèm khi thi công sàn nhựa Terrazzo

Đây là phần nhiều khách hàng hay bỏ sót khi tự tính giá. Một mảng sàn 50m² thường đi kèm khoảng 29m len chân tường và vài mét nẹp kết thúc — cộng thêm keo dán và nhân công là tổng chi phí chênh lệch rõ rệt so với đơn giá vật tư.

Hạng mục Quy cách / chất liệu Đơn vị Đơn giá (VNĐ)
Len chân tường MS Floor (cao 79mm) Nhựa PS/PVC phủ vân gỗ mét dài 35.000 – 38.000
Nẹp nhựa kết thúc MS Floor Nhựa PVC phủ vân gỗ, dài 2,7m mét dài 30.000 – 35.000
Nẹp nhôm cao cấp mạ anodized Hợp kim nhôm mạ màu, vân gỗ đồng đều mét dài 60.000 – 85.000
Xốp lót sàn IXPE / cao su đen Xốp IXPE 1mm – 2mm chống ẩm (dòng hèm khóa) m² 10.000 – 25.000
Keo dán sàn nhựa chuyên dụng Keo acrylic 2 – 5kg, kéo dài ~20m²/kg kg 180.000 – 320.000
Nhân công thi công dán keo Lắp hèm khóa / dán keo chuẩn kỹ thuật m² 30.000 – 40.000
Nhân công thi công sàn xương cá Cắt ghép xương cá tỉ mỉ m² 60.000 – 80.000
Vận chuyển nội thành TPHCM Xe tải giao tận chân công trình chuyến Miễn phí (đơn > 30m²)

Keo acrylic kéo dài khoảng 20m²/kg, nghĩa là 50m² sàn cần khoảng 3kg keo. Nếu bạn tự dán, hãy tính thêm 10% dự phòng cho mối cắt — bài keo dán sàn gỗ có tốt không có so sánh chi tiết 7 nhóm keo trên thị trường để bạn chọn đúng loại.

Bảng tổng chi phí trọn gói 50m² — 3 phân khúc

Đây là bảng quan trọng nhất nếu bạn đang so sánh “mua sàn” với “thuê thợ trọn gói”. Số liệu được tính cho căn 50m² hình chữ nhật (chu vi khoảng 30m, trừ 2 cửa ra vào), dán trên nền gạch hoặc nền thạch cao đã hoàn thiện, không tính phí sửa chữa nền.

Hạng mục chi phí Tiết kiệm
MSFloor giả đá 3mm
Phổ thông
Terrazzo IS 3mm dán keo
Cao cấp
Terrazzo IT 2,5mm dán keo
Vật tư sàn (50m²) 175.000 × 50 = 8.750.000đ 205.000 × 50 = 10.250.000đ 290.000 × 50 = 14.500.000đ
Xốp lót IXPE 15.000 × 50 = 750.000đ 0đ (dán trực tiếp) 0đ (dán trực tiếp)
Keo dán chuyên dụng (3kg) 540.000 – 960.000đ 540.000 – 960.000đ 540.000 – 960.000đ
Len chân tường (~29m) 38.000 × 29 = 1.101.000đ 38.000 × 29 = 1.101.000đ 38.000 × 29 = 1.101.000đ
Nẹp kết thúc (~4m) 35.000 × 4 = 140.000đ 35.000 × 4 = 140.000đ 35.000 × 4 = 140.000đ
Nhân công thi công (50m²) 35.000 × 50 = 1.750.000đ 35.000 × 50 = 1.750.000đ 35.000 × 50 = 1.750.000đ
Vận chuyển nội thành Miễn phí Miễn phí Miễn phí
TỔNG TRỌN GÓI 50m² 13.031.000 – 13.451.000đ
(260.625 – 269.025đ/m²)
13.781.000 – 14.201.000đ
(275.625 – 284.025đ/m²)
18.031.000 – 18.451.000đ
(360.625 – 369.025đ/m²)

Chênh lệch giữa gói phổ thông và gói cao cấp là khoảng 4,2 triệu đồng cho 50m² — tức khoảng 84.000đ/m². Sự chênh lệch này đến từ chất lượng họa tiết in sâu hơn, độ bền lớp phủ UV và màu sắc đặc biệt của dòng 2,5mm, chứ không phải do phụ kiện hay nhân công khác nhau.

Sàn nhựa vinyl Terrazzo Interflor IT304 2,5mm - nền xám trung tối
Terrazzo IT304 2,5mm – nền xám trung tối, họa tiết mảng đá đều

Chi phí thực tế theo diện tích — càng lớn càng rẻ/m²

Bạn có thể thấy một hiệu tượng thú vị khi nhìn bảng dưới đây: đơn giá quy ra m² giảm dần khi diện tích tăng. Lý do là các chi phí cố định — vận chuyển, keo phải mua theo kg, len chân tường cắt theo mét — được chia trên nhiều m² hơn. Với 100m², bạn tiết kiệm được khoảng 8.000 – 9.000đ/m² so với khi làm 20m².

Diện tích Tiết kiệm
MSFloor giả đá 3mm
Phổ thông
Terrazzo IS 3mm
Cao cấp
Terrazzo IT 2,5mm
20m² 5.481.000 – 5.621.000đ
(274.064 – 281.064đ/m²)
5.781.000 – 5.921.000đ
(289.064 – 296.064đ/m²)
7.481.000 – 7.621.000đ
(374.064 – 381.064đ/m²)
30m² 8.081.000 – 8.361.000đ
(269.381 – 278.714đ/m²)
8.531.000 – 8.811.000đ
(284.381 – 293.714đ/m²)
11.081.000 – 11.361.000đ
(369.381 – 378.714đ/m²)
40m² 10.474.000 – 10.754.000đ
(261.872 – 268.872đ/m²)
11.074.000 – 11.354.000đ
(276.872 – 283.872đ/m²)
14.474.000 – 14.754.000đ
(361.872 – 368.872đ/m²)
50m² 13.031.000 – 13.451.000đ
(260.625 – 269.025đ/m²)
13.781.000 – 14.201.000đ
(275.625 – 284.025đ/m²)
18.031.000 – 18.451.000đ
(360.625 – 369.025đ/m²)
70m² 17.930.000 – 18.490.000đ
(256.151 – 264.151đ/m²)
18.980.000 – 19.540.000đ
(271.151 – 279.151đ/m²)
24.930.000 – 25.490.000đ
(356.151 – 364.151đ/m²)
100m² 25.137.000 – 25.837.000đ
(251.371 – 258.371đ/m²)
26.637.000 – 27.337.000đ
(266.371 – 273.371đ/m²)
35.137.000 – 35.837.000đ
(351.371 – 358.371đ/m²)

Ví dụ minh hoạ: căn 54m² dùng Terrazzo IS-Series 3mm dán keo

Để bạn hình dung rõ hơn cách bảng giá được áp dụng, chúng tôi bóc tách một trường hợp thực tế — căn hộ 54m² (hình chữ nhật, chu vi khoảng 31,4m, có 2 cửa ra vào), chủ nhà chọn dòng Terrazzo IS-Series 3mm dán keo trên nền thạch cao cũ đã xử lý chống ẩm.

Hạng mục Cách tính Thành tiền
Vật tư Terrazzo IS 3mm 205.000đ/m² × 54m² 11.070.000đ
Keo dán acrylic chuyên dụng (3kg) 3kg × 180.000 – 320.000đ 540.000 – 960.000đ
Len chân tường 79mm 38.000đ/m × 30,2m 1.148.000đ
Nẹp kết thúc tại cửa ra vào 35.000đ/m × 4m 140.000đ
Nhân công thi công dán keo 35.000đ/m² × 54m² 1.890.000đ
TỔNG THI CÔNG SÀN — 14.788.000 – 15.208.000đ
(273.856 – 281.633đ/m²)

Chênh lệch giữa mức thấp và cao trong cùng một phương án chính là chênh lệch giá keo dán (loại keo acrylic thường so với keo chuyên dụng cho sàn vinyl) — không phải chênh lệch vật tư. Vì vậy khi bạn nhận báo giá, hãy hỏi rõ keo nào được dùng. Bạn có thể xem thêm bảng báo giá chi tiết của dòng sàn nhựa MS Floor 2026 để thấy cách chúng tôi bóc tách từng hạng mục tương tự.

Sàn nhựa giả đá Terrazzo Interflor IS3003 3mm - họa tiết đá tự nhiên
Dòng IS-Series 3mm – họa tiết đá tự nhiên, độ cứng cao cho khu vực đông người

Terrazzo vinyl có đáng tiền hơn sàn gỗ công nghiệp không?

Đây là câu hỏi chúng tôi nhận được nhiều nhất khi khách hàng cân nhắc dòng sàn này. Câu trả lời phụ thuộc vào vị trí sử dụng:

Tiêu chí Terrazzo vinyl 3mm Sàn gỗ công nghiệp 8mm
Giá vật tư 205.000 – 290.000đ/m² 245.000 – 410.000đ/m²
Khả năng chống nước 100% không thấm nước Cần bảo vệ cẩn thận, bong tróc nếu ẩm
Phù hợp khu vực ẩm ướt Bếp, phòng tắm, sân thượng Không nên
Thời gian thi công 1 – 2 ngày cho 50m² 2 – 3 ngày cho 50m²
Âm thanh Gõ vang hơn, cần xốp lót Êm, cách âm tốt
Vẻ ngoài Đá mài hiện đại, tản nhiệt tốt Vân gỗ tự nhiên, ấm
Bảo trì Lau ẩm, không cần sáp Cần bảo dưỡng sịn, lau khô

Quyết định nên chọn dòng nào thực ra rất đơn giản: nếu bạn ưu tiên vẻ đá mài hiện đại + chống nước tuyệt đối + thi công nhanh thì Terrazzo vinyl là lựa chọn đúng. Nếu bạn muốn vân gỗ ấm, cách âm tốt và khu vực khô ráo thì sàn gỗ công nghiệp hợp hơn. Bài so sánh sàn nhựa SPC và sàn gỗ công nghiệp có phân tích chi tiết hơn cho bạn tham khảo. Với khu vực ẩm ướt, chúng tôi cũng đã có bài sàn nhựa chịu nước giải pháp cho khu vực ẩm ướt và sàn nhựa epoxy cho các trường hợp đặc thù.

Sàn nhựa vinyl Terrazzo Interflor IT330 2,5mm - họa tiết đá mài tinh tế
Terrazzo IT330 2,5mm – bản màu sáng, hợp showroom thời trang và cửa hàng

Quy trình thi công dán keo sàn nhựa Terrazzo tại SGTN

Để bạn yên tâm về chất lượng bàn giao, đây là 7 bước chúng tôi thực hiện cho mỗi công trình dán keo sàn nhựa:

Bước 1 — Khảo sát nền và đo diện tích thực tế

Chúng tôi kiểm tra độ phẳng của nền, độ ẩm và các vị trí phải cắt (cửa, bồn rửa, bếp). Diện tích báo giá luôn lấy theo số đo thực tế cộng hao hụt cắt, không dùng số liệu “tròn” cho dễ nhớ.

Bước 2 — Xử lý nền chống ẩm

Đây là bước quyết định tuổi thọ của sàn dán keo. Nền được mài, lau sạch bụi, xử lý chống ẩm nếu cần. Bỏ qua bước này thì sàn sẽ bong tróc mảng sau 6 – 12 tháng.

Bước 3 — Chọn mẫu màu thực tế tại showroom

Bạn nên xem mẫu thật dưới ánh sáng tự nhiên tại showroom 747 Lạc Long Quân thay vì chỉ nhìn ảnh trên mạng — màu đá mài dưới đèn vàng sẽ khác đáng kể so với ảnh chụp.

Bước 4 — Lên layout và cắt sàn

Chúng tôi đo và cắt theo layout thực tế, ưu tiên dồn mối cắt ở những vị trí khuất mắt nhất. Với dòng 457,2mm vuông, phần cắt ở góc thường là nơi khó che nhất nên thợ sẽ cắt trước, lát sau.

Bước 5 — Trải keo và lắp sàn

Keo được trải đều bằng răng cưa, chờ khô bám theo đúng thời gian kỹ thuật của nhà sản xuất rồi mới lắp tấm. Lắp sớm quá khi keo chưa bám sẽ tạo vết bong bề mặt — đây là lý do không nên tự dán nếu bạn không có kinh nghiệm.

Bước 6 — Bo nẹp, len chân tường và xử lý mối

Len chân tường cao 79mm che khe giãn nở 8 – 10mm quanh chân tường, nẹp kết thúc tại cửa ra vào. Đây cũng là lý do nên chọn phào chỉ lưng tường và phào kết thúc chuyên dụng thay vì thanh gỗ ép.

Bước 7 — Nghiệm thu và bảo dưỡng

Chúng tôi kiểm tra lại toàn bộ mối dán, đường cắt và hiện trạng bề mặt trước khi bàn giao, đồng thời hướng dẫn bạn cách vệ sinh để giữ lớp UV coating bền đẹp lâu dài.

Báo giá chi tiết theo từng mã màu Terrazzo

Bảng giá theo dòng ở trên gộp các mã màu có cùng đơn giá. Nhưng khi bạn đến showroom và thích một mẫu cụ thể, điều bạn cần biết là mã màu nào đang có sẵn, mã nào phải đặt trước. Dưới đây là bảng tra chi tiết từng mã màu trong dòng Terrazzo.

Mã màu Độ dày Đặc điểm họa tiết Nên dùng cho Giá vật tư
IT301 2,5mm Nền sáng, mảng đá trắng và xám nhạt phân bố thưa Phòng khách sáng, showroom, quán cà phê 290.000đ/m²
IT302 / IT302-2 2,5mm Nền trung tính, mảng đá nâu và kem pha Văn phòng, phòng khách ấm 290.000đ/m²
IT303 2,5mm Nền xám lạnh, đốm đá tương phản rõ Không gian tối giản, phòng làm việc 290.000đ/m²
IT304 2,5mm Nền xám trung tối, họa tiết mảng đá đều Phòng khách, hành lang văn phòng 290.000đ/m²
IT310 2,5mm Nền xám xanh nhạt, cảm giác mát Spa, phòng tắm, khu dịch vụ 290.000đ/m²
IT320 2,5mm Nền xám tro với vân đá xanh nhạt Showroom thời trang, phòng khách hiện đại 290.000đ/m²
IT330 2,5mm Nền sáng, họa tiết đá mài tinh tế Không gian sang trọng, cửa hàng 290.000đ/m²
IT331 2,5mm Nền xám be ấm, mảng đa sắc tinh tế Phòng khách gia đình, bếp ăn 290.000đ/m²
IT365 3,0mm Họa tiết đá mài nổi bật, độ dày cao Không gian thương mại, tầng lưu lượng cao 205.000đ/m²
IS3001 / IS3003 / IS3009 3,0mm Bản đá giả cùng họa tiết, độ cứng cao Khu vực đi lại nhiều, cần độ bền cao 205.000 – 220.000đ/m²
Green 2,5mm Nền xanh lá đậm, họa tiết đá sáng Quán cà phê, nhà hàng, không gian cá tính 290.000đ/m²
Black / Pink 2,5mm Nền đen tuyệt đối hoặc hồng phấn pastel Showroom cao cấp, salon, cửa hàng thời trang 290.000đ/m²

Lưu ý thực tế: các màu Green, Black, Pink và IT330 – IT331 là mẫu bán theo lô, số lượng có sẵn tại showroom mỗi mã không nhiều. Nếu bạn cần 40 – 60m² một màu, hãy đặt trước 5 – 7 ngày để kịp nhập hàng — bạn có thể gọi hotline để chúng tôi kiểm tra tồn kho thực tế theo mã.

Nền thi công ảnh hưởng thế nào đến báo giá?

Đây là yếu tố hay bị bỏ qua trong báo giá nhưng lại quyết định chi phí thực tế. Cùng một dòng sàn Terrazzo 3mm, nhưng thi công trên nền khác nhau sẽ phát sinh chi phí khác nhau rõ rệt.

Loại nền Xử lý cần thiết Chi phí phát sinh Thời gian thêm
Nền thạch cao đã hoàn thiện Chỉ lau sạch bụi, không cần xử lý thêm 0đ Không
Nền gạch ceramic phẳng Mỏi nhẹ bề mặt, xử lý chống ẩm 15.000 – 25.000đ/m² 0,5 – 1 ngày
Nền gạch cũ, gồ ghề, bong tróc Mài sửa, xử lý chống ẩm kỹ 25.000 – 45.000đ/m² 1 – 2 ngày
Nền bê tông thô Mài phẳng, xử lý chống ẩm, có thể cần lưới 35.000 – 60.000đ/m² 2 – 3 ngày

Ví dụ với căn 50m² nền gạch cũ cần sửa, gói phổ thông Terrazzo IS 3mm sẽ phát sinh thêm khoảng 1,25 – 2,25 triệu đồng cho hạng mục xử lý nền — tức đơn giá trọn gói thực tế chuyển từ 275.625 – 284.025đ/m² lên khoảng 300.000 – 330.000đ/m². Hãy luôn yêu cầu đội thi công khảo sát nền trước khi ký báo giáo, vì đây là khoản tiền dễ bị bất ngờ nhất.

Bề mặt sàn nhựa Terrazzo Interflor - họa tiết đá mài chi tiết dưới ánh sáng tự nhiên
Bề mặt đá mài của dòng Terrazzo – càng đánh bóng nhẹ, họa tiết càng rõ nét

Cách chọn màu Terrazzo theo không gian của bạn

Chọn màu sàn là quyết định ảnh hưởng đến toàn bộ không gian, không chỉ mặt sàn. Một vài nguyên tắc chúng tôi thường tư vấn cho khách hàng:

  • Phòng khách hướng nắng — nên chọn nền sáng (IT301, IT330) để không bị chói và loãng màu. Nền tối trong không gian nhiều nắng sẽ bị “cháy” màu theo thời gian.
  • Phòng khách hướng bắc, ánh sáng yếu — chọn nền xám trung tối (IT304, IT320) để không gian không bị tối thêm.
  • Căn hộ trọ, phòng ngủ nhỏ — ưu tiên màu sáng hoặc trung tính (IT301, IT302) vì mặt sàn sáng phản chiếu ánh sáng, làm phòng rộng hơn.
  • Văn phòng, showroom thương mại — IT304 và IT320 là lựa chọn an toàn nhất: chuyên nghiệp, dễ phối, không lỗi thời.
  • Bếp, khu vực ẩm ướt — bản màu tối (Black, IT304) dễ che vết bẩn và vết nước hơn màu sáng.

Một lỗi phổ biến khác là chọn màu theo “ý tưởng” mà không xem mẫu dưới ánh sáng thật. Ánh đèn LED trong nhà thường tạo ra tông lạnh hoàn toàn khác với tấm mẫu dưới nắng trời. Hãy mang một mảnh mẫu nhỏ về nhà, hoặc tốt nhất là đến showroom xem trực tiếp.

Sàn nhựa vinyl Terrazzo Interflor IT331 2,5mm - nền xám be ấm đa sắc
Terrazzo IT331 2,5mm – nền xám be ấm, mảng đa sắc tinh tế cho phòng khách

5 sai lầm thường gặp khi báo giá sàn nhựa Terrazzo

Trong nhiều năm làm thi công, chúng tôi đã gặp không ít khách hàng nhận báo giá sàn nhựa rẻ hơn thị trường 30 – 40% rồi phát sinh thêm chi phí sau đó. Nguyên nhân thường nằm ở 5 lỗi dưới đây:

Sai lầm Hậu quả Cách khắc phục
Tính báo giá chỉ có vật tư, không tính len, nẹp, keo và nhân công Chi phí thực tế cao hơn 15 – 20% so với dự toán Yêu cầu báo giá tách rõ 6 hạng mục như bảng trên
Chọn dòng 2,5mm cho khu vực đi lại nhiều Mài mòn nhanh, bề mặt xước sau 2 – 3 năm Khu vực đông người nên chọn dòng 3mm
Dán trên nền cũ không xử lý chống ẩm Bong tróc mảng, hở mối dán keo San phẳng nền, xử lý chống ẩm trước khi dán
Bỏ qua khe giãn nở quanh chân tường Sàn cong vênh, phồng lên sau vài tháng Chừa 8 – 10mm, che bằng len chân tường 79mm
Ước lượng hao hụt cắt bằng 0% cho tấm vuông 457,2mm Thiếu vật tư giữa chừng, phải đi mua bổ sung Tính hao hụt 10 – 15% với dòng tấm vuông

Cam kết của Sàn Gỗ Thiên Ngân

Chúng tôi là đơn vị phân phối và thi công sàn gỗ, sàn nhựa trực tiếp tại TP HCM — không qua trung gian. Mỗi công trình sàn nhựa Terrazzo bàn giao đi kèm các cam kết sau:

  • Vật tư thật, có sẵn tại showroom — bạn xem và kiểm tra mẫu trước khi ký, không phải chờ đợi hàng về.
  • Báo giá trọn gói, không phát sinh ngoài dự toán — đã tách rõ vật tư, phụ kiện, keo, nhân công và vận chuyển.
  • Thi công đúng quy trình kỹ thuật — xử lý nền chống ẩm trước khi dán, chừa khe giãn nở chuẩn 8 – 10mm.
  • Đội thợ chuyên nghiệp — thi công sàn nhựa dán keo, không dùng thợ làm sàn gỗ để xử lý mối dán keo.
  • Giao hàng đúng hẹn — vận chuyển nội thành miễn phí cho đơn hàng trên 30m².
  • Hỗ trợ sau bán — tư vấn vệ sinh bảo dưỡng để lớp UV coating giữ được độ bền đẹp lâu dài.

Câu hỏi thường gặp về báo giá sàn nhựa Terrazzo 2026

Sàn nhựa Terrazzo giá bao nhiêu một mét vuông năm 2026?

Tại showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân, giá vật tư sàn nhựa Terrazzo dao động từ 175.000đ/m² (dòng giả đá MSFloor 3mm) đến 290.000đ/m² (dòng Terrazzo IT-Series 2,5mm của Interflor). Nếu tính cả phụ kiện và nhân công thi công trọn gói, chi phí thực tế cho 50m² rơi vào khoảng 260.000 – 369.000đ/m² tùy phân khúc. Giá niêm yết của nhà sản xuất cao hơn khoảng 10 – 15%.

Sàn nhựa Terrazzo khác sàn nhựa giả đá thông thường ở chỗ nào?

Terrazzo là dòng sàn vinyl có họa tiết đá mài (terrazzo) được in sâu và phủ UV, màu sắc tươi và có chiều sâu hơn. Sàn nhựa giả đá thông thường chỉ in họa tiết đá lên mặt PVC và thường ở dòng hèm khóa 4 – 5mm với giá rẻ hơn. Về quy cách, dòng Terrazzo Interflor dùng tấm 457,2 × 457,2mm dán keo, còn dòng giả đá MSFloor dùng tấm 609,6 × 609,6mm hèm khóa.

Dán sàn nhựa Terrazzo trên nền gạch có được không?

Được, và đây chính là lợi thế lớn của dòng dán keo so với sàn gỗ. Bạn có thể dán trực tiếp lên nền gạch chỉ cần xử lý chống ẩm, không cần phá nền như sàn gỗ công nghiệp. Tuy nhiên nền phải phẳng, sạch và khô; nếu gạch bong tróc hoặc nền ẩm thì sàn sẽ bong theo. Bước xử lý nền trước khi dán là yếu tố quyết định tuổi thọ 6 tháng hay 10 năm.

Chi phí thi công sàn nhựa Terrazzo tính ra sao?

Chúng tôi tính theo 6 hạng mục: vật tư sàn, keo dán chuyên dụng (kéo dài khoảng 20m²/kg, 50m² cần khoảng 3kg), len chân tường 79mm (khoảng 29m cho căn 50m²), nẹp kết thúc, nhân công thi công 30.000 – 40.000đ/m² và vận chuyển nội thành. Riêng khoản len và nẹp thường bị bỏ sót khi tự tính, dẫn tới chênh lệch 1 – 2 triệu đồng so với báo giá chính thức.

Màu nào của sàn nhựa Terrazzo bán chạy nhất?

Với dòng IT-Series 2,5mm, các mã IT304 (nền xám trung tối) và IT320 (nền xám tro với vân đá xanh nhạt) được lựa chọn nhiều nhất vì trung tính, dễ phối với nội thất và tạo cảm giác sạch sẽ cho không gian rộng. Bản màu đặc biệt Green, Black và Pink thì phù hợp hơn với quán cà phê, showroom thời trang và không gian cá tính. Ngoài ra bạn có thể xem thêm bảng màu đá mài của dòng sàn khác tại bài giới thiệu sàn nhựa Terrazzo.

Sàn nhựa Terrazzo có bị xước hay phai màu không?

Dòng 2,5mm và 3mm của Interflor đều có lớp phủ UV coating chống phai màu và chống phai bề mặt, nên trong điều kiện sử dụng thông thường (phòng khách, văn phòng) màu giữ ổn định nhiều năm. Tuy nhiên vẫn nên tránh kéo lê vật nặng, không dùng dây lau ẩt thường xuyên và không để dầu mỡ loang. Với khu vực đi lại rất nhiều như hành lang văn phòng hoặc cửa hàng, chúng tôi khuyên bạn chọn dòng 3mm để chịu mài mòn tốt hơn.

Thời gian thi công sàn nhựa Terrazzo mất bao lâu?

Với căn 50m² dán keo, thời gian thực tế là 1 – 2 ngày nếu nền đã xử lý xong. Nếu nền cần mài và xử lý chống ẩm, thêm 1 ngày. Với diện tích lớn 100m² trở lên, thời gian thi công sẽ kéo dài thêm vì phải chia theo từng khu vực để keo kịp bám. Bạn nên dành thời gian dọn dẹp và không đi lại khu vực đang thi công trong 24 giờ đầu tiên.

Mua sàn nhựa Terrazzo ở đâu tại TP HCM?

Showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân nằm tại 747 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP HCM. Tại đây có sẵn mẫu thật của cả 3 dòng Terrazzo IT-Series, IT365, IS-Series cùng các bản màu Green, Black, Pink, để bạn xem trực tiếp dưới ánh sáng thật. Hotline tư vấn và báo giá: 0937 664 464 — chúng tôi gửi báo giá chi tiết theo diện tích thực tế trong vòng 24 giờ.

Kết luận

Nếu bạn đang tìm một loại sàn vừa có vẻ đá mài hiện đại, vừa chống nước tuyệt đối, vừa thi công nhanh trên nền cũ mà không cần phá nền, thì sàn nhựa Terrazzo là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Mức đầu tư trọn gói cho căn 50m² dao động từ 13 triệu đồng (dòng giả đá hèm khóa) đến 18,5 triệu đồng (dòng Terrazzo 2,5mm cao cấp) — đổi lại bạn có một mặt sàn bền, dễ vệ sinh và giữ được thẩm mỹ lâu dài.

Bước tiếp theo rất đơn giản: gửi cho chúng tôi diện tích thực tế và vị trí thi công, chúng tôi sẽ gửi lại báo giá chi tiết trong 24 giờ — hoặc bạn đến showroom 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM để xem mẫu thật và nhận tư vấn trực tiếp từ thợ thi công. Gọi ngay 0937 664 464 để được báo giá trọn gói sàn nhựa Terrazzo 2026 nhanh nhất.

Bạn cần báo giá sàn nhựa Terrazzo cho công trình của mình? Gọi ngay hotline 0937 664 464 hoặc đến showroom 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM để xem mẫu thật và nhận báo giá trọn gói trong 24 giờ.

Bài viết liên quan

Nếu đang cân nhắc làm sàn gác lửng, gác xếp hay sàn kỹ thuật, bạn nên xem bài sàn nhựa chịu lực là gì — bài viết phân tích 3 nhóm chân (chữ Y ≤500 kg/m², chữ K 800 kg/m², chân Kosmos 900–1.100 kg/m²), bảng giá vật tư thực tế và cách tính tổng chi phí trọn gói cho mảng 50m² tại showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân, 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM — hotline 0937 664 464.

Cập nhật 27/10/2026: Nếu bạn đang cần con số chính xác để dự toán, xem bài Báo giá phào chỉ 2026 trọn gói tại TP.HCM — bài này bóc tách toàn bộ 38 mã trong danh mục, quy giá theo 3 đơn vị (đ/thanh, đ/mét dài, đ/mét vuông) kèm bảng hao hụt cắt thật và bảng tổng chi phí trọn gói cho 4 dòng sản phẩm trên 3 quy mô căn hộ.

Đánh Giá Sản Phẩm
0/5 (0 Reviews)