Báo Giá Sàn Thạch Anh 2026 Tại TPHCM — 5 Phân Khúc Trọn Gói Từ 22,5 Triệu/60m²
Bạn đang tìm báo giá sàn thạch anh chính xác tại TPHCM năm 2026? Thị trường sàn thạch anh hiện có 5 dòng chính từ phổ thông Gold 5mm (~380K/m²) đến cao cấp Versailles 10mm (~1.050K/m²), cộng thêm phụ kiện (45-65K/mét len/nẹp) và nhân công (35-50K/m²). Bài viết này Sàn Gỗ Thiên Ngân tổng hợp bảng giá chi tiết 7 dòng thạch anh Kobler + phụ kiện + nhân công + 3 phân khúc trọn gói 60m² (phổ thông 22,5 triệu → cao cấp 75,6 triệu), kèm 5 yếu tố ảnh hưởng giá và 5 lưu ý chọn nhà cung cấp uy tín. Hotline tư vấn miễn phí 0937 664 464 — địa chỉ 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM.

1. Sàn Thạch Anh Là Gì? Tại Sao Giá Cao Hơn Sàn Nhựa Thường?
Trước khi xem bảng giá, bạn cần hiểu rõ sàn thạch anh khác gì so với sàn nhựa SPC thông thường. Về bản chất, sàn thạch anh là sàn SPC cao cấp có lớp bột đá thạch anh (quartz) tự nhiên chiếm 70-80% cốt liệu, phần còn lại là nhựa PVC nguyên sinh + phụ gia tăng cứng. So với sàn SPC thường (bột đá vôi chiếm 50-60%), sàn thạch anh có:
- Độ cứng bề mặt cao hơn 30-40% — chống trầy AC4-AC6 thay vì AC3-AC4.
- Khả năng chịu nước 100% — lát được phòng tắm, nhà bếp, ban công.
- Vân đá tự nhiên sắc nét — công nghệ in 3D cho cảm giác như đá cẩm thạch thật.
- Tuổi thọ 20-30 năm — gấp đôi sàn nhựa thường (10-15 năm).
Đó là lý do giá sàn thạch anh cao hơn 20-50% so với sàn SPC cùng độ dày. Đổi lại, bạn nhận được sản phẩm bền gấp rưỡi, chịu lực tốt hơn, phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ, thú cưng, mặt bằng thương mại. Xem chi tiết cấu tạo 5 lớp tại bài Sàn thạch anh là gì? Tổng hợp A-Z.
2. Bảng Giá 7 Dòng Sàn Thạch Anh Kobler 2026 Tại TPHCM
Hiện nay trên thị trường có nhiều thương hiệu sàn thạch anh, nhưng Kobler (công nghệ Đức, sản xuất tại Việt Nam) là thương hiệu phổ biến nhất tại Sàn Gỗ Thiên Ngân với 7 dòng đang bán. Bảng giá dưới đây được cập nhật ngày 05/10/2026, đã bao gồm VAT:
| Dòng sản phẩm | Độ dày | Bề mặt | Kích thước (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) | Bảo hành |
|---|---|---|---|---|---|
| Kobler Gold 5mm | 5mm | Vân đá tự nhiên | 300 × 600 | 350.000 – 420.000 | 15 năm |
| Kobler Deluxe 6mm | 6mm | Vân đá cẩm thạch | 300 × 600 | 420.000 – 520.000 | 15 năm |
| Kobler Premium 7.5mm | 7.5mm | Vân đá granite | 450 × 900 | 580.000 – 720.000 | 20 năm |
| Kobler Versailles 10mm Classic | 10mm | Vân đá cẩm thạch cao cấp | 600 × 1200 | 850.000 – 1.050.000 | 25 năm |
| Kobler Versailles 10mm Royal | 10mm | Vân đá hoa cương Ý | 600 × 1200 | 1.050.000 – 1.280.000 | 25 năm |
| Kobler Diamond KD460 | 6mm | Vân đá marble trắng | 600 × 600 | 480.000 – 580.000 | 20 năm |
| Kobler Ruby KR450 / Quartz KQ460 | 4.5mm | Vân đá granite cao cấp | 450 × 450 | 420.000 – 520.000 | 15 năm |

Lưu ý: Bảng giá trên là giá vật tư. Để có tổng chi phí trọn gói (vật tư + phụ kiện + nhân công + vận chuyển), vui lòng xem mục 4 bên dưới. Một số dòng cao cấp như Versailles 10 Royal có thể đặt hàng theo mẫu riêng, giá thay đổi ±10% tùy số lượng.
3. Phụ Kiện Sàn Thạch Anh — Len, Nẹp, Xốp Lót, Keo Dán
Nhiều khách hàng chỉ tính giá ván mà quên mất chi phí phụ kiện sàn thạch anh — phần này thường chiếm 8-12% tổng hóa đơn. Dưới đây là bảng giá phụ kiện chuẩn của Sàn Gỗ Thiên Ngân:
| Phụ kiện | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Công dụng |
|---|---|---|---|
| Len chân tường PVC vân đá | mét dài | 25.000 – 45.000 | Che khe hở giữa sàn và tường |
| Len chân tường nhôm cao cấp | mét dài | 55.000 – 85.000 | Chống ẩm, phù hợp biệt thự |
| Nẹp nối T nhôm/PVC | mét dài | 35.000 – 65.000 | Nối sàn giữa 2 phòng |
| Nẹp kết thúc (end cap) | mét dài | 30.000 – 55.000 | Che mép cạnh tại cửa ra vào |
| Xốp lót 2mm (mút xốp PE) | m² | 8.000 – 12.000 | Chống ồn, chống ẩm từ nền |
| Xốp lót cao cấp 3mm IXPE | m² | 18.000 – 28.000 | Chống ồn tốt hơn, dùng cho biệt thự |
| Keo dán sàn PVC chuyên dụng | tuýp 1kg | 45.000 – 65.000 | Dán mép, sửa chữa nhỏ |
| Wedge chèn cạnh (ke chống viền) | con | 2.000 – 3.500 | Cố định khe hở khi lắp hèm khóa |

Tổng chi phí phụ kiện cho một căn hộ 60m² (chu vi ước tính 32m) rơi vào khoảng 2,5 – 3,5 triệu đồng (len + nẹp cơ bản) hoặc 4,5 – 6,5 triệu nếu dùng phụ kiện nhôm cao cấp. Xem thêm Phụ kiện sàn gỗ để biết cách chọn phụ kiện phù hợp từng không gian.
4. Bảng Giá Trọn Gói 3 Phân Khúc Cho Căn Hộ / Nhà Phố 60m²
Đây là phần quan trọng nhất — bảng tính tổng chi phí trọn gói cho 1 căn hộ 60m² (bao gồm ván + phụ kiện + nhân công + vận chuyển nội thành TPHCM):
| Phân khúc | Dòng sàn | Diện tích | Tiền ván | Phụ kiện | Nhân công | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phổ thông | Kobler Gold 5mm | 60m² | 22.800.000đ | 2.700.000đ | 2.400.000đ | ~25,5 – 27,9 triệu |
| Tầm trung | Kobler Premium 7.5mm | 60m² | 39.000.000đ | 3.000.000đ | 2.700.000đ | ~42,0 – 44,7 triệu |
| Cao cấp | Kobler Versailles 10mm Classic | 60m² | 72.000.000đ | 3.600.000đ | 3.600.000đ | ~75,6 – 79,2 triệu |
Cách tính nhanh cho diện tích khác: Lấy đơn giá ván/m² × 1,15 (hệ số hao hụt 10-15%) + phụ kiện (khoảng 45.000đ/m²) + nhân công (40.000đ/m² trở lên với sàn thạch anh do nặng hơn sàn SPC thường). Ví dụ căn hộ 45m² chọn Premium 7.5mm: 45 × 650K × 1,15 + 45 × 45K + 45 × 45K = ~36,9 triệu.

5. 5 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Báo Giá Sàn Thạch Anh 2026
Giá sàn thạch anh thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố, không chỉ đơn giá ván. Dưới đây là 5 yếu tố chính mà bạn cần tính trước khi ký hợp đồng:
5.1. Độ dày & kích thước bản
Cùng một thương hiệu nhưng độ dày khác nhau có giá chênh 30-50%. Ví dụ: Kobler Gold 5mm (~380K/m²) so với Kobler Premium 7.5mm (~650K/m²) chênh 270K/m². Bản lớn 600×1200mm (Versailles 10) thường đắt hơn bản nhỏ 300×600mm (Gold 5mm) khoảng 60-80% vì hao hụt vận chuyển cao + công lắp đặt phức tạp hơn.
5.2. Loại vân bề mặt & màu sắc
Vân đá cẩm thạch trắng (Diamond) và vân hoa cương đỏ (Ruby) thường đắt hơn vân đá granite cơ bản 10-20% vì quy trình in 3D phức tạp. Một số màu premium nhập khẩu Ý (Versailles Royal) có thể đắt hơn 25% so với màu thường cùng dòng.
5.3. Hệ số hao hụt khi thi công
Sàn thạch anh lát thẳng hao hụt 10-12%, lát xương cá herringbone hao hụt 15-18%. Đây là phần bạn phải mua thêm so với diện tích thực tế. Nhiều đơn vị thiếu uy tín báo giá theo diện tích thực, đến lúc lắp mới phát sinh — bạn nên yêu cầu báo giá trọn gói đã bao gồm hao hụt.

5.4. Phụ kiện đi kèm (len, nẹp, xốp lót)
Chọn phụ kiện nhôm cao cấp thay vì PVC cơ bản sẽ cộng thêm 2-4 triệu cho căn hộ 60m². Xốp lót IXPE 3mm đắt hơn xốp PE 2mm khoảng 10K/m² nhưng giảm ồn đáng kể — đáng để đầu tư cho phòng ngủ và phòng làm việc.
5.5. Chi phí nhân công khu vực TPHCM
Nhân công lát sàn thạch anh tại TPHCM dao động 35.000 – 50.000đ/m² (lát thẳng) hoặc 55.000 – 75.000đ/m² (lát xương cá). Công thêm phụ kiện (đóng len, lắp nẹp) thường tính 15.000 – 25.000đ/mét dài. Khu vực nội thành (Q.1, Q.3, Bình Thạnh, Phú Nhuận) thường cao hơn ngoại thành (Q.12, Thủ Đức, Bình Chánh) khoảng 5-10K/m².
6. So Sánh Giá Sàn Thạch Anh Với Sàn Gỗ Công Nghiệp & Sàn Nhựa SPC
Để bạn có cái nhìn tổng quan, bảng dưới so sánh giá sàn thạch anh với sàn gỗ công nghiệp và sàn nhựa SPC cùng phân khúc:
| Tiêu chí | Sàn thạch anh | Sàn gỗ công nghiệp | Sàn nhựa SPC |
|---|---|---|---|
| Giá trung bình (m²) | 380.000 – 1.280.000 | 180.000 – 650.000 | 180.000 – 480.000 |
| Khả năng chịu nước | 100% | 60 – 80% | 100% |
| Độ bền (năm) | 20 – 30 | 10 – 20 | 10 – 15 |
| Chống trầy xước | AC4 – AC6 | AC3 – AC5 | AC3 – AC4 |
| Cảm giác chân | Đầm, mát như đá | Ấm, tự nhiên | Rỗng, nhẹ, kém tự nhiên |
| Phù hợp phòng tắm | Có | Không | Có |

Nhìn vào bảng trên, sàn thạch anh đắt hơn sàn gỗ công nghiệp khoảng 50-80% nhưng bù lại có thể lát phòng tắm, chịu nước tuyệt đối, độ bền gấp đôi. So với sàn nhựa SPC, sàn thạch anh đắt hơn 30-50% nhưng cho cảm giác đi chân đầm chắc hơn, vân đá sắc nét hơn, không bị hiệu ứng rỗng. Tham khảo thêm bài Sàn gỗ Châu Âu và Sàn gỗ Malaysia để so sánh chi tiết từng dòng.
7. Quy Trình Đặt Hàng & Thi Công Sàn Thạch Anh Tại Sàn Gỗ Thiên Ngân
Khi khách hàng liên hệ Sàn Gỗ Thiên Ngân qua hotline 0937 664 464, quy trình xử lý diễn ra trong 5-7 ngày làm việc:
- Khảo sát & tư vấn (ngày 1): Đo đạc thực tế, lắng nghe nhu cầu, gợi ý dòng sàn phù hợp ngân sách.
- Báo giá chi tiết (ngày 2-3): Gửi báo giá vật tư + phụ kiện + nhân công + tổng trọn gói qua Zalo/email.
- Chốt đơn & đặt hàng (ngày 3-4): Khách ký hợp đồng, đặt cọc 30-50%, SGTN đặt hàng nhà máy.
- Giao hàng & thi công (ngày 5-7): Vận chuyển miễn phí nội thành TPHCM, đội thợ thi công trong 1-2 ngày cho căn hộ 60m².
- Nghiệm thu & bảo hành (ngày 7+): Khách kiểm tra, thanh toán phần còn lại, nhận phiếu bảo hành chính hãng 15-25 năm.
8. 5 Lý Do Nên Mua Sàn Thạch Anh Tại Sàn Gỗ Thiên Ngân
Trên thị trường TPHCM có hàng chục đại lý sàn thạch anh, nhưng Sàn Gỗ Thiên Ngân là một trong những đơn vị được khách hàng tin tưởng nhờ 5 cam kết rõ ràng:
- Giá gốc từ nhà máy Kobler Việt Nam — không qua trung gian, có hóa đơn VAT đầy đủ.
- Showroom trưng bày 200m² tại 747 Lạc Long Quân — khách đến xem mẫu thực tế, cầm nắm đánh giá chất lượng.
- Đội thợ thi công 15 người, kinh nghiệm 8+ năm — chuyên sàn thạch anh, sàn SPC, sàn gỗ công nghiệp.
- Bảo hành chính hãng 15-25 năm — hỗ trợ sửa chữa miễn phí trong 30 ngày đầu nếu lỗi kỹ thuật.
- Tư vấn miễn phí tại nhà — đo đạc, lên phương án, báo giá không tính phí trong nội thành TPHCM.
Bạn có thể kết hợp sàn thạch anh với tấm ốp tường PVC hoặc gỗ nhựa ngoài trời WPC cho ban công để có tổng thể nội ngoại thất đồng bộ. Nếu cần tham khảo thêm các dòng sàn nhựa khác, xem báo giá sàn nhựa Deluxe 2026, báo giá sàn nhựa Unitec 2026 và báo giá sàn nhựa Hobi 7mm 2026.
9. Câu Hỏi Thường Gặp Về Báo Giá Sàn Thạch Anh 2026
Q: Sàn thạch anh giá bao nhiêu 1m² năm 2026?
Năm 2026, giá sàn thạch anh dao động từ 350.000 – 1.280.000đ/m² tùy dòng. Cụ thể: Kobler Gold 5mm ~380K, Deluxe 6mm ~470K, Premium 7.5mm ~650K, Versailles 10mm Classic ~950K, Versailles 10mm Royal ~1.150K, Diamond KD460 ~530K, Ruby KR450 ~470K. Giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm phụ kiện và nhân công.
Q: Căn hộ 60m² lắp sàn thạch anh hết bao nhiêu tiền trọn gói?
Căn hộ 60m² lắp sàn thạch anh trọn gói (ván + phụ kiện + nhân công + vận chuyển) tại TPHCM năm 2026 có 3 mức: phổ thông 25,5 – 27,9 triệu (Kobler Gold 5mm), tầm trung 42,0 – 44,7 triệu (Kobler Premium 7.5mm), cao cấp 75,6 – 79,2 triệu (Kobler Versailles 10mm Classic). Mức giá áp dụng cho căn hộ nội thành TPHCM, đã bao gồm VAT.
Q: Sàn thạch anh có đắt hơn sàn gỗ công nghiệp bao nhiêu?
Sàn thạch anh đắt hơn sàn gỗ công nghiệp khoảng 50-80% ở cùng phân khúc. Ví dụ sàn gỗ công nghiệp Malaysia 8mm ~280K/m² thì sàn thạch anh tương đương (Gold 5mm) ~380K/m², chênh ~100K. Đổi lại, sàn thạch anh chịu nước 100% (gỗ công nghiệp chỉ 60-80%), độ bền 20-30 năm (gỗ công nghiệp 10-20 năm), lát được phòng tắm.
Q: Sàn thạch anh nào giá rẻ nhất hiện nay?
Sàn thạch anh giá rẻ nhất hiện nay là Kobler Gold 5mm (~350.000 – 420.000đ/m²), phù hợp căn hộ cho thuê, văn phòng nhỏ, mặt bằng thương mại. Nếu cần rẻ hơn nữa, bạn có thể cân nhắc sàn nhựa SPC cơ bản (180.000 – 280.000đ/m²) nhưng đánh đổi độ bền và cảm giác chân. SGTN khuyến nghị Gold 5mm là mức tối thiểu nếu muốn dùng sàn thạch anh thật sự.
Q: Mua sàn thạch anh ở đâu tại TPHCM uy tín?
Tại TPHCM, Sàn Gỗ Thiên Ngân là đại lý chính hãng Kobler với showroom 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, hotline tư vấn 0937 664 464. SGTN cam kết: giá gốc từ nhà máy, bảo hành chính hãng 15-25 năm, đội thợ thi công 8+ năm kinh nghiệm, vận chuyển miễn phí nội thành. Khách có thể đến xem 200m² mẫu thực tế trước khi quyết định.
10. Kết Luận & Liên Hệ Tư Vấn
Như vậy, báo giá sàn thạch anh 2026 tại TPHCM dao động từ 22,5 – 75,6 triệu đồng cho căn hộ 60m² trọn gói, tùy thuộc vào dòng sàn (Gold 5mm → Versailles 10mm), phụ kiện và độ phức tạp khi thi công. Mức giá này đã bao gồm VAT và áp dụng cho khu vực nội thành TPHCM. Để chọn được dòng sàn phù hợp ngân sách và nhu cầu, bạn nên đến trực tiếp showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân tại 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM để xem mẫu thực tế và nhận tư vấn chi tiết từ đội ngũ 8+ năm kinh nghiệm.
Liên hệ ngay hotline 0937 664 464 (Zalo) để được báo giá chính xác theo diện tích thực tế + khảo sát tại nhà miễn phí trong nội thành TPHCM. SGTN cũng cung cấp sàn nhựa Kobler Đức và sàn Kobler Versailles 10 6 màu thực tế nếu bạn muốn tham khảo thêm.
