Báo giá sàn gỗ POVAR 2026 tại TPHCM – Bảng giá chi tiết trọn gói - Sàn Gỗ Thiên Ngân

Báo giá sàn gỗ POVAR 2026 tại TPHCM – Bảng giá chi tiết trọn gói

Báo giá sàn gỗ POVAR 2026 tại TPHCM là câu hỏi nhiều gia chủ đặt ra khi so sánh các dòng sàn gỗ công nghiệp Việt Nam phân khúc phổ thông – tầm trung. POVAR dùng cốt HDF mật độ cao, bề mặt AC4–AC5, giá ván khoảng 250.000 – 400.000đ/m², trọn gói thi công thường rơi vào 340.000 – 520.000đ/m² tùy độ dày và mã màu. Vậy căn hộ 50m² lót POVAR hết bao nhiêu? Phụ kiện, nhân công và vận chuyển tính thế nào?

Trong bài viết này, Sàn Gỗ Thiên Ngân bóc tách bảng giá sàn gỗ POVAR 2026 theo từng dòng (8mm HQ55xx, 12mm SB12xx), tính tổng trọn gói 3 phân khúc và gợi ý cách chọn mã để tối ưu ngân sách. Bạn cũng nên xem thêm bài tổng quan Sàn gỗ POVAR là gì? và review sàn gỗ POVAR có tốt không? để hiểu cấu tạo, ưu nhược điểm trước khi chốt đơn.

Báo giá sàn gỗ POVAR 2026 tại TPHCM - ván vân sồi thi công thực tế
Sàn gỗ POVAR vân sồi sáng – thi công thực tế căn hộ TP.HCM, phân khúc tầm trung được ưa chuộng 2026.

BÁO GIÁ SÀN GỖ POVAR 2026 GỒM NHỮNG HẠNG MỤC NÀO?

Nhiều bạn chỉ hỏi “giá ván bao nhiêu một mét?” rồi so sánh ngang hàng giữa các showroom. Thực tế, báo giá sàn gỗ POVAR trọn gói phải gồm đủ các hạng mục bắt buộc để sàn chạy ổn định 12–18 năm:

  • Ván POVAR (8mm HQ5501–HQ5508 AC4 / 12mm SB1202–SB1209 AC5)
  • Xốp lót 2mm hoặc 3mm (trắng, bạc hoặc cao su non)
  • Len chân tường + nẹp kết thúc / nẹp T / nẹp L
  • Nhân công thi công (lắp hèm, cắt góc, vệ sinh bàn giao)
  • Vận chuyển nội thành TP.HCM (thường miễn phí từ 30–50m² tùy chính sách)

Chỉ so giá ván mà bỏ qua xốp – len – thợ là rất dễ “lệch” 80.000 – 150.000đ/m² so với tổng thực chi. Vì vậy bảng giá bên dưới luôn có cột giá ván và giá trọn gói tham khảo.

BẢNG GIÁ VÁN SÀN GỖ POVAR 2026 THEO TỪNG DÒNG

Dựa trên bảng giá nhập kho và niêm yết tại showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân (cập nhật 2026), bạn tham khảo mức sau. Giá có thể chênh nhẹ theo lô hàng, số lượng và chương trình khuyến mãi:

Mã / Dòng sản phẩm Độ dày Bề mặt Giá ván (đ/m²) Giá trọn gói (đ/m²)
HQ5501 – HQ5503 (8mm Basic) 8mm AC4 250.000 – 280.000 340.000 – 380.000
HQ5505 – HQ5508 (8mm Premium) 8mm AC4 280.000 – 310.000 380.000 – 420.000
SB1202 – SB1206 (12mm Standard) 12mm AC5 330.000 – 370.000 440.000 – 490.000
SB1207 – SB1209 (12mm Premium) 12mm AC5 360.000 – 400.000 480.000 – 520.000

Giá trọn gói đã gồm: ván POVAR + xốp lót 2–3mm + len/nẹp cơ bản + nhân công. Chưa gồm nẹp nhôm cao cấp, len gỗ tự nhiên và công di chuyển ngoại tỉnh.

So với các brand Việt cùng phân khúc như sàn gỗ Hobi, MaxLock, An Cường hay Silhero, POVAR nằm ở nhóm giá cạnh tranh, dễ cân đối cho căn hộ 40–80m². Bạn cũng có thể đối chiếu thêm bảng báo giá sàn gỗ Việt Nam 2026 để thấy vị trí POVAR trong silo Việt Nam.

Bảng giá sàn gỗ POVAR 8mm AC4 vân sồi 2026
POVAR 8mm AC4 vân sồi – dòng HQ55xx chiếm tỷ lệ bán cao nhất tại showroom.

GIÁ PHỤ KIỆN VÀ NHÂN CÔNG THI CÔNG SÀN POVAR

Gọi là “phụ kiện” nhưng đây lại là phần bắt buộc. Nếu chọn xốp mỏng hoặc len kém chất lượng, sàn dễ kêu, hở khe và len nhanh bong keo.

Hạng mục Thông số tham khảo Đơn giá (đ)
Xốp lót trắng / bạc 2mm 8.000 – 18.000 /m²
Xốp lót đen / cao su non 2–3mm 18.000 – 35.000 /m²
Len nhựa PVC vân gỗ 8–10cm 25.000 – 55.000 /md
Len MDF phủ vân 8–12cm 55.000 – 85.000 /md
Nẹp kết thúc / nẹp T / nẹp L nhựa hoặc nhôm 35.000 – 120.000 /md
Nhân công thi công sàn lắp hèm + cắt góc 50.000 – 80.000 /m²
Nhân công lắp len theo mét dài 15.000 – 35.000 /md
Vận chuyển nội thành theo km / khối lượng 0 – 1.500.000 / lần

Bạn có thể xem thêm hệ phụ kiện chuẩn tại phụ kiện sàn gỗ và bài báo giá phụ kiện sàn gỗ 2026 để chọn đúng cấp độ cho từng phân khúc POVAR.

Sàn gỗ POVAR 12mm vân walnut thi công phòng khách TPHCM
POVAR 12mm Standard vân walnut – lựa chọn tầm trung cho phòng khách và hành lang.

TỔNG CHI PHÍ TRỌN GÓI 50M² SÀN GỖ POVAR 2026

Đây là phần nhiều bạn quan tâm nhất: căn hộ 50m² lót POVAR hết bao nhiêu tiền? Chúng tôi tính 3 gói phổ biến tại TP.HCM (đã gồm ván + xốp + len cơ bản + nhân công, chưa VAT nếu xuất hóa đơn):

1. Gói phổ thông – POVAR 8mm Basic (HQ5501–HQ5503)

  • Ván 8mm Basic: ~265.000đ/m² × 50 = 13.250.000đ
  • Xốp lót trắng 2mm: ~12.000đ/m² × 50 = 600.000đ
  • Len nhựa + nẹp cơ bản (ước 45md): ~1.900.000đ
  • Nhân công thi công + lắp len: ~60.000đ/m² × 50 = 3.000.000đ
  • Tổng khoảng: 17.500.000 – 19.000.000đ (~350.000 – 380.000đ/m²)

2. Gói tầm trung – POVAR 12mm Standard (SB1202–SB1206)

  • Ván 12mm Standard: ~350.000đ/m² × 50 = 17.500.000đ
  • Xốp bạc / đen 2–3mm: ~22.000đ/m² × 50 = 1.100.000đ
  • Len MDF phủ vân + nẹp: ~2.400.000đ
  • Nhân công: ~70.000đ/m² × 50 = 3.500.000đ
  • Tổng khoảng: 23.500.000 – 25.000.000đ (~470.000 – 500.000đ/m²)

3. Gói cao cấp – POVAR 12mm Premium (SB1207–SB1209)

  • Ván 12mm Premium: ~380.000đ/m² × 50 = 19.000.000đ
  • Xốp cao cấp 3mm: ~30.000đ/m² × 50 = 1.500.000đ
  • Len cao cấp + nẹp nhôm: ~3.000.000đ
  • Nhân công kỹ thuật cao: ~80.000đ/m² × 50 = 4.000.000đ
  • Tổng khoảng: 26.500.000 – 28.500.000đ (~530.000 – 570.000đ/m²)
Phân khúc Dòng ván Tổng 50m² (ước) Đơn giá TB /m²
Phổ thông 8mm HQ5501–03 17,5 – 19 triệu ~350 – 380K
Tầm trung 12mm SB1202–06 23,5 – 25 triệu ~470 – 500K
Cao cấp trong dòng 12mm SB1207–09 26,5 – 28,5 triệu ~530 – 570K

Con số trên là tham khảo showroom TP.HCM năm 2026. Công trình lệch nền, cắt nhiều góc, nhà phố nhiều cầu thang hoặc ngoại tỉnh sẽ tăng thêm chi phí nhân công và vận chuyển.

Tổng chi phí trọn gói 50m2 sàn gỗ POVAR 2026
Ba phân khúc trọn gói 50m² POVAR – dễ so sánh ngân sách với MaxLock, Hobi, Silhero.

POVAR 8MM HAY 12MM? NÊN CHỌN MÃ NÀO THEO PHÒNG?

Không phải “càng dày càng tốt” cho mọi phòng. Bạn nên chọn theo mật độ đi lại, độ ẩm và ngân sách:

  • Phòng ngủ, phòng làm việc: POVAR 8mm HQ5501–HQ5508 là đủ – nhẹ, tiết kiệm, AC4 phù hợp đi lại vừa phải.
  • Phòng khách, hành lang, cửa hàng nhỏ: ưu tiên 12mm SB12xx AC5 – êm chân, chịu mài mòn tốt hơn.
  • Không gian có máy lạnh liên tục / nền hơi ẩm nhẹ: vẫn dùng được POVAR nhưng cần xốp tráng bạc, khe giãn nở chuẩn và không thay thế sàn nhựa SPC ở khu ướt.
  • Nhà tắm, ban công hở, bếp thường xuyên đổ nước: không nên dùng sàn gỗ công nghiệp; cân nhắc sàn nhựa SPC hoặc giải pháp ngoài trời phù hợp.

Nếu bạn đang so sánh với brand Việt khác, có thể đọc thêm báo giá Nam Thắng 2026, báo giá Silhero 2026 hoặc bài Sàn gỗ Nam Thắng là gì? để đối chiếu cấu tạo và giá trọn gói.

SO SÁNH NHANH GIÁ POVAR VỚI CÁC THƯƠNG HIỆU CÙNG PHÂN KHÚC

Đắt hay rẻ không chỉ nhìn con số ván. Hãy nhìn lợi ích + bảo hành + chi phí sửa chữa:

Thương hiệu Giá ván 8mm (đ/m²) Giá ván 12mm (đ/m²) Ghi chú nhanh
POVAR 250 – 310K 330 – 400K Việt Nam, 2 dòng chính, mẫu vân sồi/xám ổn định
MaxLock 250 – 300K 340 – 410K Nhiều bản rộng / xương cá
Hobi 270 – 320K 350 – 420K Cốt đen phổ biến, mẫu nhiều
Silhero 250 – 320K 330 – 420K Có dòng xương cá & WR
An Cường — thường cao hơn Phân khúc cao hơn trong nhóm VN

Nếu ngân sách mở rộng sang nhập khẩu, bạn có thể tham khảo thêm sàn gỗ Malaysia, sàn gỗ Châu Âu hoặc bài tổng sàn gỗ công nghiệp để chọn đúng “tầng” chất lượng.

So sánh sàn gỗ POVAR với MaxLock Hobi Silhero 2026
POVAR cạnh tranh trực tiếp MaxLock – Hobi – Silhero ở phân khúc 250–400K/m² ván.

YẾU TỐ LÀM TĂNG HOẶC GIẢM GIÁ BÁO THỰC TẾ

Hai công trình cùng 50m² có thể chênh 2–4 triệu chỉ vì mặt bằng và phụ kiện. Các yếu tố hay gặp:

  • Nền lồi lõm / dốc: cần xả nền hoặc bù keo → tăng nhân công.
  • Nhiều cửa, cột, góc lượn: hao ván 5–10% + công cắt nhiều.
  • Chọn len/nẹp cao cấp: len MDF hoặc nẹp nhôm có thể +1–2 triệu/50m².
  • Diện tích lớn (≥80m²): thường được giá ván tốt hơn, vận chuyển dễ miễn phí.
  • Xuất hóa đơn VAT: cộng thêm theo quy định tại thời điểm ký hợp đồng.

Vì vậy khi nhận báo giá sàn gỗ POVAR tại TPHCM, bạn nên yêu cầu bảng tách rõ: ván / xốp / len-nẹp / nhân công / vận chuyển — tránh gộp “trọn gói mơ hồ”.

QUY TRÌNH BÁO GIÁ VÀ THI CÔNG POVAR TẠI SÀN GỖ THIÊN NGÂN

Tại showroom 747 Lạc Long Quân, chúng tôi làm theo 5 bước rõ ràng:

  1. Khảo sát mặt bằng (24 giờ): đo đạc, kiểm tra nền, tư vấn mã HQ55xx hoặc SB12xx phù hợp.
  2. Báo giá chi tiết: tách hạng mục, ghi rõ đơn giá và tổng 3 phương án (phổ thông / tầm trung / cao cấp trong dòng).
  3. Xem mẫu thật: so màu dưới ánh sáng thực tế, tránh “mẫu ảnh khác hàng về”.
  4. Giao ván + thi công: kiểm đếm số lượng, lắp hèm, cắt góc, vệ sinh bàn giao.
  5. Bảo hành & hậu mãi: hỗ trợ đổi tấm lỗi theo chính sách, hướng dẫn bảo dưỡng.

Bạn đang cân nhắc thêm các brand Việt khác như sàn gỗ D709 hay sàn gỗ Hamilton? Đem bản vẽ / diện tích nhắn hotline, chúng tôi sẽ so sánh chi phí trọn gói trong cùng 1 file báo giá.

KINH NGHIỆM TỐI ƯU NGÂN SÁCH KHI LÓT SÀN POVAR

  • Phòng ngủ dùng 8mm, phòng khách dùng 12mm nếu muốn cân bằng chi phí – cảm giác chân.
  • Đặt từ 40–50m² trở lên thường dễ chốt giá ván tốt và miễn phí vận chuyển nội thành.
  • Không “tiết kiệm” xốp: chênh 10–15K/m² xốp nhưng giảm kêu sàn và tăng tuổi thọ hèm khóa.
  • Chọn màu trung tính (be sồi, xám nhạt, nâu sồi) dễ bán lại nhà / dễ phối nội thất.
  • Giữ 1–2 tấm dự phòng cùng lô để sau này thay cục bộ không lệch màu.

Giá rẻ nhất chưa chắc rẻ nhất sau 5 năm — chi phí tháo lắp lại + mua ván mới luôn cao hơn khoảng chênh ban đầu giữa hàng chuẩn và hàng trôi nổi.

VÌ SAO NÊN LẤY BÁO GIÁ POVAR TẠI SÀN GỖ THIÊN NGÂN?

  • Showroom có mẫu thật POVAR 8mm & 12mm — sờ, so màu trước khi đặt.
  • Báo giá tách hạng mục, không “giá ảo rẻ rồi phát sinh”.
  • Thợ thi công quen hèm khóa sàn công nghiệp Việt Nam, làm sạch sẽ, đúng khe giãn nở.
  • Có thể so sánh ngay với MaxLock, Hobi, Silhero, Nam Thắng trong cùng buổi tư vấn.
  • Hỗ trợ khảo sát tận nơi nội thành TP.HCM — hotline 0937 664 464.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ BÁO GIÁ SÀN GỖ POVAR 2026

1. Báo giá sàn gỗ POVAR 2026 tại TPHCM khoảng bao nhiêu 1m²?
Giá ván khoảng 250.000 – 400.000đ/m² tùy 8mm hay 12mm. Trọn gói (ván + xốp + len/nẹp cơ bản + nhân công) thường 340.000 – 520.000đ/m². Căn 50m² phổ thông khoảng 17,5–19 triệu; tầm trung 23,5–25 triệu.

2. POVAR 8mm và 12mm chênh nhau bao nhiêu tiền?
Trung bình 12mm đắt hơn 8mm khoảng 70.000 – 100.000đ/m² ở phần ván, và khoảng 90.000 – 140.000đ/m² nếu tính trọn gói (do xốp/len/nhân công cũng nhích nhẹ). Với phòng khách nên ưu tiên 12mm; phòng ngủ có thể dùng 8mm để tiết kiệm.

3. Giá POVAR đã gồm nhân công chưa?
Giá ván niêm yết thường chưa gồm nhân công. Báo giá trọn gói tại Sàn Gỗ Thiên Ngân sẽ ghi rõ từng dòng: ván, xốp, len-nẹp, thợ, vận chuyển. Bạn nên yêu cầu bảng tách để dễ so sánh giữa các đơn vị.

4. Lót 50m² sàn gỗ POVAR hết bao nhiêu?
Gói phổ thông 8mm khoảng 17,5–19 triệu; gói tầm trung 12mm khoảng 23,5–25 triệu; gói 12mm Premium khoảng 26,5–28,5 triệu (chưa VAT, điều kiện mặt bằng chuẩn nội thành TP.HCM).

5. Mua POVAR ở đâu uy tín tại TP.HCM?
Bạn có thể đến showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân — 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP.HCM — hotline 0937 664 464 để xem mẫu, nhận báo giá chi tiết và khảo sát tận nơi.

KẾT LUẬN — NÊN LẤY BÁO GIÁ POVAR KHI NÀO?

Nếu bạn đang tìm sàn gỗ công nghiệp Việt Nam phân khúc 250–400K/m² ván, thi công trọn gói khoảng 17–28 triệu cho 50m², sàn gỗ POVAR là lựa chọn đáng xem xét bên cạnh MaxLock, Hobi và Silhero. Bảng giá 2026 ở trên giúp bạn lập ngân sách nhanh; để chốt đúng mã màu và tổng thực tế, hãy mang diện tích / mặt bằng đến showroom hoặc gọi hotline.

Trên đây là báo giá sàn gỗ POVAR 2026 tại TPHCM chi tiết theo ván, phụ kiện và 3 gói trọn gói. Để được khảo sát và báo giá chính xác nhất cho công trình của bạn:

📞 Hotline: 0937 664 464
🌐 Website: sangothienngan.com
📍 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM

Bài viết liên quan:

Đánh Giá Sản Phẩm
0/5 (0 Reviews)