Báo giá sàn gỗ Pergo 2026 tại TPHCM là từ khóa nhiều khách tìm khi muốn laminate Châu Âu với nhiều collection plank: Classic, Domestic Extra, Modern, Wide Long, Bergan và Narvik Pro. Vậy giá sàn gỗ Pergo 1m² bao nhiêu, phụ kiện – nhân công tính sao, và gói trọn gói 50m² khoảng bao nhiêu tiền?
Trong bài này, Sàn Gỗ Thiên Ngân tổng hợp bảng giá vật liệu theo từng collection, bảng phụ kiện, 3 phân khúc hoàn thiện 50m² và so sánh nhanh với các brand Châu Âu khác. Bạn nên đọc pillar Sàn gỗ Pergo là gì? và silo sàn gỗ Châu Âu trước khi chốt mã màu tại showroom.

VÌ SAO CẦN BẢNG GIÁ SÀN GỖ PERGO TRỌN GÓI?
Nhiều bảng “giá 1m²” trên mạng chỉ nêu giá ván trần. Thực tế khi lót sàn, bạn còn chi xốp lót, nẹp, len chân tường và nhân công. Đôi khi phần phụ kiện + thợ chiếm 20–35% tổng gói – nên so “chỉ giá ván” dễ chọn nhầm collection rẻ hơn vài chục ngàn nhưng hụt tổng ngân sách.
Sàn gỗ Pergo thuộc phân khúc sàn gỗ Châu Âu: cốt HDF ổn định, vân sồi – óc chó – xám hiện đại, nhiều bề rộng plank (Classic đến Wide Long). Báo giá dưới đây là tham khảo thị trường TPHCM năm 2026 tại Sàn Gỗ Thiên Ngân; giá thực tế theo lô, collection và khảo sát nền.
- Classic / Domestic Extra 8mm: phòng ngủ, phòng khách khô, ngân sách tầm trung–khá.
- Modern / Wide Long: muốn bề mặt rộng, ít đường nối, không gian mở.
- Bergan / Narvik Pro: phân khúc cao hơn, chịu mài mòn & thẩm mỹ premium.
- Không dùng laminate cho phòng tắm ướt – ưu tiên sàn nhựa SPC.
BẢNG GIÁ VẬT LIỆU SÀN GỖ PERGO 2026 (TPHCM)
Chắc chắn điều bạn quan tâm nhất là báo giá sàn gỗ Pergo theo từng collection. Bảng dưới là giá vật liệu / m² (chưa gồm xốp, nẹp, nhân công), cập nhật tham khảo 07/2026 từ pillar Pergo tại Thiên Ngân.
| STT | Collection | Độ dày gợi ý | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| 1 | Pergo Classic Plank | ~8mm | 480.000 – 620.000 |
| 2 | Pergo Domestic Extra | ~8mm | 520.000 – 680.000 |
| 3 | Pergo Modern Plank | ~8mm | 550.000 – 720.000 |
| 4 | Pergo Wide Long Plank | ~9,5mm | 620.000 – 780.000 |
| 5 | Pergo Bergan | cao cấp | 650.000 – 850.000 |
| 6 | Pergo Narvik Pro / series Pro | cao cấp | 720.000 – 950.000 |
Giá tham khảo showroom 2026 (0 WooCommerce cố định) – có VAT tham khảo; thay đổi theo lô nhập, mã màu Mandal, series 4305… Khi chốt đơn, bạn nên xem mẫu thật và nhận báo giá theo m² thực đo.

GIÁ TỪNG COLLECTION PERGO – CHỌN THEO NHU CẦU
1. Classic Plank 8mm – phổ thông Châu Âu
Điểm vào hợp lý của sàn gỗ Pergo khi bạn muốn laminate EU ổn định, vân sồi sáng / nâu trung tính. Giá vật liệu khoảng 480.000 – 620.000đ/m². Hợp căn hộ 1–2 phòng ngủ, phòng ngủ master, phòng khách ít người. Nếu ngân sách dưới ~450–500K/m² chỉ ván, bạn có thể so thêm Kronopol 8mm hoặc Hamilton 8mm.
2. Domestic Extra & Modern Plank
Domestic Extra (~520–680K/m²) và Modern (~550–720K/m²) phù hợp nhà phố sinh hoạt nhiều, muốn bề mặt “đầm” và vân hiện đại hơn Classic. Modern thường được chọn khi phòng khách – bếp khô liền kề cần tông xám / sồi khói.
3. Wide Long 9,5mm – ít đường nối
Wide Long plank (~620–780K/m²) giúp không gian mở trông dài và “sạch” hơn. Hợp nhà phố 2–3 tầng, phòng khách lớn. Độ dày ~9,5mm êm chân hơn 8mm thuần.
4. Bergan & Narvik Pro – cao cấp
Bergan (~650–850K) và Narvik Pro / series Pro (~720–950K/m²) là phân khúc khi bạn ưu tiên thẩm mỹ + chịu mài mòn cao hơn. Gói trọn gói 50m² thường tiệm cận 45–50 triệu tùy mã. Chi tiết collection: Sàn gỗ Pergo là gì?

BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN & NHÂN CÔNG THI CÔNG
Ngoài giá ván, bạn nên chốt luôn phụ kiện chuẩn để hèm khóa êm và chống ẩm nền tốt. Tham khảo silo phụ kiện sàn gỗ A–Z và báo giá phụ kiện trọn gói 2026.
| Hạng mục | Thông số gợi ý | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Xốp lót PE / EVA | 2–3mm | 15.000 – 35.000đ/m² |
| Xốp chống ẩm cao cấp | 3–9mm + foam | 30.000 – 55.000đ/m² |
| Nẹp T / nẹp kết thúc | thanh 2,4–2,7m | 35.000 – 120.000đ/thanh |
| Len chân tường nhựa / MDF | thanh | 35.000 – 90.000đ/thanh |
| Keo / phụ kiện hèm | theo m² | 5.000 – 15.000đ/m² |
| Nhân công lắp đặt | nền phẳng | 60.000 – 100.000đ/m² |
| Vận chuyển nội thành TPHCM | theo công trình | 0 – 500.000đ (tùy m²) |
Nền gồ ghề, bóc sàn cũ hoặc cán phẳng sẽ cộng thêm. Nhà phố nhiều cửa / cột → hao nẹp & hao ván cao hơn căn hộ mặt bằng “sạch”.
TỔNG CHI PHÍ TRỌN GÓI 50M² – 3 PHÂN KHÚC
Để bạn hình dung nhanh, chúng tôi ước tính gói hoàn thiện cho 50m² sàn phẳng tại TPHCM (ván + xốp + nẹp/len ước tính + nhân công; chưa bóc dỡ, cán nền, vận chuyển tỉnh xa). Đây là signature khi so báo giá thật – không chỉ nhìn 1 dòng “XXX.000đ/m² ván”.
1) Phổ thông — Classic Plank 8mm (~520.000đ/m² ván · ~661.000đ/m² trọn gói)
- Ván sàn: 50 × 520.000 = 26.000.000đ
- Xốp lót: 50 × 25.000 = 1.250.000đ
- Len + nẹp ước tính: ~1.800.000đ
- Nhân công: 50 × 80.000 = 4.000.000đ
- = TỔNG ≈ 33.050.000đ (~661.000đ/m²)
2) Tầm trung — Modern / Wide Long (~650.000đ/m² ván · ~812.000đ/m² trọn gói)
- Ván sàn: 50 × 650.000 = 32.500.000đ
- Xốp lót: 50 × 28.000 = 1.400.000đ
- Len + nẹp: ~2.200.000đ
- Nhân công: 50 × 90.000 = 4.500.000đ
- = TỔNG ≈ 40.600.000đ (~812.000đ/m²)
3) Cao cấp — Bergan / Narvik Pro (~800.000đ/m² ván · ~975.000đ/m² trọn gói)
- Ván sàn: 50 × 800.000 = 40.000.000đ
- Xốp + phụ kiện tốt: ~4.000.000đ
- Nhân công kỹ thuật: 50 × 95.000 = 4.750.000đ
- = TỔNG ≈ 48.750.000đ (~975.000đ/m²)
Chọn Pro top hoặc Wide Long + phụ kiện nhôm full, gói 50m² có thể vượt 50–52 triệu. So cùng “hệ” Châu Âu: báo giá Kaindl 2026, báo giá Kronopol 2026, báo giá Châu Âu 2026.

SO SÁNH BÁO GIÁ PERGO VỚI CÁC BRAND CHÂU ÂU
| Thương hiệu | Xuất xứ / dòng | Giá ván tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Pergo | Châu Âu · multi collection | 480K – 950K/m² | Classic → Pro plank |
| Egger | Áo / Đức | thường ngang–cao hơn | Aqua+ nổi tiếng |
| Kaindl | Áo | phân khúc cao | Báo giá Kaindl |
| Kronopol | Ba Lan | 320K – 1.200K/m² | Báo giá Kronopol |
| Binyl / Binyl Pro | Đức | tầm trung – cao | Pro chống ẩm chuyên dụng |
| Wilson | Châu Âu | tầm trung | Dễ tiếp cận ngân sách |
| Morser | Châu Âu | tầm trung | Nhiều mã vân phổ biến |
| Floorpan | Nga | phổ thông – tầm trung | Báo giá Floorpan |
| Hamilton | Canada | 320–640K/m² | Báo giá Hamilton |
| AGT | Thổ Nhĩ Kỳ | 295–445K/m² | Báo giá AGT |
Muốn nhìn cả silo trước khi chốt brand, xem báo giá sàn gỗ Châu Âu 2026 tại TPHCM. Nếu ngân sách thấp hơn rõ, so thêm sàn gỗ Malaysia, Hàn Quốc, Thái Lan hoặc sàn gỗ công nghiệp tổng quan. Brand Việt / giá mềm: Pago, Wittex.

YẾU TỐ LÀM GIÁ SÀN GỖ PERGO TĂNG / GIẢM
- Collection & mã màu: Wide Long, Bergan, Narvik Pro và vân xám hiện đại thường cao hơn Classic sồi sáng.
- Diện tích: <20m² hao nẹp & hao ván cao theo %; >80–100m² dễ thương lượng tốt hơn.
- Nền nhà: nền phẳng tiết kiệm nhân công; nền lồi lõm phải cán → tăng chi phí.
- Phụ kiện: xốp 9mm + nẹp nhôm đắt hơn xốp PE + nẹp nhựa.
- Thời điểm: khuyến mãi lô / gói trọn gói showroom có thể giảm 3–8% so với bảng niêm yết.
Với căn hộ TPHCM phổ biến 40–70m² sàn, nhiều khách chốt gói Classic ~28–38 triệu hoặc Modern/Wide ~35–45 triệu; gia đình muốn Bergan/Pro thường chuẩn bị 45–55 triệu cho ~50m².
NÊN CHỌN GÓI NÀO TRONG 2026?
- Chọn Classic: phòng ngủ, căn hộ thuê / ở lâu, ngân sách trung bình–khá, nền khô tốt.
- Chọn Domestic Extra / Modern: muốn bền & vân hiện đại hơn Classic, nhà phố sinh hoạt nhiều.
- Chọn Wide Long: phòng khách lớn, ưu tiên ít mối nối.
- Chọn Bergan / Narvik Pro: thẩm mỹ cao cấp, chịu mài mòn tốt hơn.
- So thêm Kaindl / Kronopol / Egger: cùng silo Châu Âu – xem Kaindl, Kronopol, Egger.
Đắt hay rẻ không chỉ nhìn số 1m²: hãy cân tuổi thọ, bảo hành, độ ổn định cốt, chi phí sửa sau 5–10 năm. Laminate Châu Âu ổn định thường “đắt lúc mua, rẻ lúc dùng” so với hàng trôi nổi.

VÌ SAO BÁO GIÁ PERGO TẠI SÀN GỖ THIÊN NGÂN?
- Tư vấn đúng collection – không ép Pro nếu nhà bạn chỉ cần Classic.
- So trực tiếp Pergo với Egger, Kaindl, Kronopol, Floorpan, Hamilton, Binyl Pro trên showroom.
- Báo giá trọn gói ván + phụ kiện + nhân công, tách dòng rõ ràng.
- Thi công TPHCM & lân cận; hỗ trợ bảo hành theo chính sách nhà cung cấp.
- Showroom: 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM — Hotline 0937 664 464.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ BÁO GIÁ SÀN GỖ PERGO
Giá sàn gỗ Pergo 2026 tại TPHCM khoảng bao nhiêu 1m²?
Tham khảo khoảng 480.000 – 950.000đ/m² tùy collection: Classic ~480–620K, Domestic Extra ~520–680K, Modern ~550–720K, Wide Long ~620–780K, Bergan ~650–850K, Narvik Pro ~720–950K (giá vật liệu, chưa phụ kiện – nhân công).
Trọn gói 50m² sàn Pergo hết khoảng bao nhiêu?
Phổ thông Classic khoảng 33,05 triệu (~661K/m²); tầm trung Modern/Wide khoảng 40,6 triệu (~812K/m²); cao cấp Bergan/Pro khoảng 48,75 triệu (~975K/m²) – tùy mã màu và nền nhà.
Pergo Classic hay Narvik Pro rẻ hơn đáng kể?
Có. Gói Classic trọn gói thường chỉ bằng khoảng 65–70% gói Bergan/Pro cùng diện tích. Chọn Pro khi cần thẩm mỹ & độ bền cao; chọn Classic khi nền khô và ưu tiên ngân sách.
Giá đã gồm nhân công và phụ kiện chưa?
Bảng giá ván trong bài là giá vật liệu. Các gói trọn gói 50m² đã ước tính xốp + nẹp/len + nhân công. Báo giá chính thức sau khảo sát sẽ chốt từng dòng.
Mua Pergo ở đâu tại TPHCM để có giá tốt?
Nên mua đơn vị có showroom xem mẫu, xuất hóa đơn và thi công trọn gói. Sàn Gỗ Thiên Ngân tại 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền – hotline 0937 664 464 hỗ trợ đo đạc và báo giá chi tiết.
LỜI KẾT
Trên đây là báo giá sàn gỗ Pergo 2026 tại TPHCM – từ bảng vật liệu Classic đến Narvik Pro, phụ kiện, đến 3 gói trọn gói 50m². Để nhận báo giá đúng collection và nền nhà bạn, hãy liên hệ Sàn Gỗ Thiên Ngân.
Đọc thêm pillar Sàn gỗ Pergo, so silo báo giá Châu Âu 2026 hoặc các brand Egger, Kaindl, Kronopol, Binyl Pro.
📞 Hotline: 0937 664 464
🌐 Website: sangothienngan.com
📍 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM
