Sàn gỗ Pago là gì? Đặc điểm, 5 dòng ván & bảng giá 2026
Bạn đang tìm sàn gỗ công nghiệp có nhiều kích thước ván (bản hẹp, bản chuẩn, bản rộng) để khớp mặt bằng căn hộ hoặc nhà phố? Sàn gỗ Pago là dòng laminate phổ thông – tầm trung với 5 dòng nổi bật: KN 1210×200×8mm, KN 1208×147×8mm, KN 1208×130×12mm, 803×104×12mm và Pago R 12mm. Vậy Pago có tốt không, giá bao nhiêu, và tổng trọn gói 50m² khoảng bao nhiêu? Hãy cùng Sàn Gỗ Thiên Ngân giải đáp chi tiết trong bài viết này nhé!

Tham khảo bài đánh giá dòng ván xương cá mới nhất: Sàn gỗ Pago 803 x 104 x 12mm.
SÀN GỖ PAGO LÀ GÌ?
Sàn gỗ Pago (xem review dòng Pago KN 1208 x 130 x 12mm) là dòng sàn gỗ công nghiệp laminate (cốt HDF + bề mặt melamine), hướng đến phân khúc phổ thông – tầm trung tại Việt Nam. Điểm khác biệt dễ nhận ra nhất của Pago năm 2026 là đa kích thước ván: từ bản hẹp 104mm, bản 130–147mm đến bản rộng 200mm; độ dày 8mm và 12mm — giúp bạn chọn đúng “cảm giác không gian” và mức ngân sách, không phải dùng một size cho mọi phòng.
Pago thuộc nhóm laminate hèm khóa click (thi công khô, không keo). Ứng dụng tốt cho phòng khách, phòng ngủ, phòng làm việc khô. Khu ẩm ướt (bếp mở hay dính nước, ban công) nên cân nhắc thêm sàn nhựa SPC, còn khu khô vẫn có thể dùng Pago.
Trong silo sàn gỗ tại Sàn Gỗ Thiên Ngân, Pago nằm cùng “hàng xóm giá” với Redsun, Charm Wood, Kosmos, SAVI — nhưng Pago nổi bật ở 5 dòng size rõ ràng (8mm + 12mm), dễ gợi ý theo từng phòng thay vì “một mã bắt cả nhà”.
Thông số kỹ thuật chung Pago
- Loại: Sàn gỗ công nghiệp laminate (HDF + melamine)
- Độ dày phổ biến: 8mm và 12mm (chưa tính xốp lót)
- Bề mặt: thường AC3–AC4 (8mm) / AC4–AC5 (12mm) tùy lô — kiểm tra tem trên thùng
- Hèm khóa: click lock, thi công khô
- Cốt: HDF mật độ cao, sáp cạnh chống ẩm cơ bản
- Ứng dụng: phòng khách, phòng ngủ, văn phòng; hạn chế nhà tắm / bếp ướt
- Giá vật liệu tham khảo 2026: 250.000 – 420.000đ/m² (tùy dòng & mã màu)

5 DÒNG SÀN GỖ PAGO PHỔ BIẾN NHẤT 2026
Thay vì “Pago chung chung”, bạn nên chọn theo kích thước ván + độ dày — vì cảm giác không gian, hao hụt và độ êm chân khác nhau rõ rệt.
1. Pago KN 1210 × 200 × 8mm (bản rộng 8mm)
- Kích thước: 1210mm dài × 200mm rộng × 8mm dày
- Ưu điểm: bản rộng 200mm → ít đường nối, phòng khách trông “rộng tay” hơn bản 147mm
- Phù hợp: phòng khách tối giản, studio, căn hộ muốn ít mạch sàn
- Giá vật liệu tham khảo: 290.000 – 350.000đ/m²
Nếu bạn thích cảm giác ván to như nhóm bản rộng Châu Âu nhưng ngân sách chưa lên sàn gỗ Châu Âu (Egger, Kaindl…), dòng 1210×200×8mm của Pago là điểm vào hợp lý — tương tự hướng chọn bản rộng của Redsun 1225×200.
2. Pago KN 1208 × 147 × 8mm (bản chuẩn 8mm)
- Kích thước: 1208mm × 147mm × 8mm
- Ưu điểm: ván vừa tay, linh hoạt cắt góc, hao hụt thấp hơn bản rộng trên mặt bằng lắt léo
- Phù hợp: phòng ngủ, hành lang, căn hộ nhiều cột / góc tường
- Giá vật liệu tham khảo: 250.000 – 310.000đ/m²
So với bản 200mm, dòng 147mm thường rẻ hơn 30–50K/m² vật liệu — phù hợp khi bạn ưu tiên chi phí và thi công linh hoạt. Cùng “hàng” với Charm Wood 8mm, Kosmos 8mm.

3. Pago KN 1208 × 130 × 12mm (12mm bản vừa)
- Kích thước: 1208mm × 130mm × 12mm
- Ưu điểm: dày 12mm → êm chân, cách âm tốt hơn 8mm; cốt HDF dày hơn
- Phù hợp: phòng khách, nhà có trẻ nhỏ / đi lại nhiều
- Giá vật liệu tham khảo: 340.000 – 400.000đ/m²
Khi bạn muốn “lên 12mm” nhưng vẫn giữ vân laminate phổ thông, dòng này cạnh tranh với nhóm 12mm như Charm Wood 12mm, Kosmos 12mm, Fortune 12mm.
4. Pago 803 × 104 × 12mm (bản hẹp 12mm)
- Kích thước: 803mm × 104mm × 12mm
- Ưu điểm: bản hẹp → nhiều mạch dọc, tạo nhịp cổ điển / “ván thanh” cho phòng ngủ, quán cafe nhỏ
- Phù hợp: không gian muốn “nhiều đường vân”, mặt bằng hẹp
- Giá vật liệu tham khảo: 350.000 – 410.000đ/m²
Bản 104mm khác hẳn 200mm: phòng sẽ có nhiều đường nối hơn — đây là lựa chọn thẩm mỹ, không phải “lỗi thi công”. Nếu bạn thích phong cách sàn thanh mảnh, dòng 803×104 đáng xem.

5. Pago R 12mm (dòng R – 12mm)
- Độ dày: 12mm
- Đặc điểm: dòng R thường hướng vân sồi / walnut rõ, bề mặt emboss nhẹ, hèm khóa chắc
- Phù hợp: phòng khách tầm trung muốn 12mm “tròn trịa”
- Giá vật liệu tham khảo: 360.000 – 420.000đ/m²
Pago R 12mm nằm ở “nấc cao hơn” trong nhà Pago — nếu ngân sách cho phép và bạn muốn êm chân lâu dài, đây là lựa chọn đáng cân nhắc trước khi nhảy hẳn sang sàn gỗ Hàn Quốc hay AGT Thổ Nhĩ Kỳ.

ƯU VÀ NHƯỢC ĐIỂM SÀN GỖ PAGO
Ưu điểm nổi bật
- 5 dòng size / độ dày rõ ràng — chọn theo phòng, không ép một size cho cả nhà.
- Có bản rộng 200mm ở 8mm — hiếm trong nhóm giá phổ thông; phòng trông “xịn” hơn bản hẹp cùng giá.
- Có cả 8mm và 12mm — lên/xuống phân khúc linh hoạt (tương tự silo Galamax, Fortune).
- Giá dễ tiếp cận — thấp hơn rõ so với nhiều dòng Kaindl / Châu Âu cao cấp.
- Thi công nhanh — hèm click; 50m² thường xong 1–2 ngày nếu mặt bằng phẳng.
Nhược điểm cần biết
- Không phải sàn chống nước tuyệt đối — lau ướt nhẹ OK; ngâm nước / nhà tắm → nên dùng SPC.
- 8mm êm chân kém 12mm — nếu nhà có người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ hay ngồi sàn, ưu tiên 12mm.
- Chất lượng lô hàng phụ thuộc nhập khẩu / phân phối — nên xem hàng thật tại showroom, kiểm tem, AC, hèm khóa trước khi chốt.
- Bản rộng 200mm hao hụt cao hơn trên mặt bằng nhiều góc — cần thợ tính hao hụt cẩn thận (thường +5–8%).
Tóm lại: Pago không phải “đỉnh cao Châu Âu”, nhưng là lựa chọn thực tế khi bạn muốn laminate đa size, giá hợp lý, lắp nhanh cho căn hộ / nhà phố 2026.
BẢNG GIÁ SÀN GỖ PAGO 2026 (THAM KHẢO)
Giá dưới đây là tham khảo thị trường / showroom 2026 (Pago chưa gắn đủ catalog WooCommerce công khai trên web). Giá thực tế thay đổi theo mã màu, số lượng, phụ kiện và mặt bằng thi công. Liên hệ hotline để được báo đúng lô hàng hiện có.
| STT | Dòng Pago | Kích thước | Giá ván tham khảo (đ/m²) |
|---|---|---|---|
| 1 | KN 1208×147×8mm | 1208×147×8 | 250.000 – 310.000 |
| 2 | KN 1210×200×8mm | 1210×200×8 | 290.000 – 350.000 |
| 3 | KN 1208×130×12mm | 1208×130×12 | 340.000 – 400.000 |
| 4 | 803×104×12mm | 803×104×12 | 350.000 – 410.000 |
| 5 | Pago R 12mm | 12mm (dòng R) | 360.000 – 420.000 |
Lưu ý: giá chưa gồm xốp lót, nẹp, nhân công. Xem phần “trọn gói 50m²” bên dưới để hình dung chi phí thật.

PHỤ KIỆN VÀ NHÂN CÔNG KHI LÓT SÀN GỖ PAGO
Ngoài giá ván, bạn cần cộng các khoản sau để có con số “chìa khóa trao tay”:
| Hạng mục | Đơn vị | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Xốp lót (EVA / IXPE 2–3mm) | m² | 25.000 – 45.000đ |
| Nẹp nhựa / nhôm (T, L, kết thúc) | thanh / m | 35.000 – 80.000đ |
| Len chân tường (PVC / MDF bọc) | m | 35.000 – 70.000đ |
| Nhân công thi công hèm khóa | m² | 60.000 – 90.000đ |
| Vận chuyển nội thành TPHCM | đơn | 0 – 500.000đ (tùy km / khối lượng) |
Tại Sàn Gỗ Thiên Ngân, nhiều gói trọn gói đã gộp ván + xốp + nẹp cơ bản + nhân công — bạn chỉ cần chốt mã màu và diện tích thực tế (sau khi thợ đo).
TỔNG CHI PHÍ TRỌN GÓI 50M² SÀN GỖ PAGO 2026
Dưới đây là 3 phân khúc minh họa cho căn ~50m² (diện tích sàn thi công, đã tính hao hụt ván ~5%). Số liệu làm tròn để bạn so sánh nhanh:
Phân khúc phổ thông — Pago KN 1208×147×8mm
- Ván sàn ~280.000đ/m² × 52.5m² ≈ 14.700.000đ
- Xốp lót ~30.000đ/m² × 50 ≈ 1.500.000đ
- Nẹp + len (ước) ≈ 1.800.000đ
- Nhân công ~70.000đ/m² × 50 ≈ 3.500.000đ
- TỔNG ≈ 21,5 triệu (~430.000đ/m² trọn gói)
Phân khúc tầm trung — Pago KN 1210×200×8mm (bản rộng)
- Ván sàn ~320.000đ/m² × 52.5 ≈ 16.800.000đ
- Xốp + nẹp + len ≈ 3.500.000đ
- Nhân công ≈ 3.500.000đ
- TỔNG ≈ 23,8 triệu (~476.000đ/m² trọn gói)
Phân khúc cao hơn trong nhà Pago — Pago R 12mm / 1208×130×12mm
- Ván sàn ~390.000đ/m² × 52.5 ≈ 20.475.000đ
- Xốp + nẹp + len ≈ 3.800.000đ
- Nhân công ≈ 3.750.000đ
- TỔNG ≈ 28,0 triệu (~560.000đ/m² trọn gói)
So với báo giá Redsun 2026 hay báo giá Charm Wood 2026, Pago nằm cùng dải phổ thông – tầm trung: dễ chốt cho căn hộ 1–3 phòng ngủ khi bạn muốn laminate đa size mà không nhảy hẳn lên Châu Âu.
NÊN CHỌN PAGO 8MM HAY 12MM?
- Chọn 8mm nếu: ngân sách gọn, mặt bằng phẳng, phòng ngủ / ít đi lại; muốn bản rộng 200mm với chi phí thấp.
- Chọn 12mm nếu: phòng khách chính, muốn êm chân – cách âm tốt hơn, kế hoạch dùng lâu 10–15 năm.
- Không dùng laminate khu ướt — thay bằng SPC; xem thêm sàn gỗ công nghiệp để hiểu khi nào nên laminate vs SPC.
Nếu bạn đang so sánh thêm xuất xứ khác: sàn gỗ Malaysia, sàn gỗ Thái Lan (ví dụ Thaixin), hoặc review Rain Forest — team SGTN có thể xếp bảng so sánh theo m² thật của nhà bạn.
VÌ SAO CHỌN SÀN GỖ THIÊN NGÂN KHI MUA PAGO?
- Showroom thực tế — xem màu ván Pago dưới đèn thật, so 8mm vs 12mm trước khi chốt.
- Đo đạc & báo trọn gói — ván + xốp + nẹp + nhân công, hạn chế phát sinh “phụ kiện ẩn”.
- Thợ hèm khóa kinh nghiệm — căn chỉnh khe dãn, cửa đi, cầu thang (nếu có).
- Tư vấn silo đầy đủ — nếu Pago không khớp, gợi ý Charm / Kosmos / Redsun / SPC / Châu Âu cho đúng nhu cầu.
Địa chỉ: 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM — Hotline: 0937 664 464.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ SÀN GỖ PAGO
1. Sàn gỗ Pago có tốt không?
Pago phù hợp phân khúc phổ thông – tầm trung nếu bạn chọn đúng size (8mm/12mm), kiểm tem AC, và thi công đúng chuẩn. Không nên so ngang với laminate Châu Âu cao cấp về độ êm và thương hiệu, nhưng về giá/trải nghiệm căn hộ thì rất đáng cân nhắc.
2. Pago 8mm và 12mm khác nhau thế nào?
8mm rẻ hơn, lắp nhanh, có dòng bản rộng 200mm; 12mm êm chân – cách âm tốt hơn, giá ván cao hơn khoảng 60–100K/m². Phòng khách chính nên ưu tiên 12mm nếu ngân sách cho phép.
3. Sàn gỗ Pago giá bao nhiêu 1m² năm 2026?
Vật liệu tham khảo khoảng 250.000 – 420.000đ/m² tùy dòng. Trọn gói 50m² thường dao động ~21,5 – 28 triệu (khoảng 430.000 – 560.000đ/m²) tùy 8mm hay 12mm và phụ kiện.
4. Pago có chống nước không?
Chống ẩm cơ bản (lau ướt), không thay thế SPC ở khu ướt. Nhà tắm, ban công hở, bếp hay ngập nước nhẹ nên dùng sàn nhựa SPC.
5. Nên mua Pago ở đâu tại TPHCM?
Bạn có thể đến Sàn Gỗ Thiên Ngân — 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM — hoặc gọi 0937 664 464 để xem mẫu, đo nhà và nhận báo giá trọn gói 2026.
Đánh giá dòng 8mm: Sàn gỗ Pago 8mm có tốt không? · Sàn gỗ Pago 12mm có tốt không? — size KN 1208×147 & 1210×200, bảng giá & trọn gói 50m² 2026.
Tham khảo đánh giá chi tiết dòng ván bản nhỏ 12mm cao cấp: Sàn gỗ Pago KN 12mm có tốt không?
KẾT LUẬN — CÓ NÊN MUA SÀN GỖ PAGO 2026?
Nếu bạn cần sàn gỗ Pago với nhiều lựa chọn size (104 / 130 / 147 / 200mm) và cả 8mm lẫn 12mm, đây là pillar đáng cân nhắc trong nhóm laminate phổ thông – tầm trung. Hãy chốt theo: (1) phòng nào 8mm / phòng nào 12mm, (2) thích bản rộng hay bản hẹp, (3) ngân sách trọn gói 50m² khoảng 21–28 triệu.
Trên đây là tổng quan Pago để bạn tham khảo. Để biết giá đúng lô hàng và khảo sát mặt bằng, liên hệ Sàn Gỗ Thiên Ngân:
📞 Hotline: 0937 664 464
🌐 Website: sangothienngan.com
📍 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM
