Báo giá sàn gỗ Glomax 2026 tại TPHCM – Bảng giá chi tiết trọn gói
Bài viết thuộc thương hiệu Sàn gỗ Glomax Việt Nam. Bạn đang tìm báo giá sàn gỗ Glomax 2026 cho căn hộ, nhà phố hay văn phòng tại TP.HCM? Glomax là dòng laminate Hàn Quốc được nhiều gia đình chọn nhờ vân EIR ổn định, cốt HDF chắc và hai độ dày 8mm – 12mm rõ ràng. Trong bài này, Sàn Gỗ Thiên Ngân tổng hợp giá vật liệu theo mã, phụ kiện, nhân công và tổng trọn gói 50m² để bạn so sánh trước khi chốt!

Bài viết thuộc silo Glomax – Hàn Quốc: bạn nên đọc tổng quan tại Sàn gỗ Glomax Hàn Quốc có tốt không?, review chi tiết Sàn gỗ Glomax 8mm có tốt không? và Sàn gỗ Glomax 12mm có tốt không?. Để so cả hệ sinh thái Hàn, xem thêm Sàn gỗ Hàn Quốc và báo giá sàn gỗ Hàn Quốc 2026.
TỔNG QUAN SÀN GỖ GLOMAX TRƯỚC KHI XEM GIÁ
Sàn gỗ Glomax là dòng laminate Hàn Quốc (HDF + melamine, hèm click) đang được nhiều gia đình TP.HCM chọn ở phân khúc tầm trung – cao hơn phổ thông Việt: vân sồi/walnut quen mắt, bề mặt AC4–AC5 tùy dòng, lắp nhanh trên nền phẳng. Tại showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân, Glomax chia hai nhóm độ dày chính:
- Glomax 8mm (G080–G087) — nhẹ, dễ cắt góc, hợp căn hộ thuê, phòng ngủ, ngân sách kiểm soát. Giá vật liệu tham khảo khoảng 320.000 – 420.000đ/m².
- Glomax 12mm — đầm chân hơn, ít “kêu” khi đi lại đông, hợp phòng khách và nhà ở lâu dài. Giá vật liệu tham khảo khoảng 420.000 – 560.000đ/m².
Vậy báo giá sàn gỗ Glomax 2026 có “đắt” không? Thực ra đắt hay rẻ không chỉ nhìn đơn giá ván, mà còn phụ thuộc độ dày, mã màu, phụ kiện, nhân công và tuổi thọ kỳ vọng. Khi so với Hillman Hàn Quốc, Dongwha, Charm Wood 8mm hay Kosmos 8mm, bạn nên so cùng độ dày và cùng gói trọn gói 50m².

BẢNG GIÁ SÀN GỖ GLOMAX 8MM (G080–G087) 2026
Chắc chắn rồi, điều nhiều bạn quan tâm trước là giá sàn gỗ Glomax 8mm. Dòng G080–G087 hợp phòng ngủ, căn hộ cho thuê, mặt bằng cần kiểm soát chi phí nhưng vẫn muốn “chất Hàn” rõ hơn hàng phổ thông giá rẻ. Dưới đây là mức tham khảo tại TPHCM năm 2026 (vật liệu ván, chưa gồm xốp/nẹp/len/nhân công):
| STT | Mã màu / dòng | Độ dày | Giá vật liệu (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | G080 – Sồi sáng | 8mm | 320.000 – 360.000 | Phổ thông, dễ phối |
| 2 | G081 – Sồi tự nhiên | 8mm | 330.000 – 370.000 | Bán chạy |
| 3 | G082 – Sồi xám nhẹ | 8mm | 340.000 – 380.000 | Nội thất hiện đại |
| 4 | G083 – Walnut ấm | 8mm | 350.000 – 390.000 | Tông nâu ấm |
| 5 | G084 – Sồi be | 8mm | 340.000 – 385.000 | Scandinavian |
| 6 | G085 – Nâu trung | 8mm | 360.000 – 400.000 | Tầm trung |
| 7 | G086 – Nâu đậm | 8mm | 370.000 – 410.000 | Phòng khách ấm |
| 8 | G087 – Premium tone | 8mm | 380.000 – 420.000 | Cao hơn trong dòng 8mm |
Giá có thể thay đổi theo lô nhập, khuyến mãi và số lượng đặt. Liên hệ showroom để chốt báo giá ngày.
Nếu bạn lót 1–2 phòng ngủ hoặc căn hộ thuê, Glomax 8mm thường “đủ dùng” và dễ kiểm soát ngân sách trọn gói khoảng 18,5–24 triệu/50m². Review ưu/nhược chi tiết nằm ở bài Glomax 8mm có tốt không?.

BẢNG GIÁ SÀN GỖ GLOMAX 12MM 2026
Dòng Glomax 12mm hướng đến phòng khách và nhà ở lâu dài: ván dày hơn, cảm giác đầm chân, bề mặt AC4–AC5 tùy mã. Bảng giá vật liệu tham khảo 2026:
| STT | Phân khúc / tông màu | Độ dày | Giá vật liệu (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sồi sáng / be (phổ thông) | 12mm | 420.000 – 480.000 | Dễ phối Scandinavian |
| 2 | Sồi tự nhiên / xám nhẹ | 12mm | 450.000 – 510.000 | Bán chạy phòng khách |
| 3 | Walnut / nâu ấm | 12mm | 480.000 – 540.000 | Tông ấm tân cổ điển nhẹ |
| 4 | Nâu đậm / premium tone | 12mm | 500.000 – 560.000 | Cao hơn trong dòng 12mm |
So với 8mm, chênh lệch vật liệu khoảng 80.000 – 140.000đ/m² — với 50m² tức thêm khoảng 4–7 triệu chỉ riêng ván. Nhiều gia đình vẫn chọn 12mm vì phòng khách đông người, muốn cảm giác “ván đầm” và tuổi thọ dài hơn. Chi tiết kỹ thuật xem Glomax 12mm có tốt không?.

SO SÁNH GIÁ GLOMAX VỚI CÁC THƯƠNG HIỆU CÙNG TẦM
Để bạn định vị nhanh, bảng dưới so giá vật liệu tham khảo (không gồm phụ kiện) giữa Glomax và vài dòng phổ biến tại showroom:
| Thương hiệu / dòng | Độ dày | Giá vật liệu (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Glomax 8mm G080–G087 | 8mm | 320.000 – 420.000 | Hàn Quốc, vân EIR |
| Glomax 12mm | 12mm | 420.000 – 560.000 | Đầm hơn, AC4–AC5 |
| Hillman / Dongwha HQ | 8–12mm | tùy dòng | Xem silo Hàn Quốc |
| Charm Wood / Kosmos 8mm | 8mm | 220.000 – 320.000 | Việt Nam, cạnh tranh giá |
| SAVI / Redsun / Thaixin 8mm | 8mm | tùy mã | SAVI · Redsun · Thaixin |
| Fortune / Galamax | 8–12mm | tùy dòng | Fortune · Galamax |
| Kaindl Đức (cao hơn) | 8–12mm | cao hơn Glomax | Kaindl · 8mm · 12mm |
Nếu ưu tiên ngân sách + chất Hàn 8mm → Glomax G080–G084. Nếu ưu tiên phòng khách đầm chân → Glomax 12mm. Thích brand Việt giá mềm → báo giá Charm Wood 2026, báo giá Kosmos 2026. Muốn so châu Âu / Malaysia → báo giá sàn gỗ Châu Âu 2026, sàn gỗ Malaysia, sàn gỗ Châu Âu.

PHỤ KIỆN VÀ NHÂN CÔNG KHI LẮT GLOMAX
Ngoài giá ván, phụ kiện là phần “ít được để ý nhưng bắt buộc”. Gọi là phụ kiện nhưng lại quyết định sàn có kêu, hở khe hay phồng mép sau 1–2 mùa mưa. Bảng tham khảo 2026 tại TPHCM:
| STT | Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xốp lót trơn / xốp bạc | m² | 15.000 – 35.000đ | Tùy độ dày & loại |
| 2 | Nẹp nhựa / nẹp nhôm T, L, F | md | 25.000 – 80.000đ | Theo màu ván |
| 3 | Len chân tường nhựa / MDF | md | 35.000 – 90.000đ | Cao 6–10cm |
| 4 | Nhân công lát sàn | m² | 60.000 – 95.000đ | Mặt bằng phẳng; 12mm cắt cẩn thận hơn |
| 5 | Vận chuyển nội thành TPHCM | chuyến | 0 – 500.000đ | Miễn phí đơn lớn |
Thợ lắp đặt đóng vai trò rất quan trọng: hèm click Glomax cần nền phẳng, khe giãn đúng quy cách. Giá nhân công mặt bằng chung hiện nay khoảng 60.000 – 95.000đ/m² tùy độ phức tạp góc phòng và có cắt cửa hay không. Vận chuyển: nhiều đơn vị tính theo km hoặc khối lượng; tại Sàn Gỗ Thiên Ngân, đơn lớn nội thành thường được hỗ trợ tốt hơn. Liên hệ 0937 664 464 để nhận báo giá chính xác theo mét vuông thực tế.
TỔNG CHI PHÍ TRỌN GÓI 50M² — 3 PHÂN KHÚC
Đây là phần nhiều bạn hay hỏi: “50m² hết khoảng bao nhiêu tiền trọn gói?”. Chúng tôi ước theo công thức: ván + xốp + nẹp/len + nhân công (chưa gồm tháo sàn cũ, san nền, chống ẩm đặc biệt). Con số mang tính tham khảo 2026 tại TPHCM:
1. Phân khúc phổ thông — Glomax 8mm G080/G081 (~18,5–20 triệu)
- Ván Glomax 8mm G080: 340.000đ × 50 = 17.000.000đ
- Xốp lót: 20.000đ × 50 = 1.000.000đ
- Nẹp + len ước tính: 1.200.000đ
- Nhân công: 70.000đ × 50 = 3.500.000đ
- Tổng tham khảo: ~18.500.000 – 20.000.000đ (~370–400K/m² trọn gói, tùy hao hụt & mã)
Công thức gọn (trung bình 8mm phổ thông): ván 340K + xốp 20K + NC 70K + phụ kiện quy đổi ≈ 370–400K/m².

2. Phân khúc tầm trung — Glomax 8mm G083/G084 (~20,5–22 triệu)
- Ván 8mm tông walnut / sồi be: ~360.000 – 390.000đ/m²
- Xốp + nẹp/len + nhân công tương tự
- Tổng tham khảo 50m²: ~20.500.000 – 22.000.000đ (~410–440K/m² trọn gói)
3. Phân khúc cao hơn — Glomax 12mm (~23–29 triệu)
- Ván 12mm sồi sáng / xám / walnut: 450.000 – 540.000đ/m² (lấy mốc 450K phổ thông → 22.500.000đ ván)
- Xốp: ~1.000.000đ · Nẹp/len: ~1.300.000đ · Nhân công 75K × 50 = 3.750.000đ
- Tổng tham khảo: ~23.000.000 – 29.000.000đ (~460–580K/m² trọn gói tùy mã premium)
| Phân khúc | Mã / dòng đại diện | Ván (đ/m²) | Trọn gói ước (đ/m²) | 50m² (ước) |
|---|---|---|---|---|
| Phổ thông | G080 / G081 (8mm) | 320–360K | ~370–400K | ~18,5 – 20,0 triệu |
| Tầm trung | G083 / G084 (8mm) | 350–390K | ~410–440K | ~20,5 – 22,0 triệu |
| Cao hơn (12mm) | Sồi / walnut 12mm | 420–560K | ~460–580K | ~23,0 – 29,0 triệu |
Bạn chọn Glomax 8mm nếu: ngân sách khoảng 18–24 triệu/50m², căn hộ ít đi lại hoặc phòng ngủ. Bạn chọn Glomax 12mm nếu: ngân sách 23–29 triệu/50m², phòng khách đông người, muốn đầm chân lâu dài. Cần so sàn nhựa chống nước hơn → xem sàn nhựa SPC. Cần hiểu nền tảng laminate → sàn gỗ công nghiệp là gì?.
KINH NGHIỆM CHỌN GLOMAX THEO KHÔNG GIAN
Không phải mã nào cũng hợp mọi phòng. Chúng tôi gợi ý nhanh theo thực tế thi công:
- Căn hộ cho thuê / phòng ngủ: Glomax 8mm G080–G082 — sáng, dễ vệ sinh, chi phí thấp.
- Phòng khách nhà phố: Glomax 12mm tông sồi tự nhiên hoặc xám nhẹ — ít khe cảm quan, chịu đi lại tốt hơn.
- Nội thất Scandinavian: G080 / G084 / sồi be 12mm — phối tường trắng, rèm sáng.
- Tông ấm sofa da: G083 / G086 / walnut 12mm — không gian ấm, tân cổ điển nhẹ.
- Nền ẩm / WC liền kề: cân nhắc thêm SPC cho khu vực ướt; laminate Glomax vẫn ưu tiên nền khô, xốp + khe giãn đúng cách.
Đừng chỉ so “đơn giá ván thấp nhất”. Hãy so: bề mặt AC, độ dày, bảo hành, phụ kiện, nhân công, nguồn gốc lô hàng. Đó mới là “giá trị” bạn thực sự trả.
VÌ SAO NÊN MUA GLOMAX TẠI SÀN GỖ THIÊN NGÂN?
Mua ván đúng mã chỉ là bước 1. Bước 2 là lắp đúng – bảo hành rõ – hỗ trợ sau bán. Tại Sàn Gỗ Thiên Ngân, bạn được:
- Xem mẫu Glomax 8mm & 12mm thật tại showroom, so trực tiếp với Hillman, Dongwha, Charm Wood, Kosmos, SAVI, Redsun…
- Báo giá trọn gói theo mét vuông thực tế (có đo nhà / mặt bằng).
- Thi công đội thợ quen hèm click, xốp và nẹp đồng bộ màu.
- Tư vấn chọn độ dày theo ngân sách và tần suất đi lại — không “ép bán 12mm” nếu 8mm đã đủ.
Showroom: 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM · Hotline: 0937 664 464 · Website: sangothienngan.com.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ BÁO GIÁ GLOMAX 2026
1. Giá sàn gỗ Glomax 2026 khoảng bao nhiêu 1m²?
Giá vật liệu tham khảo khoảng 320.000 – 420.000đ/m² với dòng 8mm G080–G087 và 420.000 – 560.000đ/m² với dòng 12mm. Trọn gói (ván + xốp + nẹp + nhân công) thường khoảng 370.000 – 580.000đ/m² tùy phân khúc.
2. Lót 50m² Glomax hết khoảng bao nhiêu tiền?
Tham khảo 2026 tại TPHCM: phổ thông 8mm khoảng 18,5–20 triệu, tầm trung 8mm khoảng 20,5–22 triệu, dòng 12mm khoảng 23–29 triệu (chưa gồm tháo sàn cũ / san nền phức tạp).
3. Nên chọn Glomax 8mm hay 12mm?
Chọn 8mm nếu ngân sách ~18–24 triệu/50m², phòng ngủ hoặc căn hộ thuê. Chọn 12mm nếu muốn đầm chân hơn cho phòng khách / nhà ở lâu dài, ngân sách ~23–29 triệu/50m². Xem thêm review 8mm và 12mm.
4. Glomax có đắt hơn Charm Wood, Kosmos không?
Thường cao hơn 50–100K/m² vật liệu so với nhiều dòng Việt phổ thông, nhưng đổi lại vân Hàn ổn định và cảm nhận “cao hơn” trên cùng AC4. Bạn nên so cùng gói trọn gói và bảo hành, không chỉ đơn giá ván.
5. Mua Glomax ở đâu tại TPHCM để có báo giá chính xác?
Bạn có thể đến showroom Sàn Gỗ Thiên Ngân – 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM hoặc gọi 0937 664 464 để khảo sát, so mẫu và nhận báo giá trọn gói theo diện tích thực tế năm 2026.
KẾT LUẬN
Trên đây là báo giá sàn gỗ Glomax 2026 tại TPHCM — từ bảng giá 8mm G080–G087, 12mm theo tông màu, phụ kiện, nhân công đến 3 phân khúc trọn gói 50m². Glomax phù hợp nếu bạn muốn “chất Hàn” rõ hơn hàng phổ thông, với ngân sách khoảng 18,5–29 triệu/50m² tùy 8mm hay 12mm.
Để biết thêm chi tiết, so mẫu thật và nhận báo giá chính xác theo mặt bằng nhà bạn, hãy liên hệ Sàn Gỗ Thiên Ngân:
- 📞 Hotline: 0937 664 464
- 🌐 Website: sangothienngan.com
- 📍 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM
Bài viết liên quan: Glomax Hàn Quốc tổng quan · Glomax 8mm · Glomax 12mm · Báo giá Hàn Quốc 2026 · Báo giá Charm Wood · Báo giá Kosmos · Sàn gỗ Thái Lan
