Sàn gỗ Malay Floor (Việt Nam) có tốt không? Đánh giá chi tiết & bảng giá 2026
Malay Floor là thương hiệu sàn gỗ công nghiệp Việt Nam theo công nghệ Malaysia — một lựa chọn mới nổi trong phân khúc giá phải chăng cho thị trường TPHCM và các tỉnh phía Nam.
Sàn gỗ Malay Floor đã không còn xa lạ với nhiều khách hàng tại Việt Nam trong những năm gần đây. Đây là dòng ván sàn công nghiệp được sản xuất trên dây chuyền công nghệ Malaysia, đáp ứng tiêu chuẩn AC4 chịu mài mòn và an toàn cho sức khỏe người dùng. Trong đó, ngoài tiêu chí về chất lượng thì giá cả là vấn đề khách hàng quan tâm hàng đầu, đặc biệt khi phân khúc sàn gỗ Việt Nam ngày càng đa dạng với nhiều thương hiệu cạnh tranh.
Vậy Sàn gỗ Malay Floor có tốt không? Có nên dùng cho căn hộ chung cư, nhà phố hay văn phòng? Giá sàn gỗ Malay Floor 2026 dao động ở mức nào? Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Sàn Gỗ Thiên Ngân đi tìm lời giải đáp chi tiết nhất cho những thắc mắc trên nhé!
SÀN GỖ MALAY FLOOR LÀ GÌ?
Malay Floor là thương hiệu sàn gỗ công nghiệp được sản xuất tại Việt Nam theo công nghệ Malaysia. Sản phẩm thuộc nhóm ván sàn HDF (High Density Fiberboard) với nguyên liệu bột gỗ tự nhiên kết hợp keo ép ở áp suất cao, tạo lõi cứng chắc và ổn định kích thước tốt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm như Việt Nam.
Nhắc đến sàn gỗ công nghiệp Việt Nam, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến các thương hiệu phổ thông như Hobi, MaxLock, An Cường, Wittex, Galamax… Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rằng xu hướng sàn gỗ công nghệ Malaysia sản xuất tại Việt Nam đang lên rất mạnh trong 2 năm trở lại đây. Điểm chung là kế thừa tiêu chuẩn kỹ thuật từ những thương hiệu Malaysia lớn (Robina, Fortune, Hillman, Ekogreen) nhưng tối ưu chi phí nhờ sản xuất nội địa.
Malay Floor — lựa chọn sàn gỗ công nghiệp Việt Nam chuẩn công nghệ Malaysia với mức giá phải chăng cho đại đa số gia đình Việt.

Nguồn gốc xuất xứ
Sàn gỗ Malay Floor được sản xuất tại các nhà máy tại Việt Nam với dây chuyền nhập khẩu từ Malaysia, đáp ứng các tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn chịu mài mòn: AC4 (≥4.000 vòng xoay Taber) — phù hợp khu vực gia đình, văn phòng, cửa hàng có mật độ đi lại trung bình.
- Tiêu chuẩn phát thải Formaldehyde: E1 (≤0,124 mg/m³) — an toàn cho sức khỏe, đặc biệt gia đình có trẻ nhỏ.
- Tiêu chuẩn chống trơn trượt: R10 — phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm, hạn chế trượt ngã khi sàn ướt.
Cấu tạo ván sàn
Cấu tạo của sàn gỗ Malay Floor gồm 4 lớp chính (từ trên xuống dưới):
- Lớp 1 — Overlay: Chứa oxit nhôm Al₂O₃, có tác dụng chống trầy xước, chống mài mòn, chống phai màu. Đây là yếu tố quyết định cấp độ AC.
- Lớp 2 — Film vân gỗ: Lớp giấy in vân gỗ hoặc vân đá — tạo thẩm mỹ tự nhiên cho ván sàn. Malay Floor chủ yếu dùng tông vân gỗ óc chó, sồi, tần bì.
- Lớp 3 — Lõi HDF: Bột gỗ tự nhiên trộn keo ép ở áp suất cao, tỷ trọng 850–900 kg/m³ — chịu lực, chống cong vênh.
- Lớp 4 — Đế cân bằng: Lớp giấy tổng hợp chống ẩm từ phía dưới, giúp cân bằng lực, chống bụp sàn.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Malay Floor |
|---|---|
| Xuất xứ | Việt Nam (công nghệ Malaysia) |
| Chất liệu | HDF tỷ trọng 850–900 kg/m³ |
| Độ dày | 8mm và 12mm |
| Kích thước | 1208 × 195 mm (bản nhỏ); 1208 × 295 mm (bản lớn) |
| Độ chịu mài mòn | AC4 (≥4.000 vòng Taber) |
| Hệ thống hèm khóa | Unilin / Valinge 2G (lắp đặt không keo) |
| Bề mặt | Sần (EIR) hoặc bóng mờ (semi-matte) |
| Phát thải Formaldehyde | E1 (đạt chuẩn an toàn sức khỏe) |
| Bảo hành | 10–15 năm (tùy dòng) |

SÀN GỖ MALAY FLOOR CÓ TỐT KHÔNG?
Có thể thấy, với mức giá thuộc phân khúc phổ thông (chỉ từ 180.000 – 300.000đ/m²), sàn gỗ Malay Floor đặt ra câu hỏi lớn: liệu chất lượng có đảm bảo? Thực ra, đắt hay rẻ không phải chỉ dựa vào giá cả để đánh giá mà còn phải xem vật liệu đó đem lại cho bạn những lợi ích gì, có xứng đáng với số tiền bỏ ra hay không. Khi đánh giá sàn gỗ Malay Floor, chúng ta cần xem xét toàn diện: độ bền, khả năng chịu nước, tính thẩm mỹ, hệ thống hèm khóa, và chế độ bảo hành.
Ưu điểm nổi bật
- Giá thành phải chăng: So với sàn gỗ Malaysia nhập khẩu nguyên kiện, Malay Floor có mức giá thấp hơn 20–35% nhờ tối ưu chi phí sản xuất nội địa nhưng vẫn giữ công nghệ lõi.
- Chống mài mòn AC4: Phù hợp với khu vực gia đình, phòng ngủ, phòng khách, hành lang — đáp ứng nhu cầu sử dụng thường ngày.
- Hệ thống hèm khóa Unilin / Valinge: Lắp đặt không cần keo, thi công nhanh, dễ tháo lắp khi cần sửa chữa hoặc chuyển nhà.
- Đa dạng màu vân: Bộ sưu tập vân gỗ tự nhiên (óc chó, sồi, tần bì) phù hợp nhiều phong cách nội thất — hiện đại, Bắc Âu, tối giản, tân cổ điển.
- An toàn sức khỏe E1: Lượng phát thải Formaldehyde dưới ngưỡng cho phép, không ảnh hưởng đến sức khỏe người dùng.
- Dễ vệ sinh: Bề mặt phủ overlay chống bám bẩn, lau chùi dễ dàng bằng khăn ẩm hoặc máy hút bụi.
- Phù hợp khí hậu Việt Nam: Lõi HDF có phụ gia chống ẩm, kết hợp đế cân bằng chống bụp sàn — sử dụng tốt tại TPHCM.
Nhược điểm cần lưu ý
- Khả năng chống nước hạn chế: So với sàn gỗ Malaysia nhập khẩu (Fortune, Robina) có đầu tư công nghệ chống nước tốt hơn, Malay Floor vẫn bị giới hạn AC4 và lõi HDF thường — ngâm nước lâu sẽ phồng.
- Thương hiệu mới, chưa phổ biến rộng: Khách hàng khó tìm hiểu đánh giá thực tế từ cộng đồng, cần chọn nhà phân phối uy tín có chế độ bảo hành rõ ràng.
- Không phù hợp khu vực ẩm ướt cao: Nhà tắm, ban công ngoài trời, khu vực thường xuyên tiếp xúc nước → nên dùng sàn nhựa SPC thay thế.
- Một số dòng giá rẻ có thể dùng lõi HDF mật độ thấp: Khi chọn, cần yêu cầu kiểm tra tỷ trọng ≥850 kg/m³ và kiểm tra chất lượng hèm khóa.
Nếu bạn cần sàn gỗ chống nước cao cấp hơn, có thể tham khảo sàn gỗ Fortune Malaysia hoặc sàn gỗ Robina Malaysia đều là thương hiệu lâu năm, chất lượng ổn định.
CÁC DÒNG SẢN PHẨM SÀN GỖ MALAY FLOOR
Hiện nay, sàn gỗ Malay Floor được phân phối chủ yếu với 2 độ dày phổ biến là 8mm và 12mm, mỗi độ dày có nhiều mã vân màu phù hợp từng phong cách nội thất.
Dòng 8mm — bản nhỏ 1208 × 195 mm
Dòng 8mm bản nhỏ phù hợp với căn hộ chung cư, phòng ngủ, văn phòng làm việc — nơi có diện tích trung bình và mật độ đi lại vừa phải. Độ dày 8mm cho cảm giác bước chân êm, tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
| STT | Mã màu | Tên vân | Độ dày | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MF 801 | Oak Natural | 8mm | 180.000 – 210.000đ |
| 2 | MF 802 | Walnut Brown | 8mm | 200.000 – 230.000đ |
| 3 | MF 803 | Teak Gold | 8mm | 210.000 – 240.000đ |
| 4 | MF 804 | Smoked Grey | 8mm | 220.000 – 250.000đ |
| 5 | MF 805 | Honey Pine | 8mm | 200.000 – 230.000đ |
| 6 | MF 806 | Maple Light | 8mm | 190.000 – 220.000đ |

Dòng 12mm — bản lớn 1208 × 295 mm
Dòng 12mm bản lớn phù hợp với phòng khách, biệt thự, nhà phố, shophouse, showroom — nơi có diện tích rộng và yêu cầu tính thẩm mỹ cao, sang trọng hơn. Độ dày 12mm cho cảm giác bước chân đầm chắc, khả năng chịu lực tốt hơn.
| STT | Mã màu | Tên vân | Độ dày | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MF 1201 | Oak Premium | 12mm | 240.000 – 270.000đ |
| 2 | MF 1202 | Walnut Dark | 12mm | 260.000 – 290.000đ |
| 3 | MF 1203 | Classic Teak | 12mm | 250.000 – 280.000đ |
| 4 | MF 1204 | Smoked Black | 12mm | 270.000 – 300.000đ |

Bảng giá tham khảo cho căn hộ chung cư và nhà phố tại TPHCM, tháng 7/2026. Giá có thể thay đổi theo diện tích thi công, vị trí giao hàng và chương trình khuyến mãi. Liên hệ hotline 0937 664 464 để có báo giá chính xác.

BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Ngoài giá ván sàn, một vật liệu không thể thiếu đó là phụ kiện. Đây có thể là phần ít người quan tâm đến trong quá trình tham khảo. Thực tế, gọi là phụ kiện nhưng đây lại là một phần bắt buộc khi thi công sàn gỗ để đảm bảo an toàn, thẩm mỹ và độ bền lâu dài.
| Phụ kiện | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xốp lót tráng bạc 2mm | m² | 8.000 – 12.000đ |
| Xốp lót cao su non 3mm | m² | 15.000 – 20.000đ |
| Nẹp nối nhôm T-mold 25mm | md | 45.000 – 65.000đ |
| Nẹp kết thúc nhôm End-cap | md | 35.000 – 55.000đ |
| Len tường MDF phủ PVC 80mm | md | 22.000 – 30.000đ |
| Len tường nhựa PVC cao cấp | md | 28.000 – 38.000đ |
| Keo dán hèm khóa PVAC | chai 1L | 120.000 – 180.000đ |
| Phào chân tường gỗ tự nhiên | md | 60.000 – 85.000đ |
Việc lựa chọn phụ kiện cần có sự am hiểu và kinh nghiệm thì mới chọn được sản phẩm tốt nhất với mức giá phù hợp.
NHÂN CÔNG THI CÔNG SÀN GỖ MALAY FLOOR
Thợ thi công đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo sàn gỗ lắp đặt đúng cách, bền, đẹp. Tùy vào tay nghề và độ phức tạp của mặt bằng mà giá nhân công cũng dao động ở các mức khác nhau. Tuy nhiên, giá thi công mặt bằng chung trên thị trường hiện nay nằm trong khoảng 35.000 – 60.000đ/m² cho sàn gỗ công nghiệp:
- Thi công cơ bản (lắp đặt + xốp lót): 35.000 – 45.000đ/m² — chung cư, phòng đơn giản, mặt bằng phẳng.
- Thi công hoàn thiện (lắp + xốp + nẹp + len): 50.000 – 60.000đ/m² — nhà phố, biệt thự, nhiều góc cạnh.
- Thi công cầu thang, bậc tam cấp: 100.000 – 150.000đ/md — tính riêng theo mét dài.
- Tháo dỡ sàn cũ + vệ sinh: 15.000 – 25.000đ/m² — khu vực cần sửa chữa, cải tạo.
Lưu ý khi chọn đội thi công
- Chọn đội thợ có kinh nghiệm lắp đặt sàn gỗ công nghiệp ≥3 năm.
- Yêu cầu xem công trình thực tế trước khi ký hợp đồng.
- Đảm bảo có bảo hành thi công ≥12 tháng cho các lỗi kỹ thuật.
- Mặt bằng phải phẳng, sạch, khô — không thi công khi nền còn ẩm hoặc không bằng phẳng.
TỔNG CHI PHÍ TRỌN GÓI 50M² SÀN GỖ MALAY FLOOR
Một phần cấu thành giá hoàn thiện khi lắp đặt sàn gỗ là chi phí vận chuyển. Chi phí vận chuyển được tính theo đơn giá km tùy vào khoảng cách xa gần hoặc khối lượng đơn hàng. Có nhiều đơn vị tính giá vận chuyển từ 200.000 – 500.000đ/chuyến trong nội thành TPHCM. Sàn Gỗ Thiên Ngân miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trong nội thành TPHCM với diện tích ≥30m², nên khi mua sàn gỗ, bạn cũng cần hỏi rõ ràng về đơn giá vận chuyển nhé!
Phổ thông — Malay Floor MF 802 Walnut Brown 8mm (~200.000đ/m²)
Ván sàn: 50m² × 200.000đ = 10.000.000đ
- + Xốp lót cao su non 3mm: 50m² × 18.000đ = 900.000đ
- + Nẹp nối nhôm (3 vị trí × 2md): 6md × 55.000đ = 330.000đ
- + Len tường nhựa PVC: 25md × 32.000đ = 800.000đ
- + Nhân công thi công cơ bản: 50m² × 40.000đ = 2.000.000đ
- + Vận chuyển: 0đ (miễn phí trong TPHCM)
= TỔNG: 14.030.000đ (~280.600đ/m²)
Tầm trung — Malay Floor MF 804 Smoked Grey 8mm (~235.000đ/m²)
Ván sàn: 50m² × 235.000đ = 11.750.000đ
- + Xốp lót cao su non 3mm: 50m² × 18.000đ = 900.000đ
- + Nẹp nối nhôm: 6md × 55.000đ = 330.000đ
- + Len tường nhựa PVC: 25md × 32.000đ = 800.000đ
- + Nhân công thi công hoàn thiện: 50m² × 55.000đ = 2.750.000đ
- + Vận chuyển: 0đ
= TỔNG: 16.530.000đ (~330.600đ/m²)
Cao cấp — Malay Floor MF 1204 Smoked Black 12mm (~285.000đ/m²)
Ván sàn: 50m² × 285.000đ = 14.250.000đ
- + Xốp lót cao su non 3mm: 50m² × 18.000đ = 900.000đ
- + Nẹp nối nhôm: 6md × 55.000đ = 330.000đ
- + Len tường nhựa PVC cao cấp: 25md × 35.000đ = 875.000đ
- + Nhân công thi công hoàn thiện: 50m² × 55.000đ = 2.750.000đ
- + Vận chuyển: 0đ
= TỔNG: 19.105.000đ (~382.100đ/m²)
SO SÁNH MALAY FLOOR VỚI CÁC THƯƠNG HIỆU SÀN GỖ VIỆT NAM KHÁC
Để bạn dễ hình dung vị trí của Malay Floor trên thị trường, dưới đây là bảng so sánh với các thương hiệu sàn gỗ công nghiệp Việt Nam cùng phân khúc đã có mặt tại Sàn Gỗ Thiên Ngân:
| Tiêu chí | Malay Floor | Hobi | MaxLock | Wittex |
|---|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Việt Nam (tech Malaysia) | Việt Nam | Việt Nam (tech Malaysia) | Việt Nam |
| Độ chịu mài mòn | AC4 | AC4 | AC4–AC5 | AC4–AC5 |
| Độ dày | 8mm / 12mm | 8mm | 8mm / 12mm | 8mm / 12mm |
| Tỷ trọng HDF | 850–900 kg/m³ | 850 kg/m³ | 880 kg/m³ | 850–880 kg/m³ |
| Phát thải | E1 | E1 | E1 | E1 |
| Hèm khóa | Unilin/Valinge | Unilin | Unilin | Valinge |
| Giá 8mm (VNĐ/m²) | 180–250K | 280–440K | 250–410K | 240–290K |
| Bảo hành | 10–15 năm | 15 năm | 15–25 năm | 15–25 năm |
Nhận xét
- Malay Floor vs Hobi: Malay Floor có giá thấp hơn đáng kể, phù hợp dự án có ngân sách tiết kiệm. Hobi có độ bền cao hơn, thương hiệu phổ biến.
- Malay Floor vs MaxLock: Cùng công nghệ Malaysia, MaxLock có nhiều mã + phụ kiện đa dạng hơn nhưng giá cao hơn ~30%.
- Malay Floor vs Wittex: Wittex có bảo hành dài hơn (15–25 năm), phù hợp căn hộ cao cấp; Malay Floor có giá tốt hơn cho phân khúc phổ thông.
Để tham khảo thêm các thương hiệu sàn gỗ Malaysia nhập khẩu (Robina, Fortune, Hillman, Ekogreen), bạn có thể đọc bài tổng quan Sàn gỗ Malaysia — đặc điểm & thương hiệu.
CÓ NÊN MUA SÀN GỖ MALAY FLOOR KHÔNG?
Quay lại câu hỏi đầu bài: sàn gỗ Malay Floor có tốt không, có nên chọn cho căn hộ, nhà phố, văn phòng hay không? Câu trả lời là CÓ — với điều kiện chọn đúng dòng, đúng đại lý.
Ai nên chọn Malay Floor?
- Khách hàng ưu tiên giá: Nếu ngân sách dưới 14 triệu cho 50m² sàn, đây là lựa chọn tốt nhất phân khúc phổ thông.
- Chung cư, phòng trọ, nhà phố nhỏ: Diện tích từ 30–80m², nhu cầu sử dụng ổn định — Malay Floor đủ đáp ứng.
- Văn phòng, cửa hàng nhỏ: Mật độ đi lại vừa phải, AC4 chịu mài mòn tốt trong 7–10 năm.
- Cải tạo nhà cho thuê: Chi phí thấp, lắp đặt nhanh, khi chuyển nhà có thể tháo giữ lại hoặc bán sàn cũ.
Khi nào KHÔNG nên chọn?
- Cần độ chống nước cao (nhà tắm, gần bể bơi, tầng trệt ẩm) → chọn sàn nhựa SPC thay thế.
- Căn hộ cao cấp, penthouse, biệt thự sang trọng → nên chọn sàn gỗ Châu Âu (Egger, Binyl, Morser) hoặc Hamilton Canada.
- Yêu cầu tuổi thọ rất cao (≥20 năm) → chọn MaxLock 25mm, hoặc sàn gỗ Châu Âu.
KINH NGHIỆM CHỌN MUA VÀ THI CÔNG SÀN GỖ MALAY FLOOR
Để đảm bảo mua đúng sàn gỗ Malay Floor chất lượng, bạn nên lưu ý một số kinh nghiệm thực tế sau:
1. Kiểm tra trước khi mua
- Yêu cầu xem giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) từ nhà máy.
- Kiểm tra cấp độ chịu mài mòn AC4 in trên bao bì hoặc catalog.
- Đo tỷ trọng lõi HDF — đảm bảo ≥850 kg/m³.
- Thử lắp ghép 2 thanh để kiểm tra hèm khóa chắc chắn, không bị hở.
- Ngâm 1 thanh trong nước 24 giờ — quan sát độ nở (nếu độ nở <8% là đạt chuẩn AC4).
2. Chọn đại lý uy tín
- Đại lý có showroom trưng bày thực tế (Sàn Gỗ Thiên Ngân — 747 Lạc Long Quân).
- Có chính sách bảo hành rõ ràng, thời gian bảo hành ≥10 năm.
- Đội ngũ thi công chuyên nghiệp, có hợp đồng và nghiệm thu.
- Hỗ trợ đổi trả trong 7–14 ngày nếu có lỗi sản xuất.
3. Quy trình thi công chuẩn
- Bước 1: Khảo sát mặt bằng, đo đạc diện tích chính xác.
- Bước 2: Vệ sinh nền, xử lý chống ẩm (nếu cần), cán phẳng.
- Bước 3: Trải xốp lót (tráng bạc hoặc cao su non).
- Bước 4: Lắp ván sàn theo chiều ánh sáng, ghép hèm khóa từ góc tường.
- Bước 5: Lắp nẹp, len tường, vệ sinh hoàn thiện.
- Bước 6: Nghiệm thu, bàn giao, xuất hóa đơn + phiếu bảo hành.
4. Bảo dưỡng sau thi công
- Không lau sàn bằng khăn quá ướt — chỉ dùng khăn ẩm vắt kỹ.
- Tránh kéo lê vật nặng, sắc nhọn trên mặt sàn.
- Lót đệm cao su dưới chân bàn, ghế, tủ.
- Vệ sinh định kỳ bằng máy hút bụi hoặc khăn mềm ẩm.
- Tránh để ánh nắng trực tiếp chiếu lâu — dùng rèm che cho cửa sổ lớn.
VÌ SAO CHỌN SÀN GỖ THIÊN NGÂN?
Với hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sàn gỗ công nghiệp và vật liệu nội thất tại TPHCM, Sàn Gỗ Thiên Ngân cam kết mang đến cho khách hàng:
- Sản phẩm chính hãng: Đầy đủ giấy CO, CQ, bảo hành từ nhà máy.
- Giá gốc từ nhà máy: Không qua trung gian, giá tối ưu cho mọi phân khúc.
- Mẫu mã đa dạng: Hơn 30 thương hiệu sàn gỗ trong nước và nhập khẩu.
- Đội thi công chuyên nghiệp: Hơn 50 thợ lành nghề, thi công nhanh, đúng kỹ thuật.
- Bảo hành dài hạn: Hỗ trợ đổi trả, bảo hành tận tâm 24/7.
- Tư vấn miễn phí: Hotline 0937 664 464 — khảo sát và báo giá tận nơi.
Đến với chúng tôi, bạn không chỉ chọn được sàn gỗ phù hợp mà còn được đồng hành xuyên suốt quá trình sử dụng — từ tư vấn, đo đạc, thi công đến bảo hành dài hạn.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ SÀN GỖ MALAY FLOOR
Sàn gỗ Malay Floor sản xuất ở đâu?
Malay Floor là thương hiệu sàn gỗ công nghiệp Việt Nam, sản xuất trên dây chuyền công nghệ Malaysia với tiêu chuẩn AC4, E1. Sản phẩm hiện được phân phối chính hãng tại Sàn Gỗ Thiên Ngân — 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM.
Giá sàn gỗ Malay Floor 2026 bao nhiêu một mét vuông?
Giá sàn gỗ Malay Floor dao động từ 180.000đ – 300.000đ/m² tùy dòng: 8mm bản nhỏ từ 180.000 – 250.000đ/m², 12mm bản lớn từ 240.000 – 300.000đ/m². Trọn gói 50m² thi công hoàn thiện dao động từ 14 – 19 triệu đồng.
Sàn gỗ Malay Floor có chống nước không?
Malay Floor có lõi HDF phụ gia chống ẩm, đế cân bằng chống bụp sàn. Tuy nhiên, đây là sàn gỗ công nghiệp AC4 nên chỉ chịu nước ở mức vệ sinh thông thường (lau khăn ẩm). Ngâm nước lâu >24 giờ sẽ gây phồng. Khu vực ẩm ướt cao nên dùng sàn nhựa SPC.
So với Hobi, MaxLock, Wittex, Malay Floor có tốt bằng không?
Malay Floor cùng phân khúc phổ thông với Hobi, MaxLock, Wittex. Về chất lượng cốt lõi (lõi HDF, AC4, E1) tương đương. Điểm khác biệt là: Hobi có thương hiệu phổ biến, MaxLock có bảo hành dài hơn, Wittex có nhiều mã. Malay Floor có lợi thế giá thấp hơn 20 – 35% so với 3 thương hiệu trên.
Thi công sàn gỗ Malay Floor mất bao lâu?
Thời gian thi công trung bình: căn hộ 50m² khoảng 1 ngày, nhà phố 80 – 100m² khoảng 1.5 – 2 ngày, biệt thự 150m² trở lên khoảng 2 – 3 ngày. Bao gồm cả lắp xốp lót, ván sàn, nẹp và len tường.
Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về sàn gỗ Malay Floor cho khách hàng đang quan tâm tham khảo. Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá chính xác theo diện tích thực tế, bạn có thể liên hệ trực tiếp với Sàn Gỗ Thiên Ngân để được khảo sát và tư vấn miễn phí.
📞 Hotline: 0937 664 464
🌐 Website: sangothienngan.com
📍 Địa chỉ: 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM
